Viet Metal Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 热轧钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kim Khí Việt
- 邮箱21
26
进口笔数
52
出口笔数
$8.93M
进口金额
$247.1K
出口金额
2026-06-17
最近进口
2026-04-20
最近出口
8
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201028206 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6YFKUTA |
| 成立日期 | 2009-12-31 |
| 联系地址 | Lô CN1, khu Công nghiệp Nam Cầu Kiền, Phường Thiên Hương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIM KHÍ VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02258831486 |
| 传真 | 02258831485 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 720826 | 热轧钢卷 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720915 | 冷轧钢卷 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720825 | 热轧酸洗钢卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720927 | 冷轧钢板 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720854 | 热轧钢板 |
| 720926 | 冷轧钢板 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 13 | $6.12M |
| 中国 | 6 | $1.30M |
| 南非 | 2 | $855.7K |
| 韩国 | 4 | $630.1K |
| 中国台湾 | 1 | $16.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52 | $247.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| R&K Trading Co., Ltd. | 日本 | 11 | $3.76M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Metz Corp. | 日本 | 2 | $2.36M | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 3 | $965.4K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| ArcelorMittal Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $855.7K | H型钢≥80mm、80毫米以上U型钢 |
| POSCO International Corp. | 韩国 | 4 | $630.1K | 运输集装箱、980200 |
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $195.7K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| SUMEC International Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $143.7K | 热带木胶合板、薄硬木胶合板 |
| NIPPON STEEL TRADING CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $16.0K | 热轧钢卷、热轧酸洗钢卷 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 39 | $153.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tamada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $81.8K | 其他钢铁制品、聚合物基油漆 |
| Greenworks (Thai Binh) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.6K | 丙烯共聚物、ABS共聚物 |
| Castem Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SteelFlex Co., Ltd. | 越南 | 1 | $494 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 10mm以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $97.9K |
| 2026-04-14 | 10mm以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $97.9K |
| 2026-04-09 | 冷轧钢卷 | SUMEC INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25.9K |
| 2026-04-09 | 冷轧钢卷 | SUMEC INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25.9K |
| 2026-03-09 | 热轧钢扁平材 | R & K TRADING CO LTD | 日本 | $243.7K |
| 2025-12-29 | 热轧钢扁平材 | R&K Trading Co., Ltd. | 日本 | $353.8K |
| 2025-10-30 | 热轧钢扁平材 | R & K TRADING CO LTD | 日本 | $177.5K |
| 2025-10-25 | 热轧酸洗钢卷 | POSCO International Corp. | 韩国 | $37.8K |
| 2025-10-25 | 热轧钢卷 | POSCO INTERNATIONAL CORP ORATION | 韩国 | $33.2K |
| 2025-10-25 | 热轧钢卷 | POSCO International Corp. | 韩国 | $33.2K |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 热轧钢板 | Tamada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $221 |
| 2026-04-20 | 热轧钢板 | CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM | 越南 | $105 |
| 2026-04-06 | 冷轧钢板 | GREENWORKS (THAI BINH) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-27 | 热轧钢板 | TAMADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2026-03-27 | 热轧钢板 | TAMADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-03-27 | 热轧钢板 | TAMADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-03-17 | 热轧钢板 | GREENWORKS (THAI BINH) CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-03-17 | 热轧钢板 | GREENWORKS (THAI BINH) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-29 | 热轧钢板 | GREENWORKS (THAI BINH) CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-01-29 | 冷轧钢板 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |