NAM PHUONG JOINT STOCK CO

越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 其他聚醚

越南 · 非在业

本地名:Công Ty TNHH Năm Phương

45
进口笔数
0
出口笔数
$1.50M
进口金额
$0
出口金额
2024-09-25
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $327.7K20212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $97.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $100.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $327.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $122.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $131.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $70.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $80.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $83.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $97.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $100.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $327.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $122.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $131.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $70.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $80.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $83.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104117450
企查查编码QVNH3FVNCW
成立日期2009-08-14
联系地址Thôn Miễu, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NĂM PHƯƠNG
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Miễu, Xã Tây Phương, TP Hà Nội
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
电话+84912736651
邮箱phuongnam68hb@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390729其他聚醚
292910其他异氰酸酯
847780其他橡塑机械
481159塑料涂布纸板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25$783.1K
日本7$366.7K
泰国13$353.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHANDONG LONGHUA NEW MATERIAL CO LTD中国12$418.0K其他聚醚、PVC泡沫板
CHORI CO LTD孟加拉国7$366.7K塑料纽扣、聚酯长丝织物
CHI MEI TRADING CO LTD中国台湾13$353.9K其他聚醚、ABS共聚物
CHIYOWA TSUSHO CORP ORATION LTD中国7$227.3K其他聚醚、其他异氰酸酯
CHIYOWA TSUSHO CORP., LTD中国3$94.6K其他聚醚、其他异氰酸酯
DONGGUAN SIRUI MACHINERY CO LTD中国1$16.6K其他橡塑机械、其他机器刀具
DONGGUAN DONGJIA COMPOUND MATERIAL CO LTD中国1$15.8K塑料涂布纸板、牛皮纸≤150克
DONGGUAN XIANGHE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD.中国1$10.7K加工大理石制品、其他水泥制品

近期贸易明细

进口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-25其他聚醚CHIYOWA TSUSHO CORP ORATION LTD中国$29.3K
2024-09-25其他聚醚CHIYOWA TSUSHO CORP ORATION LTD中国$26.4K
2024-09-06其他聚醚SHANDONG LONGHUA NEW MATERIAL CO LTD中国$27.7K
2024-07-13其他聚醚CHI MEI TRADING CO LTD泰国$26.2K
2024-06-19其他聚醚CHI MEI TRADING CO LTD泰国$26.3K
2024-05-25其他聚醚SHANDONG LONGHUA NEW MATERIAL CO.,LTD.中国$27.7K
2024-05-15其他聚醚CHI MEI TRADING CO LTD泰国$26.5K
2024-05-15其他聚醚CHI MEI TRADING CO LTD泰国$26.5K
2024-03-21其他聚醚SHANDONG LONGHUA NEW MATERIAL CO.,LTD.中国$27.4K
2024-03-15其他聚醚SHANDONG LONGHUA NEW MATERIAL CO LTD中国$27.4K

相关企业 · 同类产品

NAM PHUONG JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →