Duc Phong Engineering & Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 209 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT Và CôNG NGHệ ĐứC PHONG
209
进口笔数
76
出口笔数
$404.5K
进口金额
$97.7K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-24
最近出口
40
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109973134 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYU0Q7VD |
| 成立日期 | 2022-04-21 |
| 联系地址 | Số 31, Ngách 3/5, tổ dân phố 10, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ ĐỨC PHONG |
| 企业英文名称 | DUC PHONG ENGINEERING AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, Số 32 V5A, KĐT Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0963933222 |
| 邮箱 | ducphong.solution@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846694 | 机床零件 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 846693 | 机床零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 846610 | 机床零件附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $127.9K |
| 日本 | 53 | $78.3K |
| 瑞典 | 44 | $63.7K |
| 韩国 | 31 | $43.4K |
| 印度 | 6 | $36.3K |
| 中国台湾 | 18 | $15.1K |
| 越南 | 27 | $12.9K |
| 斯威士兰 | 4 | $8.3K |
| 以色列 | 9 | $4.9K |
| 墨西哥 | 3 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 76 | $97.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shimizu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 48 | $100.2K | 非泡沫橡胶密封件、机床零件 |
| IM Solution | 韩国 | 21 | $37.8K | 金属加工机刀、可互换工具 |
| Balaji Hydro Tech | 印度 | 5 | $35.3K | 铣削工具、拉床 |
| Nanotech Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $12.7K | 未装配硬质合金工具、传动轴及曲柄 |
| HON JAN CUTTING TOOLS CO LTD | 中国台湾 | 14 | $11.2K | 金属加工机刀、可互换车削工具 |
| Ganzhou Unicorn Cemented Carbide Co., Ltd. | 中国 | 9 | $10.1K | 未装配硬质合金工具、可互换钻具 |
| NT Vina Co., Ltd. | 越南 | 18 | $9.8K | 可互换工具、其他铝制品 |
| Shenzhen Chenri Precision Hardware Tools Co., Ltd. | 中国 | 15 | $7.2K | 可互换车削工具、机床零件附件 |
| Kyowa Co., Ltd. | 日本 | 8 | $6.6K | 其他电气开关、其他电路开关装置 |
| Nanotech Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $3.0K | 可互换工具、金属加工机刀 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seiko Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $42.4K | 金属加工机刀、其他铝制品 |
| Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | 15 | $30.6K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $14.2K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| General Electric Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 7 | $3.8K | 电气装置零件、其他钢铁制品 |
| Okamoto Engineering Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.2K | 其他铜制品、金属加工机刀 |
| Microtechno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销 |
| Microtechno Vietnam Co., Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $835 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $701 | 其他钢铁制品、电动机及零件 |
近期贸易明细
进口(共 209)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 金属加工机刀 | KYOWA CO LTD | 瑞典 | $190 |
| 2026-04-27 | 机床零件 | Shimizu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 机床零件 | Shimizu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $38 |
| 2026-04-27 | 可互换钻具 | KYOWA CO LTD | 日本 | $21 |
| 2026-04-27 | 可互换钻具 | KYOWA CO LTD | 日本 | $21 |
| 2026-04-27 | 钢铁螺钉螺栓 | KYOWA CO LTD | 瑞士 | $288 |
| 2026-04-27 | 液压直线马达 | Shimizu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 钢铁螺钉螺栓 | KYOWA CO LTD | 瑞士 | $288 |
| 2026-04-27 | 液压直线马达 | Shimizu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $534 |
| 2026-04-27 | 液压直线马达 | Shimizu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $534 |
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 塑胶涂层手套 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $906 |
| 2026-04-24 | 塑胶涂层手套 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $906 |
| 2026-03-31 | 金属加工机刀 | Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $170 |
| 2026-03-31 | 金属加工机刀 | Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $396 |
| 2026-03-30 | 金属加工机刀 | Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $114 |
| 2026-03-30 | 金属加工机刀 | Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $442 |
| 2026-03-30 | 金属加工机刀 | Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $147 |
| 2026-03-26 | 机床零件及夹具 | OKAMOTO ENGINEERING VIETNAM CO LTD | 越南 | $498 |
| 2026-03-25 | 塑胶涂层手套 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-25 | 塑胶涂层手套 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $454 |