Duc Phong Engineering & Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 209 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT Và CôNG NGHệ ĐứC PHONG

209
进口笔数
76
出口笔数
$404.5K
进口金额
$97.7K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-24
最近出口
40
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $98.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-09进口 $2.3K · 4 笔出口 $3.2K · 2 笔2023-10进口 $6.2K · 5 笔出口 $4.6K · 4 笔2023-11进口 $6.7K · 6 笔出口 $1.5K · 2 笔2023-12进口 $4.7K · 4 笔出口 $7.6K · 3 笔2024-01进口 $8.0K · 4 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-02进口 $2.8K · 4 笔出口 $964 · 1 笔2024-03进口 $11.8K · 7 笔出口 $657 · 1 笔2024-04进口 $3.4K · 2 笔出口 $399 · 1 笔2024-05进口 $2.3K · 4 笔出口 $700 · 1 笔2024-06进口 $4.7K · 6 笔出口 $592 · 2 笔2024-07进口 $3.6K · 4 笔出口 $178 · 1 笔2024-08进口 $3.7K · 4 笔出口 $3.0K · 3 笔2024-09进口 $16.5K · 3 笔出口 $4.7K · 3 笔2024-10进口 $5.8K · 4 笔出口 $724 · 2 笔2024-11进口 $7.1K · 6 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-12进口 $9.8K · 5 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-01进口 $2.3K · 6 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-02进口 $19.1K · 6 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-03进口 $4.2K · 6 笔出口 $2.5K · 4 笔2025-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-05进口 $12.7K · 10 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-06进口 $5.0K · 6 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-07进口 $36.7K · 9 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-08进口 $6.9K · 7 笔出口 $5.8K · 4 笔2025-09进口 $17.7K · 10 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-10进口 $5.9K · 7 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-11进口 $3.1K · 5 笔出口 $3.7K · 4 笔2025-12进口 $7.8K · 10 笔出口 $432 · 1 笔2026-01进口 $31.3K · 9 笔出口 $3.5K · 3 笔2026-02进口 $5.2K · 6 笔出口 $5.6K · 2 笔2026-03进口 $29.3K · 13 笔出口 $5.1K · 5 笔2026-04进口 $98.3K · 9 笔出口 $1.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-09进口 $2.3K · 4 笔出口 $3.2K · 2 笔2023-10进口 $6.2K · 5 笔出口 $4.6K · 4 笔2023-11进口 $6.7K · 6 笔出口 $1.5K · 2 笔2023-12进口 $4.7K · 4 笔出口 $7.6K · 3 笔2024-01进口 $8.0K · 4 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-02进口 $2.8K · 4 笔出口 $964 · 1 笔2024-03进口 $11.8K · 7 笔出口 $657 · 1 笔2024-04进口 $3.4K · 2 笔出口 $399 · 1 笔2024-05进口 $2.3K · 4 笔出口 $700 · 1 笔2024-06进口 $4.7K · 6 笔出口 $592 · 2 笔2024-07进口 $3.6K · 4 笔出口 $178 · 1 笔2024-08进口 $3.7K · 4 笔出口 $3.0K · 3 笔2024-09进口 $16.5K · 3 笔出口 $4.7K · 3 笔2024-10进口 $5.8K · 4 笔出口 $724 · 2 笔2024-11进口 $7.1K · 6 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-12进口 $9.8K · 5 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-01进口 $2.3K · 6 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-02进口 $19.1K · 6 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-03进口 $4.2K · 6 笔出口 $2.5K · 4 笔2025-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-05进口 $12.7K · 10 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-06进口 $5.0K · 6 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-07进口 $36.7K · 9 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-08进口 $6.9K · 7 笔出口 $5.8K · 4 笔2025-09进口 $17.7K · 10 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-10进口 $5.9K · 7 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-11进口 $3.1K · 5 笔出口 $3.7K · 4 笔2025-12进口 $7.8K · 10 笔出口 $432 · 1 笔2026-01进口 $31.3K · 9 笔出口 $3.5K · 3 笔2026-02进口 $5.2K · 6 笔出口 $5.6K · 2 笔2026-03进口 $29.3K · 13 笔出口 $5.1K · 5 笔2026-04进口 $98.3K · 9 笔出口 $1.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0109973134
企查查编码QVNYU0Q7VD
成立日期2022-04-21
联系地址Số 31, Ngách 3/5, tổ dân phố 10, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ ĐỨC PHONG
企业英文名称DUC PHONG ENGINEERING AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 7, Số 32 V5A, KĐT Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话0963933222
邮箱ducphong.solution@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
846694机床零件
846620机床零件及夹具
820790可互换工具
680510织物基研磨粉
820740螺纹加工工具
630710清洁用布
820750可互换钻具
846610机床零件附件
846693机床零件

出口

HS 编码产品
680510织物基研磨粉
820810金属加工机刀
271019非轻质石油
830990贱金属盖
392390其他塑料包装制品
630710清洁用布
820780可互换车削工具
820750可互换钻具
340250零售清洁粉剂
846610机床零件附件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国34$127.9K
日本53$78.3K
瑞典44$63.7K
韩国31$43.4K
印度6$36.3K
中国台湾18$15.1K
越南27$12.9K
斯威士兰4$8.3K
以色列9$4.9K
墨西哥3$2.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南76$97.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shimizu Sangyo Co., Ltd.日本48$100.2K非泡沫橡胶密封件、机床零件
IM Solution韩国21$37.8K金属加工机刀、可互换工具
Balaji Hydro Tech印度5$35.3K铣削工具、拉床
Nanotech Co., Ltd.韩国13$12.7K未装配硬质合金工具、传动轴及曲柄
HON JAN CUTTING TOOLS CO LTD中国台湾14$11.2K金属加工机刀、可互换车削工具
Ganzhou Unicorn Cemented Carbide Co., Ltd.中国9$10.1K未装配硬质合金工具、可互换钻具
NT Vina Co., Ltd.越南18$9.8K可互换工具、其他铝制品
Shenzhen Chenri Precision Hardware Tools Co., Ltd.中国15$7.2K可互换车削工具、机床零件附件
Kyowa Co., Ltd.日本8$6.6K其他电气开关、其他电路开关装置
Nanotech Vina Co., Ltd.越南8$3.0K可互换工具、金属加工机刀

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seiko Industry Vietnam Co., Ltd.越南31$42.4K金属加工机刀、其他铝制品
Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd.越南15$30.6K其他塑料制品、其他电路开关装置
Endo Vietnam Co., Ltd.越南12$14.2K金属加工机刀、可互换钻具
General Electric Hai Phong Co., Ltd.越南7$3.8K电气装置零件、其他钢铁制品
Okamoto Engineering Vietnam Co., Ltd.越南5$2.2K其他铜制品、金属加工机刀
Microtechno Vietnam Co., Ltd.越南2$1.9K塑料包装箱、其他钢铁制品
Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd.越南1$1.1K钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销
Microtechno Vietnam Co., Ltd.俄罗斯2$835其他塑料制品、其他钢铁制品
GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南1$701其他钢铁制品、电动机及零件

近期贸易明细

进口(共 209)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27金属加工机刀KYOWA CO LTD瑞典$190
2026-04-27机床零件Shimizu Sangyo Co., Ltd.日本$2.1K
2026-04-27机床零件Shimizu Sangyo Co., Ltd.日本$38
2026-04-27可互换钻具KYOWA CO LTD日本$21
2026-04-27可互换钻具KYOWA CO LTD日本$21
2026-04-27钢铁螺钉螺栓KYOWA CO LTD瑞士$288
2026-04-27液压直线马达Shimizu Sangyo Co., Ltd.日本$1.1K
2026-04-27钢铁螺钉螺栓KYOWA CO LTD瑞士$288
2026-04-27液压直线马达Shimizu Sangyo Co., Ltd.日本$534
2026-04-27液压直线马达Shimizu Sangyo Co., Ltd.日本$534

出口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24塑胶涂层手套SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD越南$906
2026-04-24塑胶涂层手套SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD越南$906
2026-03-31金属加工机刀Endo Vietnam Co., Ltd.越南$170
2026-03-31金属加工机刀Endo Vietnam Co., Ltd.越南$396
2026-03-30金属加工机刀Endo Vietnam Co., Ltd.越南$114
2026-03-30金属加工机刀Endo Vietnam Co., Ltd.越南$442
2026-03-30金属加工机刀Endo Vietnam Co., Ltd.越南$147
2026-03-26机床零件及夹具OKAMOTO ENGINEERING VIETNAM CO LTD越南$498
2026-03-25塑胶涂层手套SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD越南$1.0K
2026-03-25塑胶涂层手套SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD越南$454

相关企业 · 同类产品

Duc Phong Engineering & Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →