HUNG PHAT TRADING & SERVICE JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Hưng Phát
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$13.4K
出口金额
—
最近进口
2025-10-24
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800811487 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3F5PJY2 |
| 成立日期 | 2010-03-03 |
| 联系地址 | Số nhà 30, đường Hồng Quang, Phường Hải Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Hưng Phát |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 30, đường Hồng Quang, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +842203830559 |
| 邮箱 | info@camerahaiduong.com |
| 官网 | www.camerahaiduong.com |
| 传真 | 03203843559 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 391732 | 塑料管 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $13.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH UE VIET NAM | 越南 | 5 | $5.8K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $3.4K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| CCL DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $2.6K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | 1 | $1.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | 2 | $540 | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-24 | 非磁带视频设备 | CONG TY TNHH UE VIET NAM | 越南 | $764 |
| 2025-10-24 | 存储单元 | CONG TY TNHH UE VIET NAM | 越南 | $2.1K |
| 2025-08-16 | 塑料管 | CONG TY TNHH UE VIET NAM | 越南 | $24 |
| 2025-08-16 | 其他电视摄像机 | CONG TY TNHH UE VIET NAM | 越南 | $192 |
| 2025-08-16 | 通信设备 | CONG TY TNHH UE VIET NAM | 越南 | $52 |
| 2025-08-16 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH UE VIET NAM | 越南 | $3 |
| 2025-08-16 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH UE VIET NAM | 越南 | $117 |
| 2025-08-16 | 其他电视摄像机 | CONG TY TNHH UE VIET NAM | 越南 | $48 |
| 2025-05-16 | 非磁带视频设备 | CONG TY TNHH UE VIET NAM | 越南 | $173 |
| 2025-05-16 | 存储单元 | CONG TY TNHH UE VIET NAM | 越南 | $738 |