Cao Gia Advisory & Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN & THI CôNG CAO GIA
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$118.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108270629 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNERHJ01F |
| 成立日期 | 2018-05-14 |
| 联系地址 | Nhà số 13, ngách 20, ngõ 307 đường Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN & THI CÔNG CAO GIA |
| 企业英文名称 | CAO GIA ADVISORY & CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 13, ngách 20, ngõ 307 đường Nguyễn Xiển, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84983944894 |
| 邮箱 | ntcaogia68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 440420 | 非针叶劈制木 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 441879 | 其他木地板 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $44.1K |
| 加拿大 | 2 | $43.6K |
| 中国香港 | 1 | $20.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $10.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ORO Bedframes | 加拿大 | 2 | $43.6K | 卧室木家具、其他木家具 |
| FST Filtration | 美国 | 3 | $23.4K | 瓦楞纸箱 |
| SKY DIRECTION INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $20.1K | 其他木地板 |
| FST FILTRATION LLC | 美国 | 2 | $14.1K | 瓦楞纸箱 |
| Hornet Pacific Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $10.3K | 乙烯聚合物塑料、其他泡沫塑料 |
| GEMA DISTRIBUTORS LLC | 美国 | 1 | $6.7K | 聚乙烯袋、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-05 | SLAT FLOOR TILES, PRE-ASSEMBLED FROM ACACIA WOOD, WITH A PLASTIC BASE | HST TRADING INC | 美国 | $0 |
| 2026-04-28 | 其他木地板 | SKY DIRECTION INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | $640 |
| 2026-04-28 | 其他木地板 | SKY DIRECTION INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 其他木地板 | SKY DIRECTION INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | $640 |
| 2026-04-28 | 其他木地板 | SKY DIRECTION INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | $8.6K |
| 2026-04-28 | 其他木地板 | SKY DIRECTION INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | $640 |
| 2026-04-28 | 其他木地板 | SKY DIRECTION INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | $6.0K |
| 2026-04-12 | 瓦楞纸箱 | FST FILTRATION LLC | 美国 | $0 |
| 2026-04-09 | 瓦楞纸箱 | FST FILTRATION LLC | 美国 | $2.1K |
| 2026-04-09 | 瓦楞纸箱 | FST FILTRATION LLC | 美国 | $1.1K |