Tuong Khoa Trading & Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 225 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tường Khoa

225
进口笔数
3
出口笔数
$2.01M
进口金额
$45.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-11-21
最近出口
72
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $205.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $55.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $189.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $79.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $32.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $31.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $51.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $46.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $58.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $51.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $34.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $73.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.0K · 2 笔出口 $23.4K · 2 笔2025-03进口 $41.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $46.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $53.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $26.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $82.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $94.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $119.5K · 9 笔出口 $22.0K · 1 笔2025-12进口 $72.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $14.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $205.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $55.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $189.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $79.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $32.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $31.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $51.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $46.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $58.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $51.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $34.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $73.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.0K · 2 笔出口 $23.4K · 2 笔2025-03进口 $41.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $46.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $53.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $26.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $82.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $94.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $119.5K · 9 笔出口 $22.0K · 1 笔2025-12进口 $72.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $14.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $205.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304602292
企查查编码QVN0P36CXW
成立日期2006-10-03
联系地址26/5 Lê Văn Thọ, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TƯỜNG KHOA
企业英文名称Tuong Khoa Trading and Service Co., Ltd
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址28/3 - 28/5 Lê Văn Thọ, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
电话+842839876688
邮箱contact@tksafety.com.vn
传真+842839164534
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
900490其他眼镜
621133男式化纤服装
640391其他皮革鞋
560900纱线及绳制品
650610安全帽
420329皮革手套
611610塑胶涂层手套
650700帽子配件
611693合成纤维手套

出口

HS 编码产品
560900纱线及绳制品
621133男式化纤服装
630720救生衣
640340金属包头皮鞋
731210钢绞线缆
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国73$546.6K
美国49$370.9K
英国21$277.9K
印度尼西亚14$190.9K
中国台湾30$187.8K
巴基斯坦17$111.4K
突尼斯11$66.0K
印度5$60.1K
越南12$43.9K
西班牙3$29.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡2$23.4K
柬埔寨1$22.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 72)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MSA S.E. Asia新加坡37$542.3K气体烟雾分析仪、安全帽
Leeden National Oxygen Ltd.新加坡20$185.5K其他皮革鞋、其他稀有气体
Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd.中国6$125.4K银首饰、轻型商用车轮胎
Gaozhou Kangzhili Leather Products Co., Ltd.中国6$120.9K皮革手套、其他皮革衣着附件
Brighton Best International (AU) Pty Ltd印度尼西亚5$94.8K非针织手套
HKMASK SAFETY LTD中国台湾9$72.9K其他塑料制品
Bolle Safety AU Pty Ltd新加坡7$68.3K其他眼镜、纸手帕毛巾
Jallatte Sas意大利10$64.8K其他皮革鞋、皮革运动鞋
Tarasafe International Pvt. Ltd.印度5$60.1K男式化纤裤、男式合成纤维夹克
970e66207fb7d5cffbd95acbf7a69db66$26.3K

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Leeden National Oxygen Ltd.新加坡2$23.4K钢制气罐、研磨粉/粒
Genuine E & C Co., Ltd.柬埔寨1$22.0K纱线及绳制品、救生衣

近期贸易明细

进口(共 225)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28呼吸器具ELMRIDGE PROTECTION PRODUCTS LLC美国$12.8K
2026-04-28呼吸器具ELMRIDGE PROTECTION PRODUCTS LLC美国$12.8K
2026-04-23皮革手套GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD中国$7.2K
2026-04-23皮革手套GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD中国$7.2K
2026-04-23皮革手套GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD中国$18.4K
2026-04-23皮革手套GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD中国$18.4K
2026-04-21纸手帕毛巾BOLLE SAFETY AU PTY LTD中国$3.1K
2026-04-21其他眼镜BOLLE SAFETY AU PTY LTD中国台湾$6.3K
2026-04-21非针织手套MAPA S A S中国$3.0K
2026-04-21纸手帕毛巾BOLLE SAFETY AU PTY LTD中国$3.1K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-21钢绞线缆GENUINE E & C CO LTD柬埔寨$7.6K
2025-11-21其他钢铁制品GENUINE E & C CO LTD柬埔寨$5.6K
2025-11-21纱线及绳制品GENUINE E & C CO LTD柬埔寨$2.1K
2025-11-21救生衣GENUINE E & C CO LTD柬埔寨$6.7K
2025-02-17金属包头皮鞋LEEDEN NATIONAL OXYGEN LTD新加坡$620
2025-02-12男式化纤服装LEEDEN NATIONAL OXYGEN LTD新加坡$22.8K

相关企业 · 同类产品

Tuong Khoa Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →