Petmart Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Petmart Việt Nam
29
进口笔数
0
出口笔数
$218.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-07
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106683363 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5FMNGN8 |
| 成立日期 | 2014-11-05 |
| 联系地址 | Số 81, đường Quang Trung, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PETMART VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PETMART VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 81 đường Quang Trung, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84986949088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 420100 | 动物鞍具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $218.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dalian Iris International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $61.9K | 粘土及膨润土、塑料包装箱 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $54.2K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Iris Ohyama (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $40.3K | 卫生用品、其他矿物制品 |
| Weihai Paws Choice Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.7K | 其他纺织制品、其他材料床垫 |
| Zhejiang Xinding Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.8K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Guangzhou Iris Trade Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.9K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| Dalian Iris International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.1K | 粘土及膨润土、活性矿产品 |
| Taizhou Huangyan Aotong Pet Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.1K | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 卫生用品 | IRIS OHYAMA (THAILAND) CO LTD | 中国 | $212 |
| 2026-01-07 | 其他矿物制品 | IRIS OHYAMA (THAILAND) CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-01-07 | 其他矿物制品 | IRIS OHYAMA (THAILAND) CO LTD | 中国 | $251 |
| 2026-01-07 | 卫生用品 | IRIS OHYAMA (THAILAND) CO LTD | 中国 | $705 |
| 2025-07-28 | 卫生用品 | IRIS OHYAMA (THAILAND) CO LTD | 中国 | $931 |
| 2025-07-28 | 卫生用品 | IRIS OHYAMA (THAILAND) CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-07-28 | 其他矿物制品 | IRIS OHYAMA (THAILAND) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-07-28 | 卫生用品 | IRIS OHYAMA (THAILAND) CO LTD | 中国 | $803 |
| 2025-07-28 | 卫生用品 | IRIS OHYAMA (THAILAND) CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-07-28 | 卫生用品 | IRIS OHYAMA (THAILAND) CO LTD | 中国 | $1.0K |