Truong Hai Environment & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và MôI TRườNG TRườNG HảI
117
进口笔数
0
出口笔数
$34.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301129402 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDX9XKJD |
| 成立日期 | 2020-03-18 |
| 联系地址 | Xóm ngoài, Thôn Thu Thủy, Xã Đa Phúc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ MÔI TRƯỜNG TRƯỜNG HẢI |
| 企业英文名称 | TRUONG HAI ENVIRONMENT AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84967960559 |
| 邮箱 | hai07011996@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 116 | $31.9K |
| 韩国 | 1 | $2.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 57 | $20.2K | 车身零件、其他铝制品 |
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 59 | $11.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 燃料木材废料 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $45 |
| 2026-04-28 | 其他纸废料 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-28 | 其他纸废料 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-27 | 钢铁废料 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $64 |
| 2026-04-27 | 钢铁废料 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $217 |
| 2026-04-07 | 其他纸废料 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-07 | 其他纸废料 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-07 | 其他纸废料 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-07 | 其他纸废料 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-06 | 钢铁废料 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $91 |