WISE VISION INTERNATIONAL CO., LTD.
越南出口商 · 出口 366 笔 · 主营 残疾人用车
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH WISE VISION (VIệT NAM)
162
进口笔数
366
出口笔数
$6.10M
进口金额
$10.02M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-24
最近出口
14
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700668831 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRRDBRA8 |
| 成立日期 | 2008-06-30 |
| 联系地址 | Thửa đất số 305, Tờ bản đồ số 26, Khu phố Tân Bình, Phường Tân Hiệp, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WISE VISION (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | (VIET NAM) WISE VISION INTERNATIONAL CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 305, Tờ bản đồ số 26, Khu phố Tân Bình, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 1811 - In ấn 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | 02743652756 |
| 邮箱 | wisevision.ketoan@gmail.com |
| 传真 | 02743652759 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 568.6383亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390950 | 聚氨酯 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871420 | 残疾人用车 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940421 | 发泡床垫 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 940490 | 其他寝具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 100 | $3.98M |
| 中国 | 62 | $1.93M |
| 越南 | 1 | $85.6K |
| 泰国 | 2 | $85.4K |
| 日本 | 1 | $17.2K |
| 丹麦 | 1 | $180 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 172 | $5.94M |
| 美国 | 45 | $1.41M |
| 中国 | 42 | $1.03M |
| 德国 | 35 | $708.3K |
| 越南 | 34 | $602.9K |
| 丹麦 | 22 | $165.3K |
| 意大利 | 3 | $90.9K |
| 日本 | 10 | $54.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Winner Strong Corp. | 中国台湾 | 49 | $1.74M | 聚氨酯、钢铁螺钉螺栓 |
| CHARTER PROFIT TRADING LTD | 中国台湾 | 35 | $1.10M | 聚氨酯、塑料配件 |
| Dongguan Edo Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 28 | $934.7K | PVC泡沫板、聚氨酯泡沫塑料 |
| WINNER STRONG CORP. | 塞舌尔 | 11 | $706.8K | 聚氨酯、贱金属铰链 |
| Winner Strong Corp | 中国 | 18 | $532.8K | 汽车座椅零件、贱金属铰链 |
| CHARTER PROFIT TRADING LTD | 伯利兹 | 9 | $486.3K | 聚氨酯、非注塑模具 |
| Winner Strong Corp | 越南 | 3 | $242.9K | 聚氨酯、乙烯聚合物塑料 |
| Charter Profit Trading Ltd. | 中国 | 4 | $100.9K | 非注塑模具、PVC泡沫板 |
| Charter Profit Trading Ltd. | 泰国 | 2 | $85.4K | 其他聚醚、其他初级形状氨基树脂 |
| Full Vigor Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 2 | $80.8K | 其他木工机床、PVC塑料板材 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Winner Strong Corp. | 中国台湾 | 156 | $5.14M | 残疾人用车 |
| Winner Strong Corp | 美国 | 43 | $1.32M | 残疾人用车 |
| WINNER STRONG CORP. | 塞舌尔 | 30 | $1.18M | 残疾人用车、其他自行车零件 |
| Winner Strong Corp | 中国 | 35 | $846.3K | 残疾人用车 |
| Winner Strong Corp | 德国 | 30 | $611.6K | 残疾人用车 |
| Winner Strong Corp | 越南 | 5 | $533.6K | 聚氨酯、乙烯聚合物塑料 |
| Winner Strong Corp | 丹麦 | 22 | $165.3K | 残疾人用车、其他塑料制品 |
| Winner Strong Corp | 意大利 | 3 | $90.9K | 残疾人用车 |
| Winner Strong Corp | 日本 | 8 | $49.3K | 发泡床垫、其他寝具 |
| Paramount Bed Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $46.7K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 162)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 聚氨酯 | WINNER STRONG CORP. | 中国台湾 | $33.6K |
| 2026-04-20 | 聚氨酯 | WINNER STRONG CORP. | 中国台湾 | $32.4K |
| 2026-04-20 | 聚氨酯 | WINNER STRONG CORP. | 中国台湾 | $32.4K |
| 2026-04-20 | 聚氨酯 | WINNER STRONG CORP. | 中国台湾 | $33.6K |
| 2026-04-13 | 聚氨酯 | CHARTER PROFIT TRADING LTD | 中国台湾 | $32.4K |
| 2026-04-13 | 聚氨酯 | CHARTER PROFIT TRADING LTD | 中国台湾 | $33.6K |
| 2026-04-13 | 聚氨酯 | CHARTER PROFIT TRADING LTD | 中国台湾 | $32.4K |
| 2026-04-13 | 聚氨酯 | CHARTER PROFIT TRADING LTD | 中国台湾 | $33.6K |
| 2026-04-02 | 非泡沫塑料片 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-02 | 非泡沫塑料片 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $3.3K |
出口(共 366)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 残疾人用车 | WINNER STRONG CORP. | 中国台湾 | $778 |
| 2026-04-24 | 残疾人用车 | WINNER STRONG CORP. | 中国台湾 | $162 |
| 2026-04-24 | 残疾人用车 | WINNER STRONG CORP. | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 残疾人用车 | WINNER STRONG CORP. | 德国 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 残疾人用车 | WINNER STRONG CORP. | 中国台湾 | $255 |
| 2026-04-24 | 残疾人用车 | WINNER STRONG CORP. | 中国台湾 | $167 |
| 2026-04-24 | 残疾人用车 | WINNER STRONG CORP. | 中国台湾 | $338 |
| 2026-04-24 | 残疾人用车 | WINNER STRONG CORP. | 中国台湾 | $744 |
| 2026-04-24 | 残疾人用车 | WINNER STRONG CORP. | 中国台湾 | $9.3K |
| 2026-04-24 | 残疾人用车 | WINNER STRONG CORP. | 中国台湾 | $1.2K |