Myeong Sung Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MYEONG SUNG VINA
2
进口笔数
13
出口笔数
$14.4K
进口金额
$59.9K
出口金额
2025-12-11
最近进口
2026-01-05
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300946793 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRTWAJ89 |
| 成立日期 | 2016-09-12 |
| 联系地址 | Số 15 Bế Văn Đàn, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MYEONG SUNG VINA |
| 企业英文名称 | MYEONG SUNG VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 61 Phạm Ngũ Lão, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu và phân phối bán buôn, bán lẻ (không thành lập cơ sở bán buôn, bán lẻ) các hàng hóa có Mã HS: 8421 theo Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư số 2165660522 do Sở kế hoạch và đầu tư tỉnh Bắc Ninh câp ngày 30/08/2016 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84987082467 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 22.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 630690 | 其他纺织野营用品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $14.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $59.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Myeong Sung CMI Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.9K | 其他塑料制品 |
| Seongbo Tech Inc. | 韩国 | 1 | $4.5K | 电力控制板 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 6 | $30.4K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 5 | $28.6K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 电力控制板 | Seongbo Tech Inc. | 韩国 | $2.4K |
| 2025-12-11 | 电力控制板 | SEONGBO TECH INC | 韩国 | $2.1K |
| 2023-09-18 | 其他塑料制品 | Myeong Sung CMI Co., Ltd. | 韩国 | $940 |
| 2023-09-18 | 其他塑料制品 | Myeong Sung CMI Co., Ltd. | 韩国 | $8.2K |
| 2023-09-18 | 其他塑料制品 | Myeong Sung CMI Co., Ltd. | 韩国 | $697 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 电力控制板 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-01-05 | 电力控制板 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2025-12-26 | 电力控制板 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $3.4K |
| 2025-12-26 | 电力控制板 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $3.6K |
| 2025-10-28 | 电力控制板 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2025-10-28 | 电力控制板 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2025-10-18 | 电力控制板 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $3.6K |
| 2025-10-18 | 电力控制板 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $3.4K |
| 2024-01-23 | 其他塑料制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $9.6K |
| 2024-01-23 | 其他塑料制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $2.7K |