Thanh Hien Automobile Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 钢铁废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ô Tô THANH HIềN
7
进口笔数
0
出口笔数
$34.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317982323 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV47F0PD |
| 成立日期 | 2023-08-10 |
| 联系地址 | 179 Đường số 32, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Ô TÔ THANH HIỀN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 179 Đường số 32, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84918567119 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720441 | 钢铁废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $34.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Repon Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 7 | $34.0K | 8471机器零件、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 钢铁废料 | REPON VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6.9K |
| 2026-04-10 | 钢铁废料 | REPON VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6.9K |
| 2026-03-02 | 钢铁废料 | REPON VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2026-01-13 | 钢铁废料 | REPON VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2025-12-19 | 钢铁废料 | REPON VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-11-27 | 钢铁废料 | REPON VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2025-11-14 | 钢铁废料 | REPON VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-10-09 | 钢铁废料 | REPON VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.7K |