BAO LINH INRERNATIONAL TRADE & TRANSPORT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 大理石子
越南 · 非在业
本地名:CT CP TM và vận tải quốc tế Bảo Linh
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$58.9K
出口金额
—
最近进口
2025-03-24
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200639844 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBFPR4T4 |
| 成立日期 | 2005-06-30 |
| 联系地址 | Số 356 Đà Nẵng, Đoạn Xá 1, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty cổ phần thương mại và vận tải quốc tế bảo linh |
| 企业英文名称 | BAO LINH INRERNATIONAL TRADE AND TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 356 Đà Nẵng, Đoạn Xá 1, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02253825343 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251741 | 大理石子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $43.0K |
| 越南 | 3 | $15.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woojoo Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $30.3K | 二氧化硅、大理石子 |
| DONGYANG M & M INDUSTRY CO LTD | 韩国 | 4 | $12.7K | 大理石子、石料颗粒/粉 |
| WOOJOO IND CO LTD | 越南 | 2 | $12.7K | 大理石子 |
| DONGYANG M & M INDUSTRY CO LTD | 越南 | 1 | $3.2K | 大理石子 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-24 | 大理石子 | Woojoo Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $6.3K |
| 2025-03-03 | 大理石子 | Woojoo Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $6.3K |
| 2025-02-10 | 大理石子 | WOOJOO IND CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2024-11-07 | 大理石子 | Woojoo Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $6.3K |
| 2024-07-08 | 大理石子 | WOOJOO IND CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2024-03-04 | 大理石子 | Woojoo Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $5.7K |
| 2023-10-04 | 大理石子 | DONGYANG M & M INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2023-08-07 | 大理石子 | DONGYANG M & M INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2023-07-10 | 大理石子 | DONGYANG M & M INDUSTRY CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2023-07-10 | 大理石子 | DONGYANG M & M INDUSTRY CO LTD | 越南 | $1.6K |