Tan Loc Chemicals & Lube Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 185 笔 · 主营 油漆溶剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dầu Nhờn Và Hóa Chất Tấn Lộc
8
进口笔数
185
出口笔数
$127.8K
进口金额
$427.1K
出口金额
2024-01-10
最近进口
2026-04-15
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303792731 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN84HR2JQ |
| 成立日期 | 2005-05-04 |
| 联系地址 | 118 Đường D1, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DẦU NHỜN VÀ HÓA CHẤT TẤN LỘC |
| 企业英文名称 | TAN LOC CHEMICALS AND LUBE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 118 Đường Nguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 0903714109 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 291422 | 环己酮类 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $127.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 185 | $427.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Chemours Co. FC, LLC | 美国 | 8 | $127.8K | 二氧化钛颜料、氟聚合物(PTFE除外) |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Scientex Tsukasa (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 104 | $304.1K | 乙烯聚合物塑料、聚丙烯聚合物 |
| Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | 44 | $75.3K | 150克以上再生衬纸、未涂布瓦楞纸 |
| Go-Pak Paper Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $27.2K | 瓦楞纸箱、塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| Matai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $7.3K | 其他泡沫塑料、聚烯烃绳缆 |
| Scientex Tsukasa Co., Ltd. (Viet Nam) | 新加坡 | 2 | $6.6K | 合成机织布、乙烯聚合物塑料 |
| Canon Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.6K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-10 | 非纺织润滑剂 | THE CHEMOURS CO FC LLC | 美国 | $560 |
| 2024-01-10 | 非纺织润滑剂 | THE CHEMOURS CO FC LLC | 美国 | $11.6K |
| 2023-10-31 | 非纺织润滑剂 | THE CHEMOURS CO FC LLC | 美国 | $1.8K |
| 2023-10-31 | 非纺织润滑剂 | THE CHEMOURS CO FC LLC | 美国 | $1.8K |
| 2023-10-31 | 非纺织润滑剂 | THE CHEMOURS CO FC LLC | 美国 | $4.0K |
| 2023-10-31 | 非纺织润滑剂 | THE CHEMOURS CO FC LLC | 美国 | $5.8K |
| 2023-10-04 | 非纺织润滑剂 | THE CHEMOURS CO FC LLC | 美国 | $13.5K |
| 2023-07-05 | 非纺织润滑剂 | THE CHEMOURS CO FC LLC | 美国 | $11.6K |
| 2023-07-05 | 非纺织润滑剂 | THE CHEMOURS CO FC LLC | 美国 | $704 |
| 2023-07-05 | 非纺织润滑剂 | THE CHEMOURS CO FC LLC | 美国 | $1.1K |
出口(共 185)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 非轻质石油 | GO PAK PAPER PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-15 | 非轻质石油 | GO PAK PAPER PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-15 | 非轻质石油 | GO PAK PAPER PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-12 | 非轻质石油 | GO PAK PAPER PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $505 |
| 2026-03-12 | 非轻质石油 | GO PAK PAPER PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $505 |
| 2026-03-10 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH MATAI VIET NAM | 越南 | $782 |
| 2026-01-21 | 油漆溶剂 | CONG TY TNHH SCIENTEX TSUKASA (VIET NAM) | 越南 | $349 |
| 2026-01-21 | 油漆溶剂 | SCIENTEX TSUKASA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-01-21 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH MATAI VIET NAM | 越南 | $391 |
| 2026-01-21 | 油漆溶剂 | SCIENTEX TSUKASA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $349 |