Vinh Hoa Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 其他缝纫机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MậU DịCH VĩNH HOA

18
进口笔数
49
出口笔数
$543.9K
进口金额
$189.4K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-03-20
最近出口
5
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $268.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2023-10进口 $268.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.6K · 1 笔出口 $7.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $944 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-07进口 $3.7K · 1 笔出口 $23.5K · 3 笔2024-08进口 $2.7K · 1 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-09进口 $9.1K · 2 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-11进口 $4.3K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-04进口 $20.4K · 1 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.4K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-08进口 $6.5K · 1 笔出口 $30.5K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $865 · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-12进口 $656 · 2 笔出口 $4.0K · 1 笔2026-01进口 $2.0K · 1 笔出口 $2.8K · 2 笔2026-02进口 $64.6K · 1 笔出口 $6.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 3 笔2026-04进口 $93.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2023-10进口 $268.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.6K · 1 笔出口 $7.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $944 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-07进口 $3.7K · 1 笔出口 $23.5K · 3 笔2024-08进口 $2.7K · 1 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-09进口 $9.1K · 2 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-11进口 $4.3K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-04进口 $20.4K · 1 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.4K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-08进口 $6.5K · 1 笔出口 $30.5K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $865 · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-12进口 $656 · 2 笔出口 $4.0K · 1 笔2026-01进口 $2.0K · 1 笔出口 $2.8K · 2 笔2026-02进口 $64.6K · 1 笔出口 $6.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 3 笔2026-04进口 $93.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0402084585
企查查编码QVN1TJ6BEF
成立日期2021-03-03
联系地址137 Nguyễn Kim, Phường Hòa Xuân, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MẬU DỊCH VĨNH HOA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp cam kết đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác
电话+84935151295
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845290其他缝纫机零件
845320制鞋机械
820890其他机器刀具
392350塑料封口件
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
732090其他钢弹簧
732690其他钢铁制品
844130纸容器制造机
844180其他造纸机械

出口

HS 编码产品
845290其他缝纫机零件
732690其他钢铁制品
830220贱金属脚轮
40103260-180cmV带
820890其他机器刀具
731815钢铁螺钉螺栓
848210滚珠轴承
845229非家用缝纫机
854231处理器及控制器
401039其他橡胶带

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$543.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南49$188.0K
中国2$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen CYYP Technology Co., Ltd.中国15$220.9K工业自动缝纫机、其他缝纫机零件
Anhui Yihu Precision Machinery Technology Co., Ltd.中国1$138.9K纸容器制造机
Exquisite Automation (Dongguan) Co., Ltd.中国1$129.7K其他造纸机械
Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd.中国1$54.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Shenzhen CYYP Technology Co., Ltd.1$220其他缝纫机零件

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kingmaker III (Vietnam) Footwear Co., Ltd.越南29$78.3K鞋靴零件、瓦楞纸箱
Morito Danang Co., Ltd.越南13$69.0K其他塑料制品、合成纤维缝纫线
XDD Textile Co., Ltd.越南1$15.3K未梳棉纱、其他纸及纸板
XDD Textile Co., Ltd.新加坡2$13.4K未梳棉纱、涤棉纱线
Kingmaker III Co., Ltd. (Vietnam) Footwear新加坡4$5.3K瓦楞纸箱、其他纸制品
Peony Co., Ltd.越南1$4.5K智能卡、非织造标签
Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd.越南1$2.2K瓦楞纸箱、瓦楞纸板
Kingmaker III (Vietnam) Co., Ltd.中国1$886贱金属脚轮
Happy Furniture Co., Ltd.中国1$477其他机器刀具

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21工业自动缝纫机SHENZHEN CYYP TECHNOLOGY CO LTD中国$37.4K
2026-04-21其他缝纫机零件SHENZHEN CYYP TECHNOLOGY CO LTD中国$31
2026-04-21其他缝纫机零件SHENZHEN CYYP TECHNOLOGY CO LTD中国$270
2026-04-21其他缝纫机零件SHENZHEN CYYP TECHNOLOGY CO LTD中国$110
2026-04-21其他缝纫机零件SHENZHEN CYYP TECHNOLOGY CO LTD中国$1.1K
2026-04-21其他缝纫机零件SHENZHEN CYYP TECHNOLOGY CO LTD中国$270
2026-04-21非自走式叉车SHENZHEN CYYP TECHNOLOGY CO LTD中国$1.4K
2026-04-21其他缝纫机零件SHENZHEN CYYP TECHNOLOGY CO LTD中国$300
2026-04-218451机器零件SHENZHEN CYYP TECHNOLOGY CO LTD中国$1.4K
2026-04-21工业自动缝纫机SHENZHEN CYYP TECHNOLOGY CO LTD中国$37.4K

出口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20其他电气开关CONG TY TNHH KINGMAKER III (VIET NAM) FOOTWEAR越南$77
2026-03-20其他钢铁制品CONG TY TNHH KINGMAKER III (VIET NAM) FOOTWEAR越南$138
2026-03-20其他缝纫机零件CONG TY TNHH KINGMAKER III (VIET NAM) FOOTWEAR越南$77
2026-03-20其他缝纫机零件CONG TY TNHH KINGMAKER III (VIET NAM) FOOTWEAR越南$199
2026-03-2060-180cmV带CONG TY TNHH KINGMAKER III (VIET NAM) FOOTWEAR越南$17
2026-03-20滚珠轴承CONG TY TNHH KINGMAKER III (VIET NAM) FOOTWEAR越南$307
2026-03-20滚珠轴承CONG TY TNHH KINGMAKER III (VIET NAM) FOOTWEAR越南$307
2026-03-2060-180cmV带CONG TY TNHH KINGMAKER III (VIET NAM) FOOTWEAR越南$17
2026-03-20钢制弹簧片CONG TY TNHH KINGMAKER III (VIET NAM) FOOTWEAR越南$96
2026-03-20其他缝纫机零件CONG TY TNHH KINGMAKER III (VIET NAM) FOOTWEAR越南$42

相关企业 · 同类产品

Vinh Hoa Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →