Dang Nguyen Investment Construction Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Thương Mại Và Dịch Vụ Đặng Nguyễn
22
进口笔数
0
出口笔数
$715.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-18
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311995735 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN624AA2R |
| 成立日期 | 2012-10-08 |
| 联系地址 | 460/12/11 Hương lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐẶNG NGUYỄN |
| 企业英文名称 | DANG NGUYEN INVESTMENT CONSTRUCTION TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 460/12/11 Hương lộ 2, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +84888777069 |
| 邮箱 | dangnguyen.tc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 283429 | 其他硝酸盐 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 310260 | 氮肥 |
| 310559 | 氮磷肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $275.6K |
| 比利时 | 8 | $225.8K |
| 中国 | 3 | $97.3K |
| 荷兰 | 2 | $61.5K |
| 波兰 | 3 | $46.6K |
| 韩国 | 1 | $8.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CPF Potash Co., Ltd. | 比利时 | 13 | $410.2K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Unifarm Enterprise Ltd. | 美国 | 2 | $102.7K | 动植物肥料、磷钾肥料 |
| Unifarm Enterprise Ltd. | 比利时 | 2 | $60.7K | 动植物肥料、硫酸钾肥料 |
| Jointhope Enterprises Ltd. | 比利时 | 2 | $52.2K | 动植物肥料、硫酸钾肥料 |
| Van Iperen International B.V. | 美国 | 1 | $44.8K | 其他肥料、动植物肥料 |
| Unifarm Enterprise Ltd. | 荷兰 | 1 | $29.1K | 动植物肥料、氮磷钾肥料 |
| Jointhope Enterprises Ltd. | 波兰 | 1 | $15.6K | 其他硝酸盐、其他肥料 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 其他肥料 | VAN IPEREN INTERNATIONAL B V | 美国 | $23.6K |
| 2025-11-18 | 其他肥料 | VAN IPEREN INTERNATIONAL B V | 美国 | $21.2K |
| 2025-10-14 | 硫酸钾肥料 | CPF POTASH CO LTD | 比利时 | $23.3K |
| 2025-09-08 | 氮磷钾肥料 | CPF POTASH CO LTD | 美国 | $6.1K |
| 2025-09-08 | 氮磷钾肥料 | CPF POTASH CO LTD | 美国 | $5.5K |
| 2025-09-08 | 磷钾肥料 | CPF POTASH CO LTD | 美国 | $17.8K |
| 2025-09-08 | 其他肥料 | CPF POTASH CO LTD | 美国 | $9.8K |
| 2025-09-08 | 磷钾肥料 | CPF POTASH CO LTD | 美国 | $11.4K |
| 2025-07-22 | 动植物肥料 | CPF POTASH CO LTD | 比利时 | $35.1K |
| 2025-04-10 | 其他肥料 | CPF POTASH CO LTD | 韩国 | $8.5K |