Phuc Vinh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Phúc Vĩnh
65
进口笔数
0
出口笔数
$4.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305896359 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP4GGJFV |
| 成立日期 | 2008-07-28 |
| 联系地址 | 2Bis Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚC VĨNH |
| 企业英文名称 | PHUC VINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2Bis Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +842838244015 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 071029 | 其他豆类蔬菜 |
| 220900 | 醋代用品 |
| 220600 | 发酵饮料 |
| 220890 | 其他酒精饮料 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 520842 | 彩色棉布100-200克 |
| 210310 | 酱油 |
| 151550 | 芝麻油 |
| 210330 | 芥子制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 11 | $2.71M |
| 越南 | 21 | $666.9K |
| 尼日利亚 | 3 | $414.9K |
| 中国台湾 | 15 | $372.2K |
| 日本 | 11 | $254.1K |
| 泰国 | 3 | $74.6K |
| 加纳 | 1 | $56.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dagas International | 印度 | 3 | $1.87M | 带壳腰果、黄麻包装袋 |
| Vibu Ventures | 印度 | 2 | $781.7K | 带壳腰果、非种用大豆 |
| Tanaka Co., Ltd. | 越南 | 17 | $636.9K | 混合调味料、其他酒精饮料 |
| Pero Reliable Nig. Ltd. | 尼日利亚 | 3 | $414.9K | 其他粗加工木材、带壳腰果 |
| ASIA FROZEN FOOD CORP | 中国台湾 | 15 | $372.2K | 其他豆类蔬菜 |
| Tanakaya Ltd. | 日本 | 10 | $254.1K | 芝麻油、芥子制品 |
| Asan Service Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $74.6K | 印刷标签、酱油 |
| Morarjee Textiles Ltd. | 印度 | 6 | $57.3K | 彩色棉布100-200克、印花棉布 |
| C.K. Exim Ghana Ltd. | 加纳 | 1 | $56.0K | 带壳腰果、带壳巴西果 |
| Marui Co., Ltd. | 越南 | 3 | $28.8K | 混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他豆类蔬菜 | ASIA FROZEN FOOD CORP | 中国台湾 | $25.3K |
| 2026-01-26 | 其他豆类蔬菜 | ASIA FROZEN FOOD CORP | 中国台湾 | $25.3K |
| 2026-01-10 | 混合调味料 | TANAKA CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2026-01-10 | 混合调味料 | TANAKA CO LTD | 越南 | $7.8K |
| 2026-01-10 | 醋代用品 | TANAKA CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2026-01-10 | 混合调味料 | TANAKA CO LTD | 越南 | $24.8K |
| 2026-01-10 | 混合调味料 | TANAKA CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2026-01-10 | 混合调味料 | TANAKA CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-01-10 | 混合调味料 | TANAKA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-10-29 | 其他豆类蔬菜 | ASIA FROZEN FOOD CORP | 中国台湾 | $25.5K |