Vinh Hoa Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 其他缝纫机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MậU DịCH VĩNH HOA
18
进口笔数
49
出口笔数
$543.9K
进口金额
$189.4K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-03-20
最近出口
5
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402084585 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1TJ6BEF |
| 成立日期 | 2021-03-03 |
| 联系地址 | 137 Nguyễn Kim, Phường Hòa Xuân, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MẬU DỊCH VĨNH HOA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84935151295 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 845320 | 制鞋机械 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 401032 | 60-180cmV带 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $543.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 49 | $188.0K |
| 中国 | 2 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen CYYP Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $220.9K | 工业自动缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Anhui Yihu Precision Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $138.9K | 纸容器制造机 |
| Exquisite Automation (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $129.7K | 其他造纸机械 |
| Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shenzhen CYYP Technology Co., Ltd. | 1 | $220 | 其他缝纫机零件 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingmaker III (Vietnam) Footwear Co., Ltd. | 越南 | 29 | $78.3K | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| Morito Danang Co., Ltd. | 越南 | 13 | $69.0K | 其他塑料制品、合成纤维缝纫线 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.3K | 未梳棉纱、其他纸及纸板 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $13.4K | 未梳棉纱、涤棉纱线 |
| Kingmaker III Co., Ltd. (Vietnam) Footwear | 新加坡 | 4 | $5.3K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Peony Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.5K | 智能卡、非织造标签 |
| Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.2K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Kingmaker III (Vietnam) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $886 | 贱金属脚轮 |
| Happy Furniture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $477 | 其他机器刀具 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 工业自动缝纫机 | SHENZHEN CYYP TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $37.4K |
| 2026-04-21 | 其他缝纫机零件 | SHENZHEN CYYP TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $31 |
| 2026-04-21 | 其他缝纫机零件 | SHENZHEN CYYP TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-04-21 | 其他缝纫机零件 | SHENZHEN CYYP TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-21 | 其他缝纫机零件 | SHENZHEN CYYP TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 其他缝纫机零件 | SHENZHEN CYYP TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-04-21 | 非自走式叉车 | SHENZHEN CYYP TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 其他缝纫机零件 | SHENZHEN CYYP TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-21 | 8451机器零件 | SHENZHEN CYYP TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 工业自动缝纫机 | SHENZHEN CYYP TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $37.4K |
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH KINGMAKER III (VIET NAM) FOOTWEAR | 越南 | $77 |
| 2026-03-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH KINGMAKER III (VIET NAM) FOOTWEAR | 越南 | $138 |
| 2026-03-20 | 其他缝纫机零件 | CONG TY TNHH KINGMAKER III (VIET NAM) FOOTWEAR | 越南 | $77 |
| 2026-03-20 | 其他缝纫机零件 | CONG TY TNHH KINGMAKER III (VIET NAM) FOOTWEAR | 越南 | $199 |
| 2026-03-20 | 60-180cmV带 | CONG TY TNHH KINGMAKER III (VIET NAM) FOOTWEAR | 越南 | $17 |
| 2026-03-20 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH KINGMAKER III (VIET NAM) FOOTWEAR | 越南 | $307 |
| 2026-03-20 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH KINGMAKER III (VIET NAM) FOOTWEAR | 越南 | $307 |
| 2026-03-20 | 60-180cmV带 | CONG TY TNHH KINGMAKER III (VIET NAM) FOOTWEAR | 越南 | $17 |
| 2026-03-20 | 钢制弹簧片 | CONG TY TNHH KINGMAKER III (VIET NAM) FOOTWEAR | 越南 | $96 |
| 2026-03-20 | 其他缝纫机零件 | CONG TY TNHH KINGMAKER III (VIET NAM) FOOTWEAR | 越南 | $42 |