Binh Minh Import & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 香烟
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XNK BìNH MINH
2
进口笔数
0
出口笔数
$149.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 5702117576 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8NHDPXJ |
| 成立日期 | 2022-06-28 |
| 联系地址 | 26 Huỳnh Thúc Kháng, khu 3, Phường Ka Long, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XNK BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | BINH MINH IMPORT- EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26 Huỳnh Thúc Kháng, khu 3, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo đúng quy định của pháp luật. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống |
| 电话 | 0854567890 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $149.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Chuang Xin International Trade Co., Ltd. | 土耳其 | 2 | $149.6K | 动物肠肚、冷冻牛杂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-09 | 香烟 | HONG KONG CHUANG XIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $25.7K |
| 2023-05-09 | 香烟 | HONG KONG CHUANG XIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $45.5K |
| 2023-05-09 | 香烟 | HONG KONG CHUANG XIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $845 |
| 2023-05-09 | 香烟 | HONG KONG CHUANG XIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-05-09 | 香烟 | HONG KONG CHUANG XIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2023-05-09 | 香烟 | HONG KONG CHUANG XIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2023-05-09 | 香烟 | HONG KONG CHUANG XIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $32.5K |
| 2023-05-09 | 香烟 | HONG KONG CHUANG XIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2023-05-09 | 香烟 | HONG KONG CHUANG XIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2023-05-09 | 香烟 | HONG KONG CHUANG XIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.3K |