Dae Jung Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 273 笔 · 主营 硫化橡胶垫

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DAE JUNG VINA

10
进口笔数
273
出口笔数
$287.7K
进口金额
$5.90M
出口金额
2024-07-02
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.73M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 5 笔2023-11进口 $13.5K · 1 笔出口 $24.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 5 笔2024-01进口 $22.8K · 1 笔出口 $31.7K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 5 笔2024-03进口 $34.6K · 1 笔出口 $29.4K · 6 笔2024-04进口 $51.1K · 2 笔出口 $15.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 6 笔2024-07进口 $112.2K · 1 笔出口 $41.4K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.73M · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 5 笔2023-11进口 $13.5K · 1 笔出口 $24.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 5 笔2024-01进口 $22.8K · 1 笔出口 $31.7K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 5 笔2024-03进口 $34.6K · 1 笔出口 $29.4K · 6 笔2024-04进口 $51.1K · 2 笔出口 $15.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 6 笔2024-07进口 $112.2K · 1 笔出口 $41.4K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.73M · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 9 笔

工商档案

企业注册号3702479942
企查查编码QVNJR0JCHX
成立日期2016-07-08
联系地址Nhà xưởng số 4, đường Tiên Phong số 10, Khu công nghiệp Mapletree Bình Dương, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DAE JUNG VINA
企业英文名称DAE JUNG VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng số 04, đường số 4-2 ( lô TR-B-19), khu công nghiệp BW Supply Chain City, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Sản xuất ống dẫn khí cho máy lạnh của xe hơi và tủ lạnh; - Sản xuất miếng xốp và băng dính. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
电话+84777074506
邮箱gchg525@naver.co
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本375.7775亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
391910自粘塑料卷
392119其他泡沫塑料
401694橡胶防撞垫
591190其他工业用纺织品
400811泡沫橡胶板
392690其他塑料制品
760720衬背铝箔
847989其他功能机器

出口

HS 编码产品
401610硫化橡胶垫
391990自粘塑料片
392690其他塑料制品
392113聚氨酯泡沫塑料
392119其他泡沫塑料
401693非泡沫橡胶密封件
392111苯乙烯泡沫塑料板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国10$287.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南266$5.83M
日本7$71.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dae Jung Co., Ltd.韩国9$175.6K自粘塑料片、其他泡沫塑料
Dae Jung Vina Co., Ltd.越南1$112.2K自粘塑料片、其他塑料制品

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd.越南6$4.72M其他铝制品、其他塑料制品
Nishi Tokyo Chemix Corporation越南77$842.3K硫化橡胶垫
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南124$216.7K通信设备零件、带接头绝缘电线
CONG TY NISHI TOKYO CHEMIX CORP日本7$71.7K硫化橡胶垫、非轻质石油
Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd.越南24$32.6K其他塑料制品、吸尘器零件
Elensys Co., Ltd.越南33$22.5K其他塑料制品、带接头绝缘电线
Namuga Technology Co., Ltd.越南2$440自粘塑料片、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-02其他功能机器CONG TY TNHH DAE JUNG VINA韩国$24.9K
2024-07-02其他功能机器CONG TY TNHH DAE JUNG VINA韩国$12.6K
2024-07-02其他功能机器CONG TY TNHH DAE JUNG VINA韩国$49.8K
2024-07-02其他功能机器CONG TY TNHH DAE JUNG VINA韩国$24.9K
2024-04-26其他塑料制品Dae Jung Co., Ltd.韩国$710
2024-04-26其他塑料制品Dae Jung Co., Ltd.韩国$30.8K
2024-04-26自粘塑料片Dae Jung Co., Ltd.韩国$10.8K
2024-04-04自粘塑料片Dae Jung Co., Ltd.韩国$8.7K
2024-03-15自粘塑料片Dae Jung Co., Ltd.韩国$920
2024-03-15其他泡沫塑料Dae Jung Co., Ltd.韩国$4.5K

出口(共 273)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28自粘塑料片Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$446
2026-04-28自粘塑料片Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$197
2026-04-28自粘塑料片Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$230
2026-04-28自粘塑料片Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$652
2026-04-28自粘塑料片Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$423
2026-04-28其他塑料制品Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$1.8K
2026-04-28聚氨酯泡沫塑料Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$240
2026-04-28自粘塑料片Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$200
2026-04-28自粘塑料片Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$342
2026-04-28自粘塑料片Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$85

相关企业 · 同类产品

Dae Jung Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →