VIET NAM GAP DEVELOPMENT & INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 镍氢电池
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Gap Việt Nam
40
进口笔数
0
出口笔数
$97.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106502761 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX7JM303 |
| 成立日期 | 2014-04-07 |
| 联系地址 | Số 6 ngõ 146/31 đường 19/5, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN GAP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM GAP DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 ngõ 146/31 đường 19/5, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842433547237 |
| 邮箱 | thanhtuanthkc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850750 | 镍氢电池 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 38 | $91.7K |
| 德国 | 2 | $5.8K |
| 泰国 | 1 | $69 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EASTLINE CO LTD | 日本 | 35 | $87.5K | 镍氢电池、车辆悬挂零件 |
| JONATHON CLOUD LTD | 英国 | 2 | $5.8K | 其他车辆零件、非泡沫橡胶密封件 |
| EAPS SUPPLY INC | 美国 | 1 | $2.3K | 制冷压缩机、其他功能机器 |
| AUTOS PARTS SOUQ (FZE) | 阿联酋 | 2 | $2.0K | 钢制弹簧片 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他功能机器 | EAPS SUPPLY INC | 日本 | $560 |
| 2026-04-21 | 其他功能机器 | EAPS SUPPLY INC | 日本 | $547 |
| 2026-04-21 | 其他功能机器 | EAPS SUPPLY INC | 日本 | $547 |
| 2026-04-21 | 其他功能机器 | EAPS SUPPLY INC | 日本 | $590 |
| 2026-04-21 | 制冷压缩机 | EAPS SUPPLY INC | 日本 | $526 |
| 2026-04-21 | 其他功能机器 | EAPS SUPPLY INC | 日本 | $560 |
| 2026-04-21 | 制冷压缩机 | EAPS SUPPLY INC | 日本 | $526 |
| 2026-04-21 | 其他功能机器 | EAPS SUPPLY INC | 日本 | $590 |
| 2026-03-20 | 垫片套装 | EASTLINE CO LTD | 日本 | $10 |
| 2026-03-20 | 垫片套装 | EASTLINE CO LTD | 日本 | $49 |