Moku Tech Precision Science & Technical Co., Ltd. (Vietnam)
越南出口商 · 出口 97 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT CHíNH XáC MOKU-TECH ( VIệT NAM)
10
进口笔数
97
出口笔数
$1.06M
进口金额
$206.1K
出口金额
2026-06-12
最近进口
2026-06-30
最近出口
5
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301269505 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9XN9104 |
| 成立日期 | 2023-12-22 |
| 联系地址 | Lô 32 dãy CN 4 - cụm công nghiệp Khúc Xuyên, Phường Khúc Xuyên, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT CHÍNH XÁC MOKU-TECH ( VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | MOKU-TECH PRECISION SCIENCE AND TECHNICAL (VIET NAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng số 2 lô A3 khu liền kề KCN Quế Võ, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84858642591 |
| 邮箱 | vnmoku@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846150 | 金属切割锯 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 740821 | 黄铜丝 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $746.3K |
| 泰国 | 3 | $222.8K |
| 日本 | 1 | $83.7K |
| 越南 | 3 | $8.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 92 | $176.9K |
| 中国台湾 | 1 | $22.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New International Trade Kunshan Co., Ltd. | 中国 | 5 | $938.6K | 金属切割锯、聚合物离子交换剂 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $113.6K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.0K | 其他塑料制品、其他塑料片材 |
| KUNSHAN XIANGGUANGTENG MOLD & DIE CO.,LTD. | 中国 | 1 | $600 | 金属加工机刀、其他测量仪器 |
| Longtech Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $457 | 其他钢铁制品、其他钢弹簧 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J. Pond Precision Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 31 | $39.4K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| W & B Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $36.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $21.5K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| Electric Connector Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $18.5K | 铜合金箔、其他钢铁制品 |
| Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $17.7K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 7 | $14.2K | 模制纸浆、无机涂布纸 |
| ETI Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 9 | $14.1K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $13.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vietnam Pinchuan Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.0K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $876 | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | 合金钢棒材 | Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $865 |
| 2026-07-14 | 热轧钢扁平材 | Longtech Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $50 |
| 2026-07-14 | 热轧钢扁平材 | Longtech Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $50 |
| 2026-07-14 | 热轧钢扁平材 | Longtech Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $50 |
| 2026-06-12 | 合金钢棒材 | Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-05-22 | 金属加工机刀 | KUNSHAN XIANGGUANGTENG MOLD & DIE CO.,LTD. | 中国 | $400 |
| 2026-05-22 | 金属加工机刀 | KUNSHAN XIANGGUANGTENG MOLD & DIE CO.,LTD. | 中国 | $200 |
| 2026-05-15 | 合金钢棒材 | Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-05-15 | 合金钢棒材 | Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $24 |
| 2026-05-15 | 合金钢棒材 | Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $29 |
出口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 其他钢铁制品 | Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $48 |
| 2026-07-28 | 其他钢铁制品 | Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $531 |
| 2026-07-28 | 其他钢铁制品 | Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $24 |
| 2026-07-28 | 其他钢铁制品 | Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $200 |
| 2026-07-28 | 其他钢铁制品 | Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $200 |
| 2026-07-28 | 其他钢铁制品 | Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $234 |
| 2026-07-28 | 其他钢铁制品 | Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $200 |
| 2026-07-28 | 其他钢铁制品 | Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $153 |
| 2026-07-28 | 其他钢铁制品 | Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $27 |
| 2026-07-28 | 其他钢铁制品 | Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $153 |