LONG CHAU MECHANICAL - MANUFACTURING COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí - CHế TạO LONG CHâU
0
进口笔数
48
出口笔数
$0
进口金额
$385.3K
出口金额
—
最近进口
2026-07-11
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317241438 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6F4BGHP |
| 成立日期 | 2022-04-12 |
| 联系地址 | 29/6A Ấp Chánh 2, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ - CHẾ TẠO LONG CHÂU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29/6A Ấp Chánh 2, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0983508122 |
| 邮箱 | cokhilongchau@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741220 | 铜合金管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $385.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $385.3K | 存储单元、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-11 | 其他铝制品 | Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $151 |
| 2026-07-11 | 其他铝制品 | Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $152 |
| 2026-07-11 | 其他钢铁制品 | Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $165 |
| 2026-07-11 | 其他铝制品 | Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $186 |
| 2026-07-11 | 其他铝制品 | Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $48 |
| 2026-07-11 | 其他钢铁制品 | Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $313 |
| 2026-07-11 | 其他铝制品 | Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $84 |
| 2026-07-11 | 其他塑料制品 | Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $100 |
| 2026-07-11 | 其他铝制品 | Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $157 |
| 2026-07-11 | 其他铝制品 | Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $193 |