A Dong Industry Development & Technical Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 167 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT Và PHáT TRIểN CôNG NGHIệP á ĐôNG

2
进口笔数
167
出口笔数
$776
进口金额
$276.1K
出口金额
2024-10-31
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $65.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $334 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 4 笔2024-10进口 $776 · 2 笔出口 $9.1K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $476 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $750 · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $799 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $947 · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $334 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 4 笔2024-10进口 $776 · 2 笔出口 $9.1K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $476 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $750 · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $799 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $947 · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0107421459
企查查编码QVNSARB0MT
成立日期2016-05-05
联系地址Số 7K1 Ngõ 5, Trung Tâm 75, Thôn Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP Á ĐÔNG
企业英文名称A DONG INDUSTRY DEVELOPMENT AND TECHNICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 7K1 Ngõ 5, Trung Tâm 75, Thôn Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội
经营范围2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
电话+84943309607
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
853650其他电气开关
681490云母制品
902910计量计数器
731815钢铁螺钉螺栓
392690其他塑料制品
681410粘聚云母片
940320非办公金属家具
731822非螺纹垫圈

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$776

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南167$276.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INOAC Vietnam Co., Ltd.越南2$776聚氨酯泡沫塑料、其他硫化橡胶制品

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INOAC Vietnam Co., Ltd.越南110$152.7K其他聚醚、未硫化改性橡胶
Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd.越南17$43.5K其他塑料制品、绝缘电线
Sumitomo Electric Interconnect Products Vietnam Co., Ltd.越南16$43.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
INOAC Vietnam Co., Ltd. - Vinh Phuc Branch越南16$16.9K其他寝具、瓦楞纸箱
Optomind Vietnam Co., Ltd.越南6$15.6K其他塑料制品、印刷电路
Kyoei Dietech Vietnam Co., Ltd.越南2$3.9K非螺纹钢销、热轧合金钢

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-31其他钢铁制品INOAC VIETNAM CO LTD越南$388
2024-10-22其他钢铁制品INOAC VIETNAM CO LTD越南$388

出口(共 167)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21非螺纹垫圈INOAC VIETNAM CO LTD越南$8
2026-04-21其他钢铁制品INOAC VIETNAM CO LTD越南$100
2026-04-21其他钢铁制品INOAC VIETNAM CO LTD越南$256
2026-04-21非螺纹垫圈INOAC VIETNAM CO LTD越南$8
2026-04-21其他钢铁制品INOAC VIETNAM CO LTD越南$100
2026-04-21其他钢铁制品INOAC VIETNAM CO LTD越南$256
2026-04-17其他钢铁制品INOAC Vietnam Co., Ltd.越南$256
2026-04-17非螺纹垫圈INOAC Vietnam Co., Ltd.越南$8
2026-04-17其他钢铁制品INOAC Vietnam Co., Ltd.越南$100
2026-03-23可互换扳手套筒INOAC VIETNAM CO LTD越南$38

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

A Dong Industry Development & Technical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →