S9 Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ S9
34
进口笔数
0
出口笔数
$15.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108266485 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6GF93DF |
| 成立日期 | 2018-05-09 |
| 联系地址 | Tầng 6, tòa nhà Hồ Gươm Plaza,102 đường Trần Phú, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ S9 |
| 企业英文名称 | S9 TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, tòa nhà Hồ Gươm Plaza,102 đường Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84923328787 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 840810 | 船用柴油机 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 490199 | 其他印刷品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $6.94M |
| 美国 | 11 | $4.52M |
| 比利时 | 1 | $1.03M |
| 英国 | 5 | $852.5K |
| 德国 | 6 | $689.5K |
| 中国 | 7 | $580.1K |
| 法国 | 1 | $378.0K |
| 以色列 | 1 | $197.7K |
| 新加坡 | 2 | $87.2K |
| 意大利 | 1 | $81.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Almight Marine & Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $13.43M | 齿轮及变速器、船用柴油机 |
| TEM Mobile Ltd. | 比利时 | 1 | $1.03M | 自动数据处理投影仪 |
| Sinotech Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $421.1K | 静止变流器、其他塑料制品 |
| RFOPTIC Ltd. | 以色列 | 1 | $197.7K | 通信设备、其他测量仪器 |
| Sky Loyal Technology (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $120.0K | 静止变流器、窗式/壁挂空调 |
| M-Security Technology Indochina Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $54.8K | 通信设备、通信设备零件 |
| c62e7c3a5db348758d774a8ac68067f8 | 1 | $51.1K | ||
| Shanghai Lifeng Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.4K | 电力控制板 |
| Shenzhen Tigo Semiconductor Co., Ltd. | 中国 | 4 | $15.6K | 8471机器零件、存储单元 |
| Fabulous Import & Export Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $14.6K | 可变电阻器、其他固定电容器 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 齿轮及变速器 | ALMIGHT MARINE & ENGINEERING PTE LTD | 德国 | $250.6K |
| 2025-12-22 | 75-375千伏安柴油发电机 | ALMIGHT MARINE & ENGINEERING PTE LTD | 美国 | $699.4K |
| 2025-12-16 | 柴油机零件 | ALMIGHT MARINE & ENGINEERING PTE LTD | 新加坡 | $32.4K |
| 2025-12-15 | 75-375千伏安柴油发电机 | ALMIGHT MARINE & ENGINEERING PTE LTD | 英国 | $84.6K |
| 2025-12-15 | 75kVA以下柴油发电机组 | ALMIGHT MARINE & ENGINEERING PTE LTD | 英国 | $59.3K |
| 2025-08-12 | 船用柴油机 | ALMIGHT MARINE & ENGINEERING PTE LTD | 美国 | $326.8K |
| 2025-08-08 | 其他自动数据处理系统 | ALMIGHT MARINE & ENGINEERING PTE LTD | 日本 | $2.63M |
| 2025-08-08 | 其他自动数据处理系统 | ALMIGHT MARINE & ENGINEERING PTE LTD | 日本 | $3.43M |
| 2025-08-08 | 其他自动数据处理系统 | ALMIGHT MARINE & ENGINEERING PTE LTD | 日本 | $35.3K |
| 2025-08-08 | 其他自动数据处理系统 | ALMIGHT MARINE & ENGINEERING PTE LTD | 日本 | $847.6K |