BTV Vina Production & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 618 笔 · 主营 高浓度乙醇

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI BTV VINA

294
进口笔数
618
出口笔数
$6.58M
进口金额
$3.30M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-31
最近出口
69
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $704.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.3K · 2 笔出口 $66.2K · 10 笔2023-12进口 $117.3K · 8 笔出口 $71.4K · 18 笔2024-01进口 $32.3K · 3 笔出口 $33.8K · 6 笔2024-02进口 $50.0K · 3 笔出口 $15.7K · 9 笔2024-03进口 $95.4K · 5 笔出口 $47.7K · 10 笔2024-04进口 $108.8K · 8 笔出口 $43.4K · 17 笔2024-05进口 $138.6K · 7 笔出口 $54.2K · 13 笔2024-06进口 $80.3K · 6 笔出口 $43.4K · 7 笔2024-07进口 $33.3K · 2 笔出口 $29.1K · 6 笔2024-08进口 $166.6K · 9 笔出口 $36.2K · 12 笔2024-09进口 $289.5K · 11 笔出口 $45.3K · 13 笔2024-10进口 $143.2K · 9 笔出口 $72.1K · 16 笔2024-11进口 $206.2K · 8 笔出口 $41.8K · 11 笔2024-12进口 $155.4K · 7 笔出口 $45.1K · 16 笔2025-01进口 $106.6K · 4 笔出口 $43.8K · 10 笔2025-02进口 $229.3K · 8 笔出口 $44.6K · 11 笔2025-03进口 $240.8K · 10 笔出口 $47.0K · 9 笔2025-04进口 $191.4K · 8 笔出口 $34.0K · 7 笔2025-05进口 $118.3K · 7 笔出口 $106.4K · 17 笔2025-06进口 $180.8K · 9 笔出口 $87.5K · 21 笔2025-07进口 $242.5K · 9 笔出口 $40.4K · 9 笔2025-08进口 $99.7K · 5 笔出口 $34.4K · 11 笔2025-09进口 $178.9K · 9 笔出口 $97.9K · 16 笔2025-10进口 $155.5K · 7 笔出口 $72.5K · 16 笔2025-11进口 $149.9K · 7 笔出口 $117.7K · 19 笔2025-12进口 $313.3K · 14 笔出口 $129.1K · 27 笔2026-01进口 $142.6K · 6 笔出口 $123.6K · 27 笔2026-02进口 $153.7K · 9 笔出口 $73.5K · 15 笔2026-03进口 $235.1K · 9 笔出口 $126.4K · 28 笔2026-04进口 $649.4K · 13 笔出口 $340.5K · 28 笔2026-05进口 $130.8K · 7 笔出口 $278.0K · 37 笔2026-06进口 $704.7K · 25 笔出口 $248.6K · 24 笔2026-07进口 $222.1K · 8 笔出口 $390.9K · 37 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.3K · 2 笔出口 $66.2K · 10 笔2023-12进口 $117.3K · 8 笔出口 $71.4K · 18 笔2024-01进口 $32.3K · 3 笔出口 $33.8K · 6 笔2024-02进口 $50.0K · 3 笔出口 $15.7K · 9 笔2024-03进口 $95.4K · 5 笔出口 $47.7K · 10 笔2024-04进口 $108.8K · 8 笔出口 $43.4K · 17 笔2024-05进口 $138.6K · 7 笔出口 $54.2K · 13 笔2024-06进口 $80.3K · 6 笔出口 $43.4K · 7 笔2024-07进口 $33.3K · 2 笔出口 $29.1K · 6 笔2024-08进口 $166.6K · 9 笔出口 $36.2K · 12 笔2024-09进口 $289.5K · 11 笔出口 $45.3K · 13 笔2024-10进口 $143.2K · 9 笔出口 $72.1K · 16 笔2024-11进口 $206.2K · 8 笔出口 $41.8K · 11 笔2024-12进口 $155.4K · 7 笔出口 $45.1K · 16 笔2025-01进口 $106.6K · 4 笔出口 $43.8K · 10 笔2025-02进口 $229.3K · 8 笔出口 $44.6K · 11 笔2025-03进口 $240.8K · 10 笔出口 $47.0K · 9 笔2025-04进口 $191.4K · 8 笔出口 $34.0K · 7 笔2025-05进口 $118.3K · 7 笔出口 $106.4K · 17 笔2025-06进口 $180.8K · 9 笔出口 $87.5K · 21 笔2025-07进口 $242.5K · 9 笔出口 $40.4K · 9 笔2025-08进口 $99.7K · 5 笔出口 $34.4K · 11 笔2025-09进口 $178.9K · 9 笔出口 $97.9K · 16 笔2025-10进口 $155.5K · 7 笔出口 $72.5K · 16 笔2025-11进口 $149.9K · 7 笔出口 $117.7K · 19 笔2025-12进口 $313.3K · 14 笔出口 $129.1K · 27 笔2026-01进口 $142.6K · 6 笔出口 $123.6K · 27 笔2026-02进口 $153.7K · 9 笔出口 $73.5K · 15 笔2026-03进口 $235.1K · 9 笔出口 $126.4K · 28 笔2026-04进口 $649.4K · 13 笔出口 $340.5K · 28 笔2026-05进口 $130.8K · 7 笔出口 $278.0K · 37 笔2026-06进口 $704.7K · 25 笔出口 $248.6K · 24 笔2026-07进口 $222.1K · 8 笔出口 $390.9K · 37 笔

工商档案

企业注册号2300901721
企查查编码QVN16EP310
成立日期2015-12-08
联系地址Khu Thượng, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI BTV VINA
企业英文名称BTV VINA PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Thượng, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại
电话+84971898166
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
290312二氯甲烷
290512丙醇和异丙醇
281511固体烧碱
292090其他酯类
290322三氯乙烯
220710高浓度乙醇
382499其他化学制剂
280920磷酸类
291531乙酸乙酯
291411无环丙酮

出口

HS 编码产品
220710高浓度乙醇
281511固体烧碱
290512丙醇和异丙醇
291539其他乙酸酯
282732氯化铝
291531乙酸乙酯
390690其他丙烯酸聚合物
271019非轻质石油
280700硫酸
291814柠檬酸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国183$4.21M
中国台湾62$1.29M
韩国36$844.0K
印度6$99.3K
日本4$87.4K
泰国3$50.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南610$3.26M

贸易伙伴

上游供应商(共 69)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zibo Bofan Chemical Co., Ltd.中国18$609.5K丁酮、环己酮类
Zibo Bofan Chemical Co., Ltd.印度尼西亚16$384.6K丙醇和异丙醇、油漆溶剂
Shandong Greenfood Import & Export Co., Ltd.中国11$315.4K丙二醇、其他酯类
Maxone Asia韩国10$284.0K油漆溶剂、丙醇和异丙醇
ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd.中国13$283.3K硝酸类、乙酸
BENZENE CO LTD中国台湾14$226.6K丙醇和异丙醇、油漆溶剂
Hongkong Eastern Commodity Co., Ltd.中国10$224.7K二氯甲烷、三氯乙烯
Liaocheng Luxi Chloromethane Chemical Co., Ltd.中国16$182.3K二氯甲烷、氯仿
Rainbow Chemical Industry Ltd.中国14$177.7K甲酸、草酸化合物
CHAIN DA INTERNATIONAL CO LTD中国台湾9$159.1K固体烧碱、二氯甲烷

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Son Xing Mei Co., Ltd.越南75$1.25M其他乙酸酯、其他丙烯酸聚合物
Biel Crystal Technology Production Co., Ltd.越南49$574.7K自粘塑料片、其他塑料制品
Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd.越南124$530.2K通信设备零件、自粘塑料片
Trina Solar Energy Development Co., Ltd.越南26$144.4K钢化安全玻璃、其他铝制品
Fukang Technology Co., Ltd.越南43$140.9K其他电子IC、其他铝制品
Lens Technology Vietnam Co., Ltd.越南35$129.3K其他塑料制品、自粘塑料片
Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南38$100.8K钢化安全玻璃、通信设备零件
Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd.越南24$90.0K高纯硅、其他钢铁制品
Deli Vietnam Co., Ltd.越南51$48.4K其他纸制品、瓦楞纸箱
Anam Electronics Vietnam Co., Ltd.越南28$24.4K其他塑料制品、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 294)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29单乙醇胺盐Zibo Bofan Chemical Co., Ltd.中国$30.5K
2026-07-29单乙醇胺盐Zibo Bofan Chemical Co., Ltd.中国$30.5K
2026-07-29甲基异丁基酮Zibo Bofan Chemical Co., Ltd.中国$28.1K
2026-07-20丙醇和异丙醇BENZENE CO LTD中国台湾$19.5K
2026-07-14丙醇和异丙醇Zibo Bofan Chemical Co., Ltd.中国台湾$16.5K
2026-07-13丙醇和异丙醇Zibo Bofan Chemical Co., Ltd.中国台湾$16.8K
2026-07-07固体烧碱Zhong Tai International Development (HK) Ltd.中国$41.3K
2026-07-03固体烧碱Tianjin Unilion Supply Chain Co., Ltd.中国$39.0K
2026-06-30单乙醇胺盐Zibo Bofan Chemical Co., Ltd.中国$30.5K
2026-06-30其他聚醚Zibo Bofan Chemical Co., Ltd.中国$31.1K

出口(共 618)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31乙酸乙酯Biel Crystal Technology Production Co., Ltd.越南$1.3K
2026-07-31酮醇及酮醛Sokan New Materials (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.3K
2026-07-31其他乙酸酯Sokan New Materials (Vietnam) Co., Ltd.越南$483
2026-07-31固体烧碱Biel Crystal Technology Production Co., Ltd.越南$4.0K
2026-07-31乙酸乙酯Biel Crystal Technology Production Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-31乙二醇Biel Crystal Technology Production Co., Ltd.越南$599
2026-07-31柠檬酸Biel Crystal Technology Production Co., Ltd.越南$8.8K
2026-07-31固体烧碱Biel Crystal Technology Production Co., Ltd.越南$1.3K
2026-07-31硫酸Biel Crystal Technology Production Co., Ltd.越南$1.7K
2026-07-31其他乙酸酯Sokan New Materials (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.5K

相关企业 · 同类产品

BTV Vina Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →