Shunyuan Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 185 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP SHUNYUAN
185
进口笔数
92
出口笔数
$1.52M
进口金额
$1.52M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-29
最近出口
18
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700875487 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0U2TH8Q |
| 成立日期 | 2023-09-22 |
| 联系地址 | Khu đô thị bờ Tây sông Đáy, tổ 1, Phường Lê Hồng Phong, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP SHUNYUAN |
| 企业英文名称 | SHUNYUAN INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu đô thị bờ Tây sông Đáy, tổ 1, Phường Phù Vân, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0978423032 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 846693 | 机床零件 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 846693 | 机床零件 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 142 | $1.43M |
| 日本 | 57 | $36.1K |
| 中国台湾 | 26 | $15.5K |
| 以色列 | 18 | $15.5K |
| 韩国 | 20 | $12.1K |
| 印度 | 2 | $5.3K |
| 英国 | 4 | $4.7K |
| 美国 | 6 | $1.9K |
| 德国 | 9 | $800 |
| 丹麦 | 1 | $137 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 90 | $1.51M |
| 中国台湾 | 2 | $6.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Zhuolutong Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 126 | $1.37M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Jousn New Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $55.2K | 螺纹加工工具 |
| Suzhou Allians Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.4K | 镀锌钢带、镀锌钢带 |
| TSN | 喀麦隆 | 32 | $27.0K | 金属加工机刀、机床零件附件 |
| Dongguan Zhongshun Machinery & Hardware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 金属切割锯 |
| Sumitomo Electric Hardmetal Asia Pacific Pte. Ltd. | 日本 | 13 | $4.9K | 可互换工具、金属加工机刀 |
| Hebei Gongle Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 电动叉车、非数控金属剪机 |
| Guangdong Zhuolutong Supply Chain Co., Ltd. | 古巴 | 5 | $1.1K | 气动直线发动机、阀门龙头 |
| Guangdong Zhuolutong Supply Chain Co., Ltd. | 英国 | 2 | $1.1K | 其他擦亮剂 |
| Guangdong Zhuolutong Supply Chain Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $1.0K | 纸基研磨料、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 34 | $1.36M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mitac Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 11 | $59.7K | 其他钢铁制品、非办公金属家具 |
| Universal Microwave Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 17 | $51.1K | 金属加工机刀、未锻轧铝合金 |
| Forcecon Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $21.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| UNIVERSAL MICROWAVE TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | 2 | $6.1K | 通信设备零件、其他铝制品 |
| Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.3K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.0K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Richell U Kwong Plastics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $157 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 185)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 机床零件附件 | Guangdong Zhuolutong Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $796 |
| 2026-06-30 | 辐射检测仪器 | Guangdong Zhuolutong Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $24 |
| 2026-06-30 | 8471机器零件 | Guangdong Zhuolutong Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-06-30 | 可互换冲压工具 | Guangdong Zhuolutong Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $25 |
| 2026-06-30 | 发动机零件 | Guangdong Zhuolutong Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $5 |
| 2026-06-30 | 发动机零件 | Guangdong Zhuolutong Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Guangdong Zhuolutong Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $32 |
| 2026-06-30 | 机床零件附件 | Guangdong Zhuolutong Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $600 |
| 2026-06-30 | 发动机零件 | Guangdong Zhuolutong Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $6 |
| 2026-06-30 | 发动机零件 | Guangdong Zhuolutong Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $6 |
出口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他电路开关装置 | Mitac Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $13 |
| 2026-06-29 | 辐射检测仪器 | Mitac Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $46 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Mitac Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $115 |
| 2026-06-29 | 辐射检测仪器 | Mitac Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $5 |
| 2026-06-29 | 1000伏以下插头插座 | Mitac Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $8 |
| 2026-06-29 | 钳子镊子 | Mitac Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $39 |
| 2026-06-29 | 其他电路开关装置 | Mitac Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $19 |
| 2026-06-29 | 非钢铁软管 | Mitac Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $21 |
| 2026-06-29 | 其他自动数据处理部件 | Mitac Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $149 |
| 2026-06-29 | 非钢铁软管 | Mitac Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $24 |