Thang Quang Vinh Manufacturing and Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI THăNG QUANG VINH
0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$333.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-20
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700845978 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND1M7H1G |
| 成立日期 | 2007-11-06 |
| 联系地址 | Khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THĂNG QUANG VINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0919882599 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 30 | $252.7K |
| 瑞士 | 2 | $46.7K |
| 西班牙 | 1 | $12.3K |
| 中国香港 | 3 | $12.1K |
| 越南 | 1 | $9.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| a7555f8761c7951a170acd7d032097d8 | 30 | $252.7K | ||
| Helvetia Swiss Trading SA | 瑞士 | 2 | $46.7K | 化纤针织服装、棉制装饰品 |
| Home & Garden S.L. | 西班牙 | 1 | $12.3K | 其他陶瓷制品、其他水泥制品 |
| 13195aa99d4244bbe58d1bdd7d9c7a7a | 3 | $12.1K | ||
| Mim's Enterprises Ltd. | 越南 | 1 | $9.3K | 其他陶瓷制品、其他水泥制品 |
近期贸易明细
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 其他水泥制品 | MIM'S ENTERPRISES LIMITED | 英国 | $5.7K |
| 2026-03-20 | 其他水泥制品 | MIM'S ENTERPRISES LIMITED | 英国 | $2.0K |
| 2026-03-10 | 其他水泥制品 | MIM'S ENTERPRISES LIMITED | 英国 | $2.2K |
| 2026-01-28 | 其他水泥制品 | MIM'S ENTERPRISES LIMITED | 英国 | $5.8K |
| 2025-12-27 | 其他水泥制品 | MIM'S ENTERPRISES LIMITED | 英国 | $7.7K |
| 2025-12-20 | 其他水泥制品 | MIM'S ENTERPRISES LIMITED | 英国 | $8.8K |
| 2025-12-20 | 其他水泥制品 | MIM'S ENTERPRISES LIMITED | 英国 | $7.0K |
| 2025-09-19 | 其他水泥制品 | MACKOO TRADING LIMITED | 中国香港 | $826 |
| 2025-09-19 | 其他水泥制品 | MACKOO TRADING LIMITED | 中国香港 | $365 |
| 2025-09-19 | 其他水泥制品 | MACKOO TRADING LIMITED | 中国香港 | $1.6K |