Viet Metal Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 热轧钢板

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Kim Khí Việt

26
进口笔数
52
出口笔数
$8.93M
进口金额
$247.1K
出口金额
2026-06-17
最近进口
2026-04-20
最近出口
8
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.41M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $265.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 3 笔2023-11进口 $267.4K · 1 笔出口 $13.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $131.7K · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-05进口 $700.3K · 2 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-07进口 $1.41M · 2 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-09进口 $60.5K · 1 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-01进口 $132.5K · 1 笔出口 $8.2K · 2 笔2025-02进口 $16.0K · 1 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-04进口 $646.0K · 1 笔出口 $9.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-06进口 $354.0K · 1 笔出口 $9.5K · 3 笔2025-07进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.07M · 2 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-10进口 $427.5K · 2 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $353.8K · 1 笔出口 $4.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $243.7K · 1 笔出口 $14.8K · 2 笔2026-04进口 $247.6K · 2 笔出口 $2.2K · 2 笔2026-05进口 $91.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $265.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 3 笔2023-11进口 $267.4K · 1 笔出口 $13.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $131.7K · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-05进口 $700.3K · 2 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-07进口 $1.41M · 2 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-09进口 $60.5K · 1 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-01进口 $132.5K · 1 笔出口 $8.2K · 2 笔2025-02进口 $16.0K · 1 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-04进口 $646.0K · 1 笔出口 $9.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-06进口 $354.0K · 1 笔出口 $9.5K · 3 笔2025-07进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.07M · 2 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-10进口 $427.5K · 2 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $353.8K · 1 笔出口 $4.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $243.7K · 1 笔出口 $14.8K · 2 笔2026-04进口 $247.6K · 2 笔出口 $2.2K · 2 笔2026-05进口 $91.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201028206
企查查编码QVN6YFKUTA
成立日期2009-12-31
联系地址Lô CN1, khu Công nghiệp Nam Cầu Kiền, Phường Thiên Hương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KIM KHÍ VIỆT
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话02258831486
传真02258831485
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721114热轧钢扁平材
720826热轧钢卷
720827热轧酸洗钢卷
720837热轧钢卷
720838热轧钢卷
720915冷轧钢卷
721499其他钢棒
72083610mm以上热轧钢卷
720839热轧钢卷
720825热轧酸洗钢卷

出口

HS 编码产品
720852热轧钢板
720927冷轧钢板
720853热轧钢板
72085110mm以上热轧钢板
720854热轧钢板
720926冷轧钢板
721499其他钢棒
721699其他钢铁型材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本13$6.12M
中国6$1.30M
南非2$855.7K
韩国4$630.1K
中国台湾1$16.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南52$247.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
R&K Trading Co., Ltd.日本11$3.76M热轧钢卷、热轧钢卷
Metz Corp.日本2$2.36M0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Arsen International (HK) Ltd.中国3$965.4K热轧钢卷、热轧钢卷
ArcelorMittal Singapore Pte. Ltd.新加坡2$855.7KH型钢≥80mm、80毫米以上U型钢
POSCO International Corp.韩国4$630.1K运输集装箱、980200
Fortune Commodity (HK) Ltd.中国1$195.7K10mm以上热轧钢板、热轧钢板
SUMEC International Technology Co., Ltd.中国2$143.7K热带木胶合板、薄硬木胶合板
NIPPON STEEL TRADING CORP ORATION中国台湾1$16.0K热轧钢卷、热轧酸洗钢卷

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Greenworks (Vietnam) Co., Ltd.越南39$153.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Tamada Vietnam Co., Ltd.越南7$81.8K其他钢铁制品、聚合物基油漆
Greenworks (Thai Binh) Co., Ltd.越南4$9.6K丙烯共聚物、ABS共聚物
Castem Vietnam Co., Ltd.越南1$2.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
SteelFlex Co., Ltd.越南1$494其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-1410mm以上热轧钢板FORTUNE COMMODITY (HK) LTD中国$97.9K
2026-04-1410mm以上热轧钢板FORTUNE COMMODITY (HK) LTD中国$97.9K
2026-04-09冷轧钢卷SUMEC INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO LTD中国$25.9K
2026-04-09冷轧钢卷SUMEC INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO LTD中国$25.9K
2026-03-09热轧钢扁平材R & K TRADING CO LTD日本$243.7K
2025-12-29热轧钢扁平材R&K Trading Co., Ltd.日本$353.8K
2025-10-30热轧钢扁平材R & K TRADING CO LTD日本$177.5K
2025-10-25热轧酸洗钢卷POSCO International Corp.韩国$37.8K
2025-10-25热轧钢卷POSCO INTERNATIONAL CORP ORATION韩国$33.2K
2025-10-25热轧钢卷POSCO International Corp.韩国$33.2K

出口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20热轧钢板Tamada Vietnam Co., Ltd.越南$221
2026-04-20热轧钢板CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM越南$105
2026-04-06冷轧钢板GREENWORKS (THAI BINH) CO LTD越南$1.9K
2026-03-27热轧钢板TAMADA VIETNAM CO LTD越南$4.7K
2026-03-27热轧钢板TAMADA VIETNAM CO LTD越南$3.2K
2026-03-27热轧钢板TAMADA VIETNAM CO LTD越南$2.7K
2026-03-17热轧钢板GREENWORKS (THAI BINH) CO LTD越南$3.0K
2026-03-17热轧钢板GREENWORKS (THAI BINH) CO LTD越南$1.2K
2026-01-29热轧钢板GREENWORKS (THAI BINH) CO LTD越南$2.4K
2026-01-29冷轧钢板GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD越南$1.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Viet Metal Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →