Ngoc Linh Vinh Phuc Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 332 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Ngọc Linh Vĩnh Phúc
0
进口笔数
332
出口笔数
$0
进口金额
$527.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500444656 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9VY1KH2 |
| 成立日期 | 2011-08-24 |
| 联系地址 | Số 25 – L3, Khu đô thị VCI, Phường Định Trung, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGỌC LINH VĨNH PHÚC |
| 企业英文名称 | NGOC LINH VINH PHUC TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25 – L3, Khu đô thị VCI, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Tư vấn, lắp đặt, bảo trì và bảo dưỡng hệ thống mạng máy tính và các thiết bị điện tử, viễn thông - Mua bán, sửa chữa máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng - Mua bán đồ gỗ nội thất - Mua bán đồ điện gia dụng - Mua bán hóa chất công nghiệp như: Anilin, mực in,.(trừ các loại hóa chất Nhà nước cấm kinh doanh) - Sửa chữa thiết bị liên lạc, thiết bị, đồ dùng gia đình - Mua bán đồ bảo hộ lao động 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 0963024299 |
| 邮箱 | truongphat.jsc11@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 332 | $527.9K |
| 中国 | 1 | $33 |
贸易伙伴
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd. | 越南 | 73 | $149.7K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Inno Flex Vina Co., Ltd. | 越南 | 85 | $97.6K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| Assa Abloy Smart Product Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $51.2K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Chemcos Vina Co., Ltd. | 越南 | 17 | $42.4K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 12 | $40.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Assa Abloy Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $39.8K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Hanbo Enc Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $33.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 9 | $28.5K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Futaba Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $6.3K | 染色合成经编织物、塑料配件 |
| OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $3.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 332)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 女式化纤服装 | CHEMCOS VINA CO LTD | 越南 | $144 |
| 2026-04-24 | 钢丝绒擦洗用品 | CHEMCOS VINA CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁家用品 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $134 |
| 2026-04-24 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $165 |
| 2026-04-24 | 钢丝绒擦洗用品 | CHEMCOS VINA CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-24 | 非医用橡胶手套 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $67 |
| 2026-04-24 | 女式化纤服装 | CHEMCOS VINA CO LTD | 越南 | $144 |
| 2026-04-24 | 其他无机化合物 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $54 |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | INNO FLEX VINA CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | INNO FLEX VINA CO LTD | 越南 | $25 |