Shunyuan Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 168 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP SHUNYUAN
168
进口笔数
78
出口笔数
$1.39M
进口金额
$1.33M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
18
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700875487 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0U2TH8Q |
| 成立日期 | 2023-09-22 |
| 联系地址 | Khu đô thị bờ Tây sông Đáy, tổ 1, Phường Lê Hồng Phong, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP SHUNYUAN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu đô thị bờ Tây sông Đáy, tổ 1, Phường Phù Vân, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0978423032 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 846693 | 机床零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 846693 | 机床零件 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 128 | $1.31M |
| 日本 | 52 | $34.2K |
| 以色列 | 18 | $15.5K |
| 中国台湾 | 25 | $15.5K |
| 韩国 | 19 | $12.0K |
| 印度 | 2 | $5.3K |
| 英国 | 4 | $4.7K |
| 美国 | 5 | $907 |
| 德国 | 9 | $800 |
| 丹麦 | 1 | $137 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 77 | $1.32M |
| 中国台湾 | 1 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Zhuolutong Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 114 | $1.25M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Jousn New Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $54.5K | 螺纹加工工具 |
| Suzhou Allians Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.4K | 镀锌钢带、镀锌钢带 |
| TSN CO LTD | 中国台湾 | 30 | $26.0K | 金属加工机刀、机床零件附件 |
| Dongguan Zhongshun Machinery & Hardware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 金属切割锯 |
| Hebei Gongle Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 电动叉车、非数控金属剪机 |
| Sumitomo Electric Hardmetal Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $4.2K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Guangdong Zhuolutong Supply Chain Co., Ltd. | 古巴 | 5 | $1.1K | 气动直线发动机、阀门龙头 |
| Guangdong Zhuolutong Supply Chain Co., Ltd. | 英国 | 2 | $1.1K | 其他擦亮剂 |
| Guangdong Zhuolutong Supply Chain Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $1.0K | 纸基研磨料、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 31 | $1.22M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Universal Microwave Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 15 | $45.6K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Forcecon Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $21.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Mitac Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $19.5K | 其他钢铁制品、非办公金属家具 |
| Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.3K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| UNIVERSAL MICROWAVE TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | 1 | $2.7K | 通信设备零件、其他铝制品 |
| Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.0K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Richell U Kwong Plastics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $157 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | GUANGDONG ZHUOLUTONG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $321 |
| 2026-04-28 | 1kg以下胶粘剂 | GUANGDONG ZHUOLUTONG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-28 | 杂项乐器 | GUANGDONG ZHUOLUTONG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | GUANGDONG ZHUOLUTONG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $269 |
| 2026-04-28 | 可互换冲压工具 | GUANGDONG ZHUOLUTONG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $273 |
| 2026-04-28 | 可互换冲压工具 | GUANGDONG ZHUOLUTONG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $135 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | GUANGDONG ZHUOLUTONG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $351 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | GUANGDONG ZHUOLUTONG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $332 |
| 2026-04-28 | 螺纹加工工具 | GUANGDONG ZHUOLUTONG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $16 |
| 2026-04-28 | 铝合金板材 | GUANGDONG ZHUOLUTONG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $267 |
出口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 手工锉刀 | JU TENG ELECTRONIC TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $70 |
| 2026-04-20 | 贱金属配件 | UNIVERSAL MICROWAVE TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | — | $938 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | UNIVERSAL MICROWAVE TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | — | $240 |
| 2026-04-19 | 其他车辆 | UNIVERSAL MICROWAVE TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $471 |
| 2026-04-19 | 其他测量仪器 | UNIVERSAL MICROWAVE TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $414 |
| 2026-04-19 | 机床零件附件 | UNIVERSAL MICROWAVE TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-04-19 | 其他车辆 | UNIVERSAL MICROWAVE TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $731 |
| 2026-04-19 | 其他车辆 | UNIVERSAL MICROWAVE TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-19 | 非办公金属家具 | UNIVERSAL MICROWAVE TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $517 |
| 2026-04-19 | 非办公金属家具 | UNIVERSAL MICROWAVE TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $244 |