Nhat Vinh Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 241 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
0
进口笔数
241
出口笔数
$0
进口金额
$34.16M
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603591894 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0T4W528 |
| 成立日期 | 2018-10-10 |
| 联系地址 | Số 51/1 - E227A, Khu phố 5A, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẬT VINH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 49/16, đường Nguyễn Khuyến, tổ 2, khu phố 5, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9632 - Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6910 - Hoạt động pháp luật 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | +84989980343 |
| 邮箱 | nhatvinhphat99@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 241 | $34.16M |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 218 | $34.11M | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Tombow Manufacturing Asia Co., Ltd. | 越南 | 14 | $15.9K | 非瓦楞折叠盒、其他涂布纸 |
| Matsuya R&D (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Matsuya R&D Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $12.5K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Tombow Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.3K | 非瓦楞折叠盒、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 241)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 非磁带视频设备 | Tombow Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $180 |
| 2026-07-31 | 存储单元 | Tombow Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-20 | 其他钢铁结构体 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-07-17 | 其他钢铁结构体 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $846 |
| 2026-07-17 | 镀锌钢带 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-17 | 其他钢铁制品 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $169 |
| 2026-07-17 | 其他钢铁制品 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2026-07-17 | 其他钢铁结构体 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $846 |
| 2026-07-17 | 其他钢铁结构体 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2026-06-18 | 其他塑料制品 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $594 |