BTV Vina Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 618 笔 · 主营 高浓度乙醇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI BTV VINA
294
进口笔数
618
出口笔数
$6.58M
进口金额
$3.30M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-31
最近出口
69
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300901721 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN16EP310 |
| 成立日期 | 2015-12-08 |
| 联系地址 | Khu Thượng, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI BTV VINA |
| 企业英文名称 | BTV VINA PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Thượng, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại |
| 电话 | +84971898166 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290312 | 二氯甲烷 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 292090 | 其他酯类 |
| 290322 | 三氯乙烯 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 280920 | 磷酸类 |
| 291531 | 乙酸乙酯 |
| 291411 | 无环丙酮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 291539 | 其他乙酸酯 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 291531 | 乙酸乙酯 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 280700 | 硫酸 |
| 291814 | 柠檬酸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 183 | $4.21M |
| 中国台湾 | 62 | $1.29M |
| 韩国 | 36 | $844.0K |
| 印度 | 6 | $99.3K |
| 日本 | 4 | $87.4K |
| 泰国 | 3 | $50.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 610 | $3.26M |
贸易伙伴
上游供应商(共 69)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zibo Bofan Chemical Co., Ltd. | 中国 | 18 | $609.5K | 丁酮、环己酮类 |
| Zibo Bofan Chemical Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 16 | $384.6K | 丙醇和异丙醇、油漆溶剂 |
| Shandong Greenfood Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $315.4K | 丙二醇、其他酯类 |
| Maxone Asia | 韩国 | 10 | $284.0K | 油漆溶剂、丙醇和异丙醇 |
| ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd. | 中国 | 13 | $283.3K | 硝酸类、乙酸 |
| BENZENE CO LTD | 中国台湾 | 14 | $226.6K | 丙醇和异丙醇、油漆溶剂 |
| Hongkong Eastern Commodity Co., Ltd. | 中国 | 10 | $224.7K | 二氯甲烷、三氯乙烯 |
| Liaocheng Luxi Chloromethane Chemical Co., Ltd. | 中国 | 16 | $182.3K | 二氯甲烷、氯仿 |
| Rainbow Chemical Industry Ltd. | 中国 | 14 | $177.7K | 甲酸、草酸化合物 |
| CHAIN DA INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 9 | $159.1K | 固体烧碱、二氯甲烷 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Son Xing Mei Co., Ltd. | 越南 | 75 | $1.25M | 其他乙酸酯、其他丙烯酸聚合物 |
| Biel Crystal Technology Production Co., Ltd. | 越南 | 49 | $574.7K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 124 | $530.2K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Trina Solar Energy Development Co., Ltd. | 越南 | 26 | $144.4K | 钢化安全玻璃、其他铝制品 |
| Fukang Technology Co., Ltd. | 越南 | 43 | $140.9K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $129.3K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 38 | $100.8K | 钢化安全玻璃、通信设备零件 |
| Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd. | 越南 | 24 | $90.0K | 高纯硅、其他钢铁制品 |
| Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 51 | $48.4K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $24.4K | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 294)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 单乙醇胺盐 | Zibo Bofan Chemical Co., Ltd. | 中国 | $30.5K |
| 2026-07-29 | 单乙醇胺盐 | Zibo Bofan Chemical Co., Ltd. | 中国 | $30.5K |
| 2026-07-29 | 甲基异丁基酮 | Zibo Bofan Chemical Co., Ltd. | 中国 | $28.1K |
| 2026-07-20 | 丙醇和异丙醇 | BENZENE CO LTD | 中国台湾 | $19.5K |
| 2026-07-14 | 丙醇和异丙醇 | Zibo Bofan Chemical Co., Ltd. | 中国台湾 | $16.5K |
| 2026-07-13 | 丙醇和异丙醇 | Zibo Bofan Chemical Co., Ltd. | 中国台湾 | $16.8K |
| 2026-07-07 | 固体烧碱 | Zhong Tai International Development (HK) Ltd. | 中国 | $41.3K |
| 2026-07-03 | 固体烧碱 | Tianjin Unilion Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $39.0K |
| 2026-06-30 | 单乙醇胺盐 | Zibo Bofan Chemical Co., Ltd. | 中国 | $30.5K |
| 2026-06-30 | 其他聚醚 | Zibo Bofan Chemical Co., Ltd. | 中国 | $31.1K |
出口(共 618)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 乙酸乙酯 | Biel Crystal Technology Production Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-31 | 酮醇及酮醛 | Sokan New Materials (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-31 | 其他乙酸酯 | Sokan New Materials (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $483 |
| 2026-07-31 | 固体烧碱 | Biel Crystal Technology Production Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2026-07-31 | 乙酸乙酯 | Biel Crystal Technology Production Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-31 | 乙二醇 | Biel Crystal Technology Production Co., Ltd. | 越南 | $599 |
| 2026-07-31 | 柠檬酸 | Biel Crystal Technology Production Co., Ltd. | 越南 | $8.8K |
| 2026-07-31 | 固体烧碱 | Biel Crystal Technology Production Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-31 | 硫酸 | Biel Crystal Technology Production Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-07-31 | 其他乙酸酯 | Sokan New Materials (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |