Thuan Phuong Steel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THéP THUậN PHươNG
9
进口笔数
0
出口笔数
$3.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-03
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314570434 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTXKE4X0 |
| 成立日期 | 2017-08-14 |
| 联系地址 | 858/15A, Quốc Lộ 1A, Tổ 125, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP THUẬN PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | THUAN PHUONG STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 858/15A Lê Đức Anh, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84909229643 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $3.0K |
| 中国香港 | 1 | $58 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Enerack Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 铝制结构体及部件、其他钢铁结构体 |
| Safergy (Xiamen) Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $380 | 其他钢铁结构体 |
| Henan Jeashi Superhard Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $325 | 金属加工机刀 |
| Zhengzhou ZD Valve Co., Ltd. | 中国 | 1 | $315 | 其他实验室玻璃器皿、静止变流器 |
| Chengdu Diamond Tools Co., Ltd. | 中国 | 3 | $170 | 未装配硬质合金工具、可互换工具 |
| SZ Honeycomb E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 静止变流器、非磁带视频设备 |
| TSMBU International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $58 | 智能手机、10公斤以下便携电脑 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 铝制结构体及部件 | XIAMEN ENERACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-03 | 铝制结构体及部件 | XIAMEN ENERACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1 |
| 2025-12-03 | 铝制结构体及部件 | XIAMEN ENERACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1 |
| 2025-12-03 | 铝制结构体及部件 | XIAMEN ENERACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1 |
| 2025-12-03 | 铝制结构体及部件 | XIAMEN ENERACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1 |
| 2024-07-01 | 硫化橡胶垫 | SZ HONEYCOMB E COMMERCE CO LTD | 中国 | $100 |
| 2024-05-24 | 金属加工机刀 | CHENGDU DIAMOND TOOLS CO., LTD | 中国 | $70 |
| 2024-01-15 | 金属加工机刀 | TSMBU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国香港 | $58 |
| 2024-01-11 | 金属加工机刀 | CHENGDU DIAMOND TOOLS CO., LTD | 中国 | $50 |
| 2023-12-26 | 其他钢铁结构体 | SAFERGY (XIAMEN) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $380 |