S9 Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 存储单元

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ S9

34
进口笔数
0
出口笔数
$15.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.27M20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $360 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $120.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $197.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.47M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.29M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $163.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $54.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $378.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $91.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.18M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.27M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $875.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $250.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $360 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $120.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $197.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.47M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.29M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $163.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $54.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $378.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $91.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.18M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.27M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $875.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $250.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108266485
企查查编码QVN6GF93DF
成立日期2018-05-09
联系地址Tầng 6, tòa nhà Hồ Gươm Plaza,102 đường Trần Phú, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ S9
企业英文名称S9 TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 6, tòa nhà Hồ Gươm Plaza,102 đường Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+84923328787
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847170存储单元
848340齿轮及变速器
840810船用柴油机
840999柴油机零件
85021275-375千伏安柴油发电机
85021175kVA以下柴油发电机组
851762通信设备
852359其他半导体介质
320910丙烯酸/乙烯涂料
490199其他印刷品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$6.94M
美国11$4.52M
比利时1$1.03M
英国5$852.5K
德国6$689.5K
中国7$580.1K
法国1$378.0K
以色列1$197.7K
新加坡2$87.2K
意大利1$81.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Almight Marine & Engineering Pte. Ltd.新加坡19$13.43M齿轮及变速器、船用柴油机
TEM Mobile Ltd.比利时1$1.03M自动数据处理投影仪
Sinotech Technology Co., Ltd.中国1$421.1K静止变流器、其他塑料制品
RFOPTIC Ltd.以色列1$197.7K通信设备、其他测量仪器
Sky Loyal Technology (HK) Co., Ltd.中国1$120.0K静止变流器、窗式/壁挂空调
M-Security Technology Indochina Pte. Ltd.新加坡1$54.8K通信设备、通信设备零件
c62e7c3a5db348758d774a8ac68067f81$51.1K
Shanghai Lifeng Technology Co., Ltd.中国1$23.4K电力控制板
Shenzhen Tigo Semiconductor Co., Ltd.中国4$15.6K8471机器零件、存储单元
Fabulous Import & Export Pte. Ltd.新加坡1$14.6K可变电阻器、其他固定电容器

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-09齿轮及变速器ALMIGHT MARINE & ENGINEERING PTE LTD德国$250.6K
2025-12-2275-375千伏安柴油发电机ALMIGHT MARINE & ENGINEERING PTE LTD美国$699.4K
2025-12-16柴油机零件ALMIGHT MARINE & ENGINEERING PTE LTD新加坡$32.4K
2025-12-1575-375千伏安柴油发电机ALMIGHT MARINE & ENGINEERING PTE LTD英国$84.6K
2025-12-1575kVA以下柴油发电机组ALMIGHT MARINE & ENGINEERING PTE LTD英国$59.3K
2025-08-12船用柴油机ALMIGHT MARINE & ENGINEERING PTE LTD美国$326.8K
2025-08-08其他自动数据处理系统ALMIGHT MARINE & ENGINEERING PTE LTD日本$2.63M
2025-08-08其他自动数据处理系统ALMIGHT MARINE & ENGINEERING PTE LTD日本$3.43M
2025-08-08其他自动数据处理系统ALMIGHT MARINE & ENGINEERING PTE LTD日本$35.3K
2025-08-08其他自动数据处理系统ALMIGHT MARINE & ENGINEERING PTE LTD日本$847.6K

相关企业 · 同类产品

S9 Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →