Seven Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 非瓷质陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SEVEN
1
进口笔数
47
出口笔数
$790
进口金额
$68.2K
出口金额
2024-11-07
最近进口
2026-03-09
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315042878 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN90CJ1KK |
| 成立日期 | 2018-05-14 |
| 联系地址 | 310/14 Đường Bình Trị Đông, Khu Phố 1, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SEVEN |
| 企业英文名称 | SEVEN TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 310/14 Đường Bình Trị Đông, Khu Phố 1, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5820 - Xuất bản phần mềm 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +84932135134 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870840 | 变速箱及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 660199 | 其他伞类 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $790 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 45 | $68.1K |
| 厄瓜多尔 | 2 | $73 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Cardamom Technology | 中国 | 1 | $790 | 钢铁软管、非玻塑灯具零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jehann Used Goods Trading | 菲律宾 | 42 | $50.4K | 非瓷质陶瓷制品、玩具模型 |
| BMH Consumer Goods Trading | 菲律宾 | 3 | $17.7K | 其他木家具、非瓷质陶瓷制品 |
| Comercial Etatex C.A. | 厄瓜多尔 | 2 | $73 | 980720、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-07 | 变速箱及零件 | Shenzhen Cardamom Technology | 日本 | $790 |
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 玩具模型 | Jehann Used Goods Trading | 菲律宾 | $11 |
| 2026-03-09 | 其他钢铁家用品 | Jehann Used Goods Trading | 菲律宾 | $165 |
| 2026-03-09 | 卧室木家具 | Jehann Used Goods Trading | 菲律宾 | $165 |
| 2026-03-09 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | Jehann Used Goods Trading | 菲律宾 | $548 |
| 2026-03-09 | 其他陶瓷装饰品 | Jehann Used Goods Trading | 菲律宾 | $16 |
| 2026-03-09 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | Jehann Used Goods Trading | 菲律宾 | $548 |
| 2026-03-09 | 簇绒地毯 | Jehann Used Goods Trading | 菲律宾 | $16 |
| 2026-03-09 | 软垫木座椅 | Jehann Used Goods Trading | 菲律宾 | $132 |
| 2026-03-09 | 非瓷质陶瓷制品 | Jehann Used Goods Trading | 菲律宾 | $685 |
| 2026-03-09 | 其他座椅 | Jehann Used Goods Trading | 菲律宾 | $148 |