EQH Electrical Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 重型称重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN CôNG NGHIệP EQH
1
进口笔数
3
出口笔数
$1.5K
进口金额
$26.4K
出口金额
2024-05-07
最近进口
2025-03-01
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107462991 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3HFWEAY |
| 成立日期 | 2016-06-06 |
| 联系地址 | Số 2/5 Khu A Tập thể Kho 612, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN CÔNG NGHIỆP EQH |
| 企业英文名称 | EQH ELECTRICAL INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84982561908 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842389 | 重型称重机 |
| 842320 | 输送带秤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $13.8K |
| 老挝 | 1 | $12.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHAANXI MIRACLE M & C CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.5K | 液体流量计、液体气体测量仪 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MTP Trade & Investment Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $12.6K | 铜绕组线、其他钢铁结构体 |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.9K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-07 | 液体气体测量仪 | SHAANXI MIRACLE M & C CO LTD | 中国 | $367 |
| 2024-05-07 | 液体流量计 | SHAANXI MIRACLE M & C CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-01 | 输送带秤 | MTP Trade & Investment Co., Ltd. | 老挝 | $12.6K |
| 2024-02-01 | 重型称重机 | CAYI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.9K |
| 2024-01-26 | 重型称重机 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $6.9K |