MT20 Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 干木耳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV MT20
78
进口笔数
0
出口笔数
$715.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-17
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900890560 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAUHC79R |
| 成立日期 | 2022-10-27 |
| 联系地址 | Số 145 Khu Dây Thép, Thị Trấn Đồng Đăng, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV MT20 |
| 企业英文名称 | MT20 ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 145 Khu Dây Thép, Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84357928082 |
| 邮箱 | tnhhmt20@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071232 | 干木耳 |
| 071234 | 干香菇 |
| 071233 | 干银耳 |
| 081340 | 其他干果 |
| 441912 | 木制餐具 |
| 442191 | 竹制木制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 78 | $715.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubei Chunran Food Co., Ltd. | 中国 | 29 | $334.8K | 干木耳、干香菇 |
| Gutian HZX Food Co., Ltd. | 中国 | 27 | $192.2K | 干银耳、干香菇 |
| Hubei Haowei Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $74.4K | 干香菇、干木耳 |
| Gutian Yumeijia Food Co., Ltd. | 中国 | 6 | $50.0K | 干香菇、干木耳 |
| Shanghai Any Mushroom Network Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.0K | 其他干果 |
| Hubei Any Mushroom Food Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.3K | 干木耳、干香菇 |
| Gutian Jiuzhou Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $13.0K | 木制餐具、竹制木制品 |
| Fujian Kangwang Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 干木耳、干银耳 |
| Hubei Prosperous Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 干香菇 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-17 | 干木耳 | HUBEI CHUNRAN FOOD CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-07-04 | 其他干果 | HUBEI CHUNRAN FOOD CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2025-07-04 | 干香菇 | HUBEI CHUNRAN FOOD CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-06-28 | 干木耳 | HUBEI CHUNRAN FOOD CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-06-04 | 干香菇 | HUBEI CHUNRAN FOOD CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-06-04 | 干木耳 | HUBEI CHUNRAN FOOD CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-06-04 | 干香菇 | HUBEI CHUNRAN FOOD CO LTD | 中国 | $624 |
| 2025-06-04 | 干木耳 | HUBEI CHUNRAN FOOD CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2025-05-14 | 干香菇 | HUBEI CHUNRAN FOOD CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-05-14 | 干木耳 | HUBEI CHUNRAN FOOD CO LTD | 中国 | $9.0K |