A Dong Industry Development & Technical Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 167 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT Và PHáT TRIểN CôNG NGHIệP á ĐôNG
- 邮箱3
2
进口笔数
167
出口笔数
$776
进口金额
$276.1K
出口金额
2024-10-31
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107421459 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSARB0MT |
| 成立日期 | 2016-05-05 |
| 联系地址 | Số 7K1 Ngõ 5, Trung Tâm 75, Thôn Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP Á ĐÔNG |
| 企业英文名称 | A DONG INDUSTRY DEVELOPMENT AND TECHNICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7K1 Ngõ 5, Trung Tâm 75, Thôn Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +84943309607 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 681490 | 云母制品 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $776 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 167 | $276.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $776 | 聚氨酯泡沫塑料、其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 110 | $152.7K | 其他聚醚、未硫化改性橡胶 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 17 | $43.5K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $43.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. - Vinh Phuc Branch | 越南 | 16 | $16.9K | 其他寝具、瓦楞纸箱 |
| Optomind Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $15.6K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Kyoei Dietech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.9K | 非螺纹钢销、热轧合金钢 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 其他钢铁制品 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $388 |
| 2024-10-22 | 其他钢铁制品 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $388 |
出口(共 167)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非螺纹垫圈 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $100 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $256 |
| 2026-04-21 | 非螺纹垫圈 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $100 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $256 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $256 |
| 2026-04-17 | 非螺纹垫圈 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $100 |
| 2026-03-23 | 可互换扳手套筒 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |