Mitsuwa Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 86 笔 · 主营 焊接设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MITSUWA VIệT NAM

3
进口笔数
86
出口笔数
$2.5K
进口金额
$91.4K
出口金额
2023-08-24
最近进口
2026-07-02
最近出口
2
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $752 · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $425 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $738 · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $466 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $624 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $623 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $640 · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $903 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $752 · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $425 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $738 · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $466 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $624 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $623 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $640 · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $903 · 1 笔

工商档案

企业注册号0108259657
企查查编码QVNY13SQW0
成立日期2018-05-07
联系地址Số 6A, Ngõ 131/19, Phố Xuân Đỗ, Phường Cự Khối, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MITSUWA VIỆT NAM
企业英文名称MITSUWA VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 3, khu A1-A2-A3, Phường Long Biên, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1311 - Sản xuất sợi 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
电话+842438736666
邮箱info@mitsuwa.com.vn
官网www.mitsuwa.com.vn
传真02433725555
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本13亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854370其他电气设备
842129液体过滤机械
848140安全阀
848190阀门零件
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
851511焊接设备
741300非绝缘铜电缆
851519其他钎焊机
820320钳子镊子
740829其他铜合金丝
482390其他纸制品
851590焊接机零件
903190测量仪器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本3$2.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南86$91.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Kiichi Tools Co., Ltd.日本1$1.8K不可调扳手、钳子镊子
Koganei (Thailand) Co., Ltd.泰国2$638液压气压阀门、气动直线发动机

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd.越南37$52.1K其他塑料制品、自粘塑料卷
Taishodo Vietnam Co., Ltd.越南18$14.2K处理器及控制器、其他电路开关装置
Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd.越南18$14.2K其他铝制品、其他钢铁制品
SATO Vietnam Co., Ltd.越南5$8.9K其他塑料制品、传动轴及曲柄
Welco Technology Vietnam Co., Ltd.越南6$1.6K其他电子IC、20W以下固定电阻器
Yokowo Electronics Vietnam Co., Ltd.越南2$526铜合金条杆、黄铜管

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-24阀门零件Koganei (Thailand) Co., Ltd.日本$41
2023-08-24其他电气设备Koganei (Thailand) Co., Ltd.日本$259
2023-08-09其他电气设备Koganei (Thailand) Co., Ltd.日本$300
2023-08-09静止变流器Koganei (Thailand) Co., Ltd.日本$16
2023-08-09安全阀Koganei (Thailand) Co., Ltd.日本$22
2023-06-06液体过滤机械The Kiichi Tools Co., Ltd.日本$1.8K

出口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-02钳子镊子Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$124
2026-07-02焊接设备Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$635
2026-07-02其他纸制品Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$38
2026-07-02焊接设备Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$106
2026-06-24焊接设备Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$106
2026-06-24钳子镊子Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$123
2026-06-24其他纸制品Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$38
2026-06-24非绝缘铜电缆Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$344
2026-06-24焊接设备Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$634
2026-05-29其他钎焊机Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$642

相关企业 · 同类产品

Mitsuwa Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →