GL Cables Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CáP ĐIệN GL CABLES
2
进口笔数
48
出口笔数
$39.2K
进口金额
$1.22M
出口金额
2026-01-29
最近进口
2026-04-14
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502363080 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1V0M6K0 |
| 成立日期 | 2018-05-21 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Châu Đức, Xã Nghĩa Thành, Huyện Châu Đức, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÁP ĐIỆN GL CABLES |
| 企业英文名称 | GL CABLES CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Châu Đức, Xã Nghĩa Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02543883299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $39.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $1.22M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Dahe Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.7K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、粘聚云母片 |
| Dongguan Sanliang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $440 | 其他服装配件、银首饰 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bestway Vietnam Entertainment Products Co., Ltd. | 越南 | 41 | $1.05M | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| CTY TNHH SAN PHAM THE THAO GIAI TRI BESTWAY VIET NAM (MST:1201598254) | 越南 | 3 | $133.1K | 印刷标签、商业广告材料 |
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 2 | $26.8K | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
| Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.8K | 重未涂布纸、变形聚酯单丝纱 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 其他测量仪器 | GUANGDONG DAHE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-01-29 | 非农用喷雾器具 | GUANGDONG DAHE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $920 |
| 2026-01-29 | 功能机器零件 | GUANGDONG DAHE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-01-29 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | GUANGDONG DAHE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-01-29 | 粘聚云母片 | GUANGDONG DAHE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2025-07-08 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN SANLIANG TRADING CO., LTD | 中国 | $440 |
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 绝缘电线 | CTY TNHH SAN PHAM THE THAO GIAI TRI BESTWAY VIET NAM (MST:1201598254) | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-14 | 绝缘电线 | CTY TNHH SAN PHAM THE THAO GIAI TRI BESTWAY VIET NAM (MST:1201598254) | 越南 | $101.4K |
| 2026-04-06 | 绝缘电线 | CTY TNHH SAN PHAM THE THAO GIAI TRI BESTWAY VIET NAM (MST:1201598254) | 越南 | $12.2K |
| 2026-04-06 | 绝缘电线 | CTY TNHH SAN PHAM THE THAO GIAI TRI BESTWAY VIET NAM (MST:1201598254) | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-06 | 绝缘电线 | CTY TNHH SAN PHAM THE THAO GIAI TRI BESTWAY VIET NAM (MST:1201598254) | 越南 | $670 |
| 2026-03-06 | 绝缘电线 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $13.4K |
| 2026-03-04 | 绝缘电线 | CTY TNHH SAN PHAM THE THAO GIAI TRI BESTWAY VIET NAM (MST:1201598254) | 越南 | $702 |
| 2026-03-04 | 绝缘电线 | CTY TNHH SAN PHAM THE THAO GIAI TRI BESTWAY VIET NAM (MST:1201598254) | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-04 | 绝缘电线 | CTY TNHH SAN PHAM THE THAO GIAI TRI BESTWAY VIET NAM (MST:1201598254) | 越南 | $137 |
| 2026-03-04 | 绝缘电线 | CTY TNHH SAN PHAM THE THAO GIAI TRI BESTWAY VIET NAM (MST:1201598254) | 越南 | $7.8K |