Tran Ngoc Ha Seafood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 不可食水生动物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THủY SảN TRầN NGọC Hà
0
进口笔数
45
出口笔数
$0
进口金额
$666.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6300358968 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCPGDHF8 |
| 成立日期 | 2023-04-13 |
| 联系地址 | Tổ 07, ấp Phú Xuân A, Thị Trấn Mái Dầm, Huyện Châu Thành, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦY SẢN TRẦN NGỌC HÀ |
| 企业英文名称 | TRAN NGOC HA SEAFOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 07, ấp Phú Xuân A, Xã Châu Thành, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | +84942654202 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 17亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $363.4K |
| 中国 | 22 | $302.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pubei Jinsha Fish Products Co., Ltd. | 越南 | 16 | $269.6K | 不可食水生动物产品 |
| Pubei Jinsha Fish Products Co., Ltd. | 中国 | 18 | $243.8K | 不可食水生动物产品 |
| Hainan Rongxing Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $46.8K | 不可食水生动物产品 |
| Hainan Rongxing Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.6K | 不可食水生动物产品 |
| Handan Maoguo Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $24.4K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Lee Brother Marine Products Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $22.7K | 不可食水生动物产品 |
| Shandong Quanhang Marine Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.3K | 未加工动物产品、不可食水生动物产品 |
| Weifang Kehai Chitosan Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.8K | 未加工动物产品、不可食水生动物产品 |
近期贸易明细
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 不可食水生动物产品 | WEIFANG KEHAI CHITOSAN CO.,LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-04-01 | 不可食水生动物产品 | PUBEI JINSHA FISH PRODUCTS CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-01 | 不可食水生动物产品 | PUBEI JINSHA FISH PRODUCTS CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-03-18 | 不可食水生动物产品 | PUBEI JINSHA FISH PRODUCTS CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2026-03-10 | 不可食水生动物产品 | PUBEI JINSHA FISH PRODUCTS CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-02-25 | 不可食水生动物产品 | PUBEI JINSHA FISH PRODUCTS CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-02-25 | 不可食水生动物产品 | PUBEI JINSHA FISH PRODUCTS CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-01-29 | 不可食水生动物产品 | PUBEI JINSHA FISH PRODUCTS CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-01-20 | 不可食水生动物产品 | PUBEI JINSHA FISH PRODUCTS CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-01-20 | 不可食水生动物产品 | PUBEI JINSHA FISH PRODUCTS CO LTD | 中国 | $10.0K |