Tan Loc Chemicals Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 202 笔 · 主营 油漆溶剂

越南 · 在业

8
进口笔数
202
出口笔数
$127.8K
进口金额
$438.4K
出口金额
2024-01-10
最近进口
2026-06-30
最近出口
1
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.3K · 1 笔出口 $4.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 6 笔2024-01进口 $12.1K · 1 笔出口 $18.2K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $969 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.3K · 1 笔出口 $4.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 6 笔2024-01进口 $12.1K · 1 笔出口 $18.2K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $969 · 2 笔

工商档案

企业注册号0303792731
企查查编码QVN84HR2JQ
成立日期2005-05-04
联系地址118 Đường D1, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DẦU NHỜN VÀ HÓA CHẤT TẤN LỘC
企业英文名称TAN LOC CHEMICALS AND LUBE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址118 Đường Nguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话0903714109
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本36亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340319非纺织润滑剂

出口

HS 编码产品
381400油漆溶剂
271019非轻质石油
291422环己酮类
340319非纺织润滑剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国8$127.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南199$436.3K
日本2$969

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Chemours Co. FC, LLC美国8$127.8K二氧化钛颜料、钛氧化物

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Scientex Tsukasa (Vietnam) Co., Ltd.越南106$310.7K乙烯聚合物塑料、聚丙烯聚合物
Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南46$77.6K150克以上再生衬纸、未涂布瓦楞纸
Go-Pak Paper Products Vietnam Co., Ltd.越南16$27.2K瓦楞纸箱、塑料涂布纸板(>150g/m²)
Matai (Viet Nam) Co., Ltd.越南26$15.3K聚烯烃绳缆、印花聚酯布
Canon Electronics Vietnam Co., Ltd.越南6$6.6K其他塑料制品、其他印刷机零件
Suzuyoshi Co., Ltd.日本2$969摩托车及配件、3公斤以上红茶

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-10非纺织润滑剂The Chemours Co. FC, LLC美国$560
2024-01-10非纺织润滑剂The Chemours Co. FC, LLC美国$11.6K
2023-10-31非纺织润滑剂The Chemours Co. FC, LLC美国$1.8K
2023-10-31非纺织润滑剂The Chemours Co. FC, LLC美国$1.8K
2023-10-31非纺织润滑剂The Chemours Co. FC, LLC美国$4.0K
2023-10-31非纺织润滑剂The Chemours Co. FC, LLC美国$5.8K
2023-10-04非纺织润滑剂The Chemours Co. FC, LLC美国$13.5K
2023-07-05非纺织润滑剂The Chemours Co. FC, LLC美国$11.6K
2023-07-05非纺织润滑剂The Chemours Co. FC, LLC美国$704
2023-07-05非纺织润滑剂The Chemours Co. FC, LLC美国$1.1K

出口(共 202)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30非纺织润滑剂Suzuyoshi Co., Ltd.日本$484
2026-06-30非纺织润滑剂Suzuyoshi Co., Ltd.日本$484
2026-05-28非轻质石油Gia Phu Packaging Co., Ltd.—$716
2026-05-28非轻质石油Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$716
2026-05-28非轻质石油Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$443
2026-05-28非轻质石油Gia Phu Packaging Co., Ltd.—$443
2026-04-15非轻质石油Go-Pak Paper Products Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-04-15非轻质石油Go-Pak Paper Products Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-04-15非轻质石油Go-Pak Paper Products Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-03-12非轻质石油Go-Pak Paper Products Vietnam Co., Ltd.越南$505

相关企业 · 同类产品

Tan Loc Chemicals Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →