NAM PHUONG JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 其他聚醚
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Năm Phương
45
进口笔数
0
出口笔数
$1.50M
进口金额
$0
出口金额
2024-09-25
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104117450 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH3FVNCW |
| 成立日期 | 2009-08-14 |
| 联系地址 | Thôn Miễu, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NĂM PHƯƠNG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Miễu, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +84912736651 |
| 邮箱 | phuongnam68hb@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390729 | 其他聚醚 |
| 292910 | 其他异氰酸酯 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $783.1K |
| 日本 | 7 | $366.7K |
| 泰国 | 13 | $353.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG LONGHUA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | 12 | $418.0K | 其他聚醚、PVC泡沫板 |
| CHORI CO LTD | 孟加拉国 | 7 | $366.7K | 塑料纽扣、聚酯长丝织物 |
| CHI MEI TRADING CO LTD | 中国台湾 | 13 | $353.9K | 其他聚醚、ABS共聚物 |
| CHIYOWA TSUSHO CORP ORATION LTD | 中国 | 7 | $227.3K | 其他聚醚、其他异氰酸酯 |
| CHIYOWA TSUSHO CORP., LTD | 中国 | 3 | $94.6K | 其他聚醚、其他异氰酸酯 |
| DONGGUAN SIRUI MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $16.6K | 其他橡塑机械、其他机器刀具 |
| DONGGUAN DONGJIA COMPOUND MATERIAL CO LTD | 中国 | 1 | $15.8K | 塑料涂布纸板、牛皮纸≤150克 |
| DONGGUAN XIANGHE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD. | 中国 | 1 | $10.7K | 加工大理石制品、其他水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-25 | 其他聚醚 | CHIYOWA TSUSHO CORP ORATION LTD | 中国 | $29.3K |
| 2024-09-25 | 其他聚醚 | CHIYOWA TSUSHO CORP ORATION LTD | 中国 | $26.4K |
| 2024-09-06 | 其他聚醚 | SHANDONG LONGHUA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $27.7K |
| 2024-07-13 | 其他聚醚 | CHI MEI TRADING CO LTD | 泰国 | $26.2K |
| 2024-06-19 | 其他聚醚 | CHI MEI TRADING CO LTD | 泰国 | $26.3K |
| 2024-05-25 | 其他聚醚 | SHANDONG LONGHUA NEW MATERIAL CO.,LTD. | 中国 | $27.7K |
| 2024-05-15 | 其他聚醚 | CHI MEI TRADING CO LTD | 泰国 | $26.5K |
| 2024-05-15 | 其他聚醚 | CHI MEI TRADING CO LTD | 泰国 | $26.5K |
| 2024-03-21 | 其他聚醚 | SHANDONG LONGHUA NEW MATERIAL CO.,LTD. | 中国 | $27.4K |
| 2024-03-15 | 其他聚醚 | SHANDONG LONGHUA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $27.4K |