Lien Ti Package Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 889 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đóng Gói Liên Tỉ
5
进口笔数
889
出口笔数
$418.4K
进口金额
$3.38M
出口金额
2025-04-25
最近进口
2025-05-17
最近出口
2
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200782347 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDPN19Y8 |
| 成立日期 | 2007-12-18 |
| 联系地址 | Tổng kho An Hồng, thôn Ngô Hùng, Xã An Hồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÓNG GÓI LIÊN TỈ |
| 企业英文名称 | LIEN TI PACKAGE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổng kho An Hồng - Tổ dân phố Ngô Hùng, Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842253534616 |
| 邮箱 | lianyicoty@gmail.com |
| 传真 | +842253534615 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 3 | $341.1K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $61.0K |
| 越南 | 1 | $16.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 889 | $3.38M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $402.0K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| Runergy PV Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.4K | 电子用掺杂元素、硅含量<99.99% |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Wrapper Industrial (VN) Co., Ltd. | 越南 | 54 | $728.8K | 其他泡沫塑料、非泡沫塑料片 |
| Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | 224 | $356.2K | 柴油机零件、其他塑料制品 |
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 91 | $259.5K | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
| Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $215.4K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| Beta Group Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $158.6K | 其他泡沫塑料、自粘塑料卷 |
| Vietnam Beta Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 40 | $158.2K | 铝合金型材、其他铝制品 |
| Hong Yuan Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 40 | $132.6K | 印刷标签、自粘塑料片 |
| Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 40 | $132.4K | 印刷标签、镀锌钢丝 |
| Aurora Art Co., Ltd. | 越南 | 41 | $121.8K | 印刷标签、其他玻璃制品 |
| Yanagawa Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $59.7K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-25 | 其他泡沫塑料 | RUNERGY PV TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $8.2K |
| 2025-04-25 | 其他泡沫塑料 | RUNERGY PV TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $8.2K |
| 2024-08-20 | 低密度聚乙烯 | MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $61.0K |
| 2024-08-16 | 低密度聚乙烯 | MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 新西兰 | $63.9K |
| 2024-02-01 | 低密度聚乙烯 | MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 新西兰 | $95.0K |
| 2023-07-25 | 低密度聚乙烯 | MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 新西兰 | $182.2K |
出口(共 889)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-17 | 其他泡沫塑料 | VIETNAM CHANGHONG ELECTRIC CO LTD | 越南 | $117 |
| 2025-05-17 | 其他泡沫塑料 | VIETNAM CHANGHONG ELECTRIC CO LTD | 越南 | $680 |
| 2025-05-17 | 其他泡沫塑料 | VIETNAM CHANGHONG ELECTRIC CO LTD | 越南 | $8 |
| 2025-05-17 | 其他泡沫塑料 | VIETNAM CHANGHONG ELECTRIC CO LTD | 越南 | $15 |
| 2025-05-17 | 其他泡沫塑料 | VIETNAM CHANGHONG ELECTRIC CO LTD | 越南 | $195 |
| 2025-05-17 | 其他泡沫塑料 | VIETNAM CHANGHONG ELECTRIC CO LTD | 越南 | $97 |
| 2025-05-17 | 其他泡沫塑料 | VIETNAM CHANGHONG ELECTRIC CO LTD | 越南 | $97 |
| 2025-05-15 | 其他泡沫塑料 | VIETNAM CHANGHONG ELECTRIC CO LTD | 越南 | $680 |
| 2025-05-15 | 其他泡沫塑料 | VIETNAM CHANGHONG ELECTRIC CO LTD | 越南 | $97 |
| 2025-05-15 | 其他泡沫塑料 | VIETNAM CHANGHONG ELECTRIC CO LTD | 越南 | $117 |