Mitsuwa Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 86 笔 · 主营 焊接设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MITSUWA VIệT NAM
- 邮箱12
3
进口笔数
86
出口笔数
$2.5K
进口金额
$91.4K
出口金额
2023-08-24
最近进口
2026-07-02
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108259657 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY13SQW0 |
| 成立日期 | 2018-05-07 |
| 联系地址 | Số 6A, Ngõ 131/19, Phố Xuân Đỗ, Phường Cự Khối, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MITSUWA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MITSUWA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 3, khu A1-A2-A3, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1311 - Sản xuất sợi 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842438736666 |
| 邮箱 | info@mitsuwa.com.vn |
| 官网 | www.mitsuwa.com.vn |
| 传真 | 02433725555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 13亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851511 | 焊接设备 |
| 741300 | 非绝缘铜电缆 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 740829 | 其他铜合金丝 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 86 | $91.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Kiichi Tools Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.8K | 不可调扳手、钳子镊子 |
| Koganei (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $638 | 液压气压阀门、气动直线发动机 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 37 | $52.1K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Taishodo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $14.2K | 处理器及控制器、其他电路开关装置 |
| Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $14.2K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| SATO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $8.9K | 其他塑料制品、传动轴及曲柄 |
| Welco Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $1.6K | 其他电子IC、20W以下固定电阻器 |
| Yokowo Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $526 | 铜合金条杆、黄铜管 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-24 | 阀门零件 | Koganei (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $41 |
| 2023-08-24 | 其他电气设备 | Koganei (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $259 |
| 2023-08-09 | 其他电气设备 | Koganei (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $300 |
| 2023-08-09 | 静止变流器 | Koganei (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $16 |
| 2023-08-09 | 安全阀 | Koganei (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $22 |
| 2023-06-06 | 液体过滤机械 | The Kiichi Tools Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
出口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-02 | 钳子镊子 | Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $124 |
| 2026-07-02 | 焊接设备 | Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $635 |
| 2026-07-02 | 其他纸制品 | Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2026-07-02 | 焊接设备 | Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $106 |
| 2026-06-24 | 焊接设备 | Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $106 |
| 2026-06-24 | 钳子镊子 | Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $123 |
| 2026-06-24 | 其他纸制品 | Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2026-06-24 | 非绝缘铜电缆 | Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $344 |
| 2026-06-24 | 焊接设备 | Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $634 |
| 2026-05-29 | 其他钎焊机 | Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $642 |