Hoa Lam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hoà Lâm
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$1.87M
出口金额
—
最近进口
2025-06-17
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4400407982 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV61JH5G |
| 成立日期 | 2008-12-18 |
| 联系地址 | Thôn Phú Sen, Xã Hòa Định Tây, Huyện Phú Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀ LÂM |
| 企业英文名称 | HOA LAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phú Sen, Xã Phú Hòa 1, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842573889595 |
| 传真 | 0573889292 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $1.87M |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jingxi City Longbang Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 9 | $1.17M | 去壳腰果 |
| Jingxi City Zhenlong Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 2 | $363.6K | 冷冻虾、去壳腰果 |
| Guangzhou Imton Imp & Exp Agency Co., Ltd. | 中国 | 1 | $169.3K | 去壳腰果、其他单一果蔬汁 |
| G One Supply Chain Management (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $168.2K | 去壳腰果、坚果及种子 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-17 | 去壳腰果 | JINGXI CITY LONGBANG AGRICULTURAL PROFESSIONNAL COOPERATIVE | 中国 | $608 |
| 2025-06-17 | 去壳腰果 | JINGXI CITY LONGBANG AGRICULTURAL PROFESSIONNAL COOPERATIVE | 中国 | $790 |
| 2025-06-17 | 去壳腰果 | JINGXI CITY LONGBANG AGRICULTURAL PROFESSIONNAL COOPERATIVE | 中国 | $381 |
| 2025-06-17 | 去壳腰果 | JINGXI CITY LONGBANG AGRICULTURAL PROFESSIONNAL COOPERATIVE | 中国 | $732 |
| 2025-06-17 | 去壳腰果 | JINGXI CITY LONGBANG AGRICULTURAL PROFESSIONNAL COOPERATIVE | 中国 | $2.5K |
| 2025-06-17 | 去壳腰果 | JINGXI CITY LONGBANG AGRICULTURAL PROFESSIONNAL COOPERATIVE | 中国 | $316 |
| 2025-06-17 | 去壳腰果 | JINGXI CITY LONGBANG AGRICULTURAL PROFESSIONNAL COOPERATIVE | 中国 | $101.8K |
| 2025-06-17 | 去壳腰果 | JINGXI CITY LONGBANG AGRICULTURAL PROFESSIONNAL COOPERATIVE | 中国 | $1.2K |
| 2025-06-17 | 去壳腰果 | JINGXI CITY LONGBANG AGRICULTURAL PROFESSIONNAL COOPERATIVE | 中国 | $9.4K |
| 2025-06-17 | 去壳腰果 | JINGXI CITY LONGBANG AGRICULTURAL PROFESSIONNAL COOPERATIVE | 中国 | $6.8K |