Visimex Binh Phuoc Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VISIMEX BìNH PHướC
- 邮箱24
- Facebook1
- YouTube1
0
进口笔数
72
出口笔数
$0
进口金额
$8.26M
出口金额
—
最近进口
2026-03-18
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801256584 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4CBWQ3G |
| 成立日期 | 2021-07-12 |
| 联系地址 | Số nhà 246, đường ĐT.759, khu phố Phước Vĩnh, Phường Phước Bình, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VISIMEX BÌNH PHƯỚC |
| 企业英文名称 | VISIMEX BINH PHUOC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 246, đường ĐT.759, khu phố Phước Vĩnh, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 电话 | +84989255988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 32 | $3.79M |
| 法国 | 20 | $2.33M |
| 德国 | 8 | $922.9K |
| 越南 | 7 | $745.7K |
| 意大利 | 2 | $180.9K |
| 挪威 | 1 | $135.1K |
| 西班牙 | 1 | $109.7K |
| 英国 | 1 | $43.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DO IT B.V. | 荷兰 | 12 | $1.33M | 芝麻籽、去壳腰果 |
| Base Organic Food | 法国 | 10 | $1.13M | 去壳腰果、其他食品制剂 |
| PULSBIO | 荷兰 | 5 | $940.3K | 去壳腰果、亚麻籽 |
| Carl Wilhelm Clasen Gmbh | 德国 | 7 | $816.1K | 去壳腰果、芝麻籽 |
| Base Organic Food | 越南 | 7 | $745.7K | 去壳腰果 |
| DO-IT B.V. | 荷兰 | 7 | $743.4K | 碾磨大米、去壳腰果 |
| Bio Ingredients S.A.R.L. | 法国 | 4 | $573.7K | 去壳腰果、其他含油籽仁 |
| NUTS2 B.V. | 荷兰 | 5 | $473.2K | 去壳腰果、去壳夏威夷果 |
| Naturenvie | 法国 | 3 | $285.8K | 坚果及种子、去壳腰果 |
| Naturenvie Joint Stock Company | 法国 | 2 | $239.1K | 去壳腰果 |
近期贸易明细
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 去壳腰果 | INTERSNACK PROCUREMENT BV | 荷兰 | $134.7K |
| 2025-12-09 | 去壳腰果 | NUTS2 B V | 荷兰 | $113.8K |
| 2025-11-22 | 去壳腰果 | FOODMAN AS | 挪威 | $135.1K |
| 2025-10-25 | 去壳腰果 | PULSBIO | 荷兰 | $183.9K |
| 2025-08-28 | 去壳腰果 | PULSBIO | 荷兰 | $6.4K |
| 2025-08-28 | 去壳腰果 | PULSBIO | 荷兰 | $183.9K |
| 2025-08-28 | 去壳腰果 | PULSBIO | 荷兰 | $157.3K |
| 2025-06-12 | 去壳腰果 | PULSBIO | 荷兰 | $150.4K |
| 2025-06-12 | 去壳腰果 | PULSBIO | 荷兰 | $6.1K |
| 2025-05-29 | 去壳腰果 | Padovana Macinazione S.r.l. | 意大利 | $35.8K |