Shunyuan Industrial Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 168 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP SHUNYUAN

168
进口笔数
78
出口笔数
$1.39M
进口金额
$1.33M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
18
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $280.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $352 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $482 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $107 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.3K · 2 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-06进口 $24.2K · 4 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-07进口 $9.5K · 4 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-08进口 $39.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $46.8K · 7 笔出口 $6.9K · 4 笔2024-10进口 $11.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.4K · 5 笔出口 $13.2K · 2 笔2024-12进口 $16.0K · 8 笔出口 $11.6K · 5 笔2025-01进口 $5.5K · 3 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-02进口 $1.4K · 2 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-03进口 $7.0K · 7 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-04进口 $9.0K · 6 笔出口 $795 · 1 笔2025-05进口 $10.9K · 7 笔出口 $3.1K · 3 笔2025-06进口 $137.1K · 8 笔出口 $152.9K · 4 笔2025-07进口 $70.7K · 17 笔出口 $45.0K · 8 笔2025-08进口 $54.1K · 12 笔出口 $114.3K · 7 笔2025-09进口 $56.1K · 7 笔出口 $36.1K · 5 笔2025-10进口 $67.3K · 10 笔出口 $61.2K · 5 笔2025-11进口 $236.1K · 9 笔出口 $123.5K · 3 笔2025-12进口 $123.2K · 9 笔出口 $280.1K · 4 笔2026-01进口 $140.0K · 6 笔出口 $83.8K · 5 笔2026-02进口 $85.2K · 3 笔出口 $131.6K · 1 笔2026-03进口 $150.1K · 7 笔出口 $222.2K · 6 笔2026-04进口 $62.3K · 4 笔出口 $23.8K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $352 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $482 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $107 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.3K · 2 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-06进口 $24.2K · 4 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-07进口 $9.5K · 4 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-08进口 $39.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $46.8K · 7 笔出口 $6.9K · 4 笔2024-10进口 $11.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.4K · 5 笔出口 $13.2K · 2 笔2024-12进口 $16.0K · 8 笔出口 $11.6K · 5 笔2025-01进口 $5.5K · 3 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-02进口 $1.4K · 2 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-03进口 $7.0K · 7 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-04进口 $9.0K · 6 笔出口 $795 · 1 笔2025-05进口 $10.9K · 7 笔出口 $3.1K · 3 笔2025-06进口 $137.1K · 8 笔出口 $152.9K · 4 笔2025-07进口 $70.7K · 17 笔出口 $45.0K · 8 笔2025-08进口 $54.1K · 12 笔出口 $114.3K · 7 笔2025-09进口 $56.1K · 7 笔出口 $36.1K · 5 笔2025-10进口 $67.3K · 10 笔出口 $61.2K · 5 笔2025-11进口 $236.1K · 9 笔出口 $123.5K · 3 笔2025-12进口 $123.2K · 9 笔出口 $280.1K · 4 笔2026-01进口 $140.0K · 6 笔出口 $83.8K · 5 笔2026-02进口 $85.2K · 3 笔出口 $131.6K · 1 笔2026-03进口 $150.1K · 7 笔出口 $222.2K · 6 笔2026-04进口 $62.3K · 4 笔出口 $23.8K · 6 笔

工商档案

企业注册号0700875487
企查查编码QVN0U2TH8Q
成立日期2023-09-22
联系地址Khu đô thị bờ Tây sông Đáy, tổ 1, Phường Lê Hồng Phong, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP SHUNYUAN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu đô thị bờ Tây sông Đáy, tổ 1, Phường Phù Vân, Ninh Bình
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
电话0978423032
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
846693机床零件
903180其他测量仪器
820730可互换冲压工具
846610机床零件附件
731815钢铁螺钉螺栓
940320非办公金属家具

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
903180其他测量仪器
846693机床零件
846610机床零件附件
940320非办公金属家具
901780其他数学仪器
732690其他钢铁制品
903190测量仪器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国128$1.31M
日本52$34.2K
以色列18$15.5K
中国台湾25$15.5K
韩国19$12.0K
印度2$5.3K
英国4$4.7K
美国5$907
德国9$800
丹麦1$137

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南77$1.32M
中国台湾1$2.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Zhuolutong Supply Chain Co., Ltd.中国114$1.25M其他塑料制品、其他钢铁制品
Dongguan Jousn New Materials Co., Ltd.中国4$54.5K螺纹加工工具
Suzhou Allians Material Technology Co., Ltd.中国2$35.4K镀锌钢带、镀锌钢带
TSN CO LTD中国台湾30$26.0K金属加工机刀、机床零件附件
Dongguan Zhongshun Machinery & Hardware Co., Ltd.中国1$6.1K金属切割锯
Hebei Gongle Intelligent Equipment Co., Ltd.中国1$4.2K电动叉车、非数控金属剪机
Sumitomo Electric Hardmetal Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡11$4.2K金属加工机刀、可互换钻具
Guangdong Zhuolutong Supply Chain Co., Ltd.古巴5$1.1K气动直线发动机、阀门龙头
Guangdong Zhuolutong Supply Chain Co., Ltd.英国2$1.1K其他擦亮剂
Guangdong Zhuolutong Supply Chain Co., Ltd.韩国2$1.0K纸基研磨料、其他钢铁制品

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam)越南31$1.22M其他钢铁制品、其他塑料制品
Universal Microwave Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南15$45.6K金属加工机刀、可互换钻具
Forcecon Technology Vietnam Co., Ltd.越南13$21.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Mitac Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南6$19.5K其他钢铁制品、非办公金属家具
Anam Electronics Vietnam Co., Ltd.越南3$5.3K其他塑料制品、其他电子IC
AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南1$4.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
UNIVERSAL MICROWAVE TECHNOLOGY INC中国台湾1$2.7K通信设备零件、其他铝制品
Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd.越南4$2.0K其他塑料制品、自粘塑料片
Richell U Kwong Plastics Vietnam Co., Ltd.越南1$1.9K印刷标签、瓦楞纸箱
Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南2$157其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 168)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28金属加工机刀GUANGDONG ZHUOLUTONG SUPPLY CHAIN CO LTD中国$321
2026-04-281kg以下胶粘剂GUANGDONG ZHUOLUTONG SUPPLY CHAIN CO LTD中国$30
2026-04-28杂项乐器GUANGDONG ZHUOLUTONG SUPPLY CHAIN CO LTD中国$6
2026-04-28其他钢铁制品GUANGDONG ZHUOLUTONG SUPPLY CHAIN CO LTD中国$269
2026-04-28可互换冲压工具GUANGDONG ZHUOLUTONG SUPPLY CHAIN CO LTD中国$273
2026-04-28可互换冲压工具GUANGDONG ZHUOLUTONG SUPPLY CHAIN CO LTD中国$135
2026-04-28金属加工机刀GUANGDONG ZHUOLUTONG SUPPLY CHAIN CO LTD中国$351
2026-04-28金属加工机刀GUANGDONG ZHUOLUTONG SUPPLY CHAIN CO LTD中国$332
2026-04-28螺纹加工工具GUANGDONG ZHUOLUTONG SUPPLY CHAIN CO LTD中国$16
2026-04-28铝合金板材GUANGDONG ZHUOLUTONG SUPPLY CHAIN CO LTD中国$267

出口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22手工锉刀JU TENG ELECTRONIC TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD越南$70
2026-04-20贱金属配件UNIVERSAL MICROWAVE TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD$938
2026-04-20其他钢铁制品UNIVERSAL MICROWAVE TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD$240
2026-04-19其他车辆UNIVERSAL MICROWAVE TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$471
2026-04-19其他测量仪器UNIVERSAL MICROWAVE TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$414
2026-04-19机床零件附件UNIVERSAL MICROWAVE TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$36
2026-04-19其他车辆UNIVERSAL MICROWAVE TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$731
2026-04-19其他车辆UNIVERSAL MICROWAVE TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$1.3K
2026-04-19非办公金属家具UNIVERSAL MICROWAVE TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$517
2026-04-19非办公金属家具UNIVERSAL MICROWAVE TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$244

相关企业 · 同类产品

Shunyuan Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →