Tuong Khoa Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 225 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tường Khoa
225
进口笔数
3
出口笔数
$2.01M
进口金额
$45.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-11-21
最近出口
72
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304602292 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0P36CXW |
| 成立日期 | 2006-10-03 |
| 联系地址 | 26/5 Lê Văn Thọ, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TƯỜNG KHOA |
| 企业英文名称 | Tuong Khoa Trading and Service Co., Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28/3 - 28/5 Lê Văn Thọ, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 电话 | +842839876688 |
| 邮箱 | contact@tksafety.com.vn |
| 传真 | +842839164534 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 640391 | 其他皮革鞋 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 650610 | 安全帽 |
| 420329 | 皮革手套 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 650700 | 帽子配件 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 630720 | 救生衣 |
| 640340 | 金属包头皮鞋 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 73 | $546.6K |
| 美国 | 49 | $370.9K |
| 英国 | 21 | $277.9K |
| 印度尼西亚 | 14 | $190.9K |
| 中国台湾 | 30 | $187.8K |
| 巴基斯坦 | 17 | $111.4K |
| 突尼斯 | 11 | $66.0K |
| 印度 | 5 | $60.1K |
| 越南 | 12 | $43.9K |
| 西班牙 | 3 | $29.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $23.4K |
| 柬埔寨 | 1 | $22.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 72)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MSA S.E. Asia | 新加坡 | 37 | $542.3K | 气体烟雾分析仪、安全帽 |
| Leeden National Oxygen Ltd. | 新加坡 | 20 | $185.5K | 其他皮革鞋、其他稀有气体 |
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $125.4K | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
| Gaozhou Kangzhili Leather Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $120.9K | 皮革手套、其他皮革衣着附件 |
| Brighton Best International (AU) Pty Ltd | 印度尼西亚 | 5 | $94.8K | 非针织手套 |
| HKMASK SAFETY LTD | 中国台湾 | 9 | $72.9K | 其他塑料制品 |
| Bolle Safety AU Pty Ltd | 新加坡 | 7 | $68.3K | 其他眼镜、纸手帕毛巾 |
| Jallatte Sas | 意大利 | 10 | $64.8K | 其他皮革鞋、皮革运动鞋 |
| Tarasafe International Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $60.1K | 男式化纤裤、男式合成纤维夹克 |
| 970e66207fb7d5cffbd95acbf7a69db6 | 6 | $26.3K |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leeden National Oxygen Ltd. | 新加坡 | 2 | $23.4K | 钢制气罐、研磨粉/粒 |
| Genuine E & C Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $22.0K | 纱线及绳制品、救生衣 |
近期贸易明细
进口(共 225)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 呼吸器具 | ELMRIDGE PROTECTION PRODUCTS LLC | 美国 | $12.8K |
| 2026-04-28 | 呼吸器具 | ELMRIDGE PROTECTION PRODUCTS LLC | 美国 | $12.8K |
| 2026-04-23 | 皮革手套 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-23 | 皮革手套 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-23 | 皮革手套 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2026-04-23 | 皮革手套 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2026-04-21 | 纸手帕毛巾 | BOLLE SAFETY AU PTY LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-21 | 其他眼镜 | BOLLE SAFETY AU PTY LTD | 中国台湾 | $6.3K |
| 2026-04-21 | 非针织手套 | MAPA S A S | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-21 | 纸手帕毛巾 | BOLLE SAFETY AU PTY LTD | 中国 | $3.1K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 钢绞线缆 | GENUINE E & C CO LTD | 柬埔寨 | $7.6K |
| 2025-11-21 | 其他钢铁制品 | GENUINE E & C CO LTD | 柬埔寨 | $5.6K |
| 2025-11-21 | 纱线及绳制品 | GENUINE E & C CO LTD | 柬埔寨 | $2.1K |
| 2025-11-21 | 救生衣 | GENUINE E & C CO LTD | 柬埔寨 | $6.7K |
| 2025-02-17 | 金属包头皮鞋 | LEEDEN NATIONAL OXYGEN LTD | 新加坡 | $620 |
| 2025-02-12 | 男式化纤服装 | LEEDEN NATIONAL OXYGEN LTD | 新加坡 | $22.8K |