Truong Hai Environment & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 其他纸废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và MôI TRườNG TRườNG HảI

117
进口笔数
0
出口笔数
$34.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $560 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $735 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $750 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $656 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $964 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $830 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $634 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $844 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $769 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $751 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $933 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $743 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $730 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $721 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $942 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $638 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $610 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $827 · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $560 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $735 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $750 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $656 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $964 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $830 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $634 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $844 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $769 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $751 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $933 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $743 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $730 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $721 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $942 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $638 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $610 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $827 · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2301129402
企查查编码QVNDX9XKJD
成立日期2020-03-18
联系地址Xóm ngoài, Thôn Thu Thủy, Xã Đa Phúc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ MÔI TRƯỜNG TRƯỜNG HẢI
企业英文名称TRUONG HAI ENVIRONMENT AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84967960559
邮箱hai07011996@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
470790其他纸废料
720441钢铁废料
440149燃料木材废料
440139聚合木燃料
391590其他塑料废料
842790非自走式叉车

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南116$31.9K
韩国1$2.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd.越南57$20.2K车身零件、其他铝制品
MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南59$11.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南1$2.1K带接头绝缘电线、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 117)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28燃料木材废料MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD越南$45
2026-04-28其他纸废料GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$16
2026-04-28其他纸废料MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD越南$30
2026-04-27钢铁废料GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$64
2026-04-27钢铁废料GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$217
2026-04-07其他纸废料GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$14
2026-04-07其他纸废料GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$14
2026-04-07其他纸废料MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD越南$34
2026-04-07其他纸废料MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD越南$34
2026-04-06钢铁废料GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$91

相关企业 · 同类产品

Truong Hai Environment & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →