Hoà Lạc High-Tech Park Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$687.9K
出口金额
—
最近进口
2023-10-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100508439-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNW8FBWM |
| 成立日期 | 2014-06-02 |
| 联系地址 | Số 125, Đường Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | TT KIẾN TRÚC VÀ NỘI THẤT HHPD - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MTV PHÁT TRIỂN KHU CÔNG NGHỆ CAO HÒA LẠC |
| 企业英文名称 | HHPD ARCHITECTURE AND INTERIOR CENTER - BRANCH OF HOA LAC HI-TECH PARK DEVELOPMENT ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 125, Đường Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0903279996 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $687.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Sunergy Joint Stock Co. | 越南 | 24 | $681.3K | 光伏电池、钢化安全玻璃 |
| Vietnam Sunergy (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-30 | 其他塑料制品 | Vietnam Sunergy (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | $216 |
| 2023-10-30 | 木托盘 | Vietnam Sunergy Joint Stock Co. | 越南 | $7.6K |
| 2023-10-26 | 木托盘 | Vietnam Sunergy Joint Stock Co. | 越南 | $18.5K |
| 2023-10-16 | 木托盘 | Vietnam Sunergy Joint Stock Co. | 越南 | $16.9K |
| 2023-09-29 | 木托盘 | Vietnam Sunergy Joint Stock Co. | 越南 | $34.1K |
| 2023-09-20 | 木托盘 | Vietnam Sunergy Joint Stock Co. | 越南 | $15.8K |
| 2023-09-20 | 木托盘 | Vietnam Sunergy Joint Stock Co. | 越南 | $5.6K |
| 2023-08-29 | 木托盘 | Vietnam Sunergy Joint Stock Co. | 越南 | $24.8K |
| 2023-08-29 | 木托盘 | Vietnam Sunergy (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2023-08-23 | 木托盘 | Vietnam Sunergy Joint Stock Co. | 越南 | $24.3K |