Vinh Hoa Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 其他缝纫机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MậU DịCH VĩNH HOA

21
进口笔数
53
出口笔数
$560.0K
进口金额
$204.2K
出口金额
2026-06-04
最近进口
2026-06-30
最近出口
5
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $129.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $129.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.6K · 1 笔出口 $7.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $944 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-07进口 $3.7K · 1 笔出口 $23.5K · 3 笔2024-08进口 $2.7K · 1 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-09进口 $9.1K · 2 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-11进口 $4.3K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-04进口 $20.4K · 1 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.4K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-08进口 $6.5K · 1 笔出口 $30.5K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $865 · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-12进口 $656 · 2 笔出口 $4.0K · 1 笔2026-01进口 $2.0K · 1 笔出口 $2.8K · 2 笔2026-02进口 $64.6K · 1 笔出口 $6.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 3 笔2026-04进口 $93.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $13.9K · 2 笔出口 $9.1K · 2 笔2026-06进口 $2.3K · 1 笔出口 $5.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $129.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.6K · 1 笔出口 $7.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $944 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-07进口 $3.7K · 1 笔出口 $23.5K · 3 笔2024-08进口 $2.7K · 1 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-09进口 $9.1K · 2 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-11进口 $4.3K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-04进口 $20.4K · 1 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.4K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-08进口 $6.5K · 1 笔出口 $30.5K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $865 · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-12进口 $656 · 2 笔出口 $4.0K · 1 笔2026-01进口 $2.0K · 1 笔出口 $2.8K · 2 笔2026-02进口 $64.6K · 1 笔出口 $6.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 3 笔2026-04进口 $93.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $13.9K · 2 笔出口 $9.1K · 2 笔2026-06进口 $2.3K · 1 笔出口 $5.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0402084585
企查查编码QVN1TJ6BEF
成立日期2021-03-03
联系地址137 Nguyễn Kim, Phường Hòa Xuân, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MẬU DỊCH VĨNH HOA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp cam kết đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác
电话+84935151295
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845290其他缝纫机零件
820890其他机器刀具
845320制鞋机械
732690其他钢铁制品
845150纺织物处理机
845229非家用缝纫机
853710电力控制板
392350塑料封口件
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品

出口

HS 编码产品
845290其他缝纫机零件
732690其他钢铁制品
830220贱金属脚轮
820890其他机器刀具
40103260-180cmV带
731815钢铁螺钉螺栓
848210滚珠轴承
845229非家用缝纫机
401693非泡沫橡胶密封件
848310传动轴及曲柄

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国21$560.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南53$202.8K
中国2$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen CYYP Technology Co., Ltd.中国18$237.0K工业自动缝纫机、其他缝纫机零件
Anhui Yihu Precision Machinery Technology Co., Ltd.中国1$138.9K纸容器制造机
Exquisite Automation (Dongguan) Co., Ltd.中国1$129.7K其他造纸机械
Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd.中国1$54.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Shenzhen CYYP Technology Co., Ltd.1$220其他缝纫机零件

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kingmaker III (Vietnam) Footwear Co., Ltd.越南29$78.3K鞋靴零件、瓦楞纸箱
Morito Danang Co., Ltd.越南13$69.0K其他塑料制品、合成纤维缝纫线
Kingmaker III Co., Ltd. (Vietnam) Footwear新加坡6$18.0K鞋靴零件、鞋靴零件
XDD Textile Co., Ltd.越南1$15.3K涤棉纱线、未梳棉纱
XDD Textile Co., Ltd.新加坡2$13.4K未梳棉纱、涤棉纱线
Peony Co., Ltd.越南1$4.5K染色棉针织布、智能卡
Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd.越南1$2.2K瓦楞纸箱、瓦楞纸板
Microlink Danang Communications Co., Ltd.越南1$1.9K其他塑料制品、其他电子IC
Kingmaker III (Vietnam) Co., Ltd.中国1$886贱金属脚轮
Happy Furniture Co., Ltd.中国1$477其他机器刀具

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-04陶瓷磨轮Shenzhen CYYP Technology Co., Ltd.中国$140
2026-06-04其他缝纫机零件Shenzhen CYYP Technology Co., Ltd.中国$415
2026-06-04其他橡胶带Shenzhen CYYP Technology Co., Ltd.中国$288
2026-06-04其他机器刀具Shenzhen CYYP Technology Co., Ltd.中国$340
2026-06-04其他机器刀具Shenzhen CYYP Technology Co., Ltd.中国$390
2026-06-04其他缝纫机零件Shenzhen CYYP Technology Co., Ltd.中国$165
2026-06-04其他橡胶带Shenzhen CYYP Technology Co., Ltd.中国$494
2026-06-04其他机器刀具Shenzhen CYYP Technology Co., Ltd.中国$25
2026-05-20模具底座Shenzhen CYYP Technology Co., Ltd.中国$450
2026-05-12非自走式叉车Shenzhen CYYP Technology Co., Ltd.中国$480

出口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30非自走式叉车Microlink Danang Communications Co., Ltd.越南$1.6K
2026-06-30非自走式叉车Microlink Danang Communications Co., Ltd.越南$249
2026-06-04其他缝纫机零件Kingmaker III Co., Ltd. (Vietnam) Footwear越南$1.2K
2026-06-04钢铁螺钉螺栓Kingmaker III Co., Ltd. (Vietnam) Footwear越南$11
2026-06-04贱金属脚轮Kingmaker III Co., Ltd. (Vietnam) Footwear越南$260
2026-06-04其他机器刀具Kingmaker III Co., Ltd. (Vietnam) Footwear越南$1.4K
2026-06-0460-180cmV带Kingmaker III Co., Ltd. (Vietnam) Footwear越南$17
2026-06-04非泡沫橡胶密封件Kingmaker III Co., Ltd. (Vietnam) Footwear越南$34
2026-06-04其他缝纫机零件Kingmaker III Co., Ltd. (Vietnam) Footwear越南$31
2026-06-04其他缝纫机零件Kingmaker III Co., Ltd. (Vietnam) Footwear越南$613

相关企业 · 同类产品

Vinh Hoa Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →