Viet Nam Gap Development & Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 镍氢电池

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Gap Việt Nam

49
进口笔数
0
出口笔数
$129.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-14
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $553 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $13.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $553 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $13.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106502761
企查查编码QVNX7JM303
成立日期2014-04-07
联系地址Số 6 ngõ 146/31 đường 19/5, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN GAP VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM GAP DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 6 ngõ 146/31 đường 19/5, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
电话+842433547237
邮箱thanhtuanthkc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850750镍氢电池
848490垫片套装
401693非泡沫橡胶密封件
400931纺织增强橡胶管
840991火花点火发动机零件
847989其他功能机器
848110减压阀
401699其他硫化橡胶制品
732010钢制弹簧片
841319计量液体泵

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本47$122.7K
德国2$5.8K
泰国2$553
中国台湾1$223
越南1$169
美国1$163

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eastline Co., Ltd.日本40$104.3K镍氢电池、车辆悬挂零件
Autos Parts Souq FZE阿联酋4$11.7K其他车辆零件、纺织增强橡胶管
EAPS SUPPLY INC.美国3$7.8K其他功能机器、制冷压缩机
Jonathon Cloud Ltd英国2$5.8K其他车辆零件、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-14火花点火发动机零件Autos Parts Souq FZE日本$24
2026-07-14火花点火发动机零件Autos Parts Souq FZE日本$234
2026-07-14纺织增强橡胶管Autos Parts Souq FZE日本$61
2026-07-14非泡沫橡胶密封件Autos Parts Souq FZE日本$56
2026-07-14火花点火发动机零件Autos Parts Souq FZE日本$97
2026-07-14火花点火发动机零件Autos Parts Souq FZE日本$23
2026-07-14非泡沫橡胶密封件Autos Parts Souq FZE日本$72
2026-07-14计量液体泵Autos Parts Souq FZE日本$595
2026-07-14减压阀Autos Parts Souq FZE日本$96
2026-07-14计量液体泵Autos Parts Souq FZE日本$1.0K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Gap Development & Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →