Hung An Glue One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 94 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP KEO HùNG AN
1
进口笔数
94
出口笔数
$4.0K
进口金额
$716.9K
出口金额
2024-09-27
最近进口
2026-04-04
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701916131 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVC9JQ0P |
| 成立日期 | 2011-08-25 |
| 联系地址 | Ô 7A, Lô NP7, Đường S1, Khu tái định cư Mỹ Phước 2, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP KEO HÙNG AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 7A, Lô NP7, đường S1, Khu tái định cư Mỹ Phước 2, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84938258885 |
| 邮箱 | hoanghieu.shungan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 842230 | 灌装封口机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 94 | $716.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RETAILR INC | 中国台湾 | 1 | $4.0K | 水泥添加剂、其他丙烯酸聚合物 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 25 | $568.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Advanced Multitech Co., Ltd. | 越南 | 20 | $59.3K | 非玻璃化转印纸、其他高尔夫设备 |
| Always Co., Ltd. | 越南 | 27 | $47.7K | 自行车车架零件、其他自行车零件 |
| Dien Co Solen Co., Ltd. | 越南 | 7 | $20.4K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Solen Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $12.0K | 带接头绝缘电线、铜绕组线 |
| 6f684b3716343ddd5f74de7364ff4bee | 3 | $4.8K | ||
| CX Technology (VN) Corporation | 越南 | 3 | $3.5K | 音频设备零件、金属加工机刀 |
| b4898c4d5dcc6d29dff3beecd85f9517 | 3 | $511 | ||
| Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $128 | 其他高尔夫设备、非玻璃化转印纸 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-27 | 聚合物胶粘剂 | RETAILR INC | 中国台湾 | $4.0K |
出口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 1kg以下胶粘剂 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $25.3K |
| 2026-04-04 | 1kg以下胶粘剂 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $13.7K |
| 2026-03-17 | 其他粘合剂≤1kg | ALWAYS CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-05 | 1kg以下胶粘剂 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-03-05 | 1kg以下胶粘剂 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $16.9K |
| 2026-02-02 | 1kg以下胶粘剂 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $16.7K |
| 2026-02-02 | 1kg以下胶粘剂 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2026-02-02 | 1kg以下胶粘剂 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $29.0K |
| 2026-01-20 | 其他粘合剂≤1kg | ALWAYS CO LTD | 越南 | $375 |
| 2026-01-20 | 其他粘合剂≤1kg | ALWAYS CO LTD | 越南 | $100 |