Bowtape Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BOWTAPE VIETNAM
- 邮箱9
84
进口笔数
2
出口笔数
$670.1K
进口金额
$4.8K
出口金额
2025-06-17
最近进口
2025-07-14
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702531889 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGMU3UDN |
| 成立日期 | 2017-01-20 |
| 联系地址 | Số 288/1A Đại lộ Bình Dương, khu phố Thạnh Hòa B, Phường An Thạnh, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BOWTAPE VIETNAM |
| 企业英文名称 | BOWTAPE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 288/1A Đại lộ Bình Dương, khu phố Thạnh Hòa B, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02743783494 |
| 邮箱 | bowvietnam@bowtape.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 22.285亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 84 | $670.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $4.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bow Tape Co., Ltd. | 韩国 | 84 | $670.1K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bow Tape Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $4.8K | 自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-17 | 自粘纸板 | Bow Tape Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2025-06-17 | 自粘塑料片 | Bow Tape Co., Ltd. | 韩国 | $11.6K |
| 2025-05-06 | 自粘塑料片 | Bow Tape Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2025-04-05 | 自粘塑料片 | Bow Tape Co., Ltd. | 韩国 | $6.0K |
| 2025-04-05 | 自粘塑料片 | Bow Tape Co., Ltd. | 韩国 | $5.1K |
| 2025-04-05 | 自粘塑料片 | Bow Tape Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2025-03-27 | 自粘塑料片 | Bow Tape Co., Ltd. | 韩国 | $2.3K |
| 2025-03-18 | 自粘塑料片 | Bow Tape Co., Ltd. | 韩国 | $283 |
| 2025-03-18 | 自粘塑料片 | Bow Tape Co., Ltd. | 韩国 | $2.4K |
| 2025-03-18 | 自粘塑料片 | Bow Tape Co., Ltd. | 韩国 | $640 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-14 | 自粘塑料片 | Bow Tape Co., Ltd. | 韩国 | $83 |
| 2025-07-14 | 自粘塑料片 | Bow Tape Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2025-07-14 | 自粘塑料片 | Bow Tape Co., Ltd. | 韩国 | $128 |
| 2025-07-14 | 自粘塑料片 | Bow Tape Co., Ltd. | 韩国 | $3.2K |
| 2025-07-14 | 自粘塑料片 | Bow Tape Co., Ltd. | 韩国 | $212 |
| 2025-07-14 | 自粘塑料片 | Bow Tape Co., Ltd. | 韩国 | $152 |