SH MOD VIET NAM Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SH MOD VIET NAM
103
进口笔数
83
出口笔数
$1.70M
进口金额
$3.09M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-08
最近出口
19
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317083439 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAQ62RJ4 |
| 成立日期 | 2021-12-15 |
| 联系地址 | 169 Đường ĐT 1-4, Ấp 6, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SH MOD VIET NAM |
| 企业英文名称 | SH MOD VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 169 Đường ĐT 1-4, Ấp 6, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn các hàng hóa không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8292 - Dịch vụ đóng gói 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84336420105 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 580710 | 机织标签 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 580810 | 编带 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 610453 | 化纤女裙 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 58 | $1.28M |
| 中国 | 35 | $405.4K |
| 中国台湾 | 2 | $11.0K |
| 越南 | 9 | $10.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 82 | $3.02M |
| 越南 | 2 | $67.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Galex Sports Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $597.4K | 印刷标签、其他纸制品 |
| CDC Golf & Sport | 韩国 | 10 | $272.6K | 印刷标签、染色合成针织布 |
| SH MOD Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $199.7K | 印刷标签、机织标签 |
| KNC Corp. | 中国 | 9 | $114.0K | 弹性针织布 |
| KNC Corp. | 韩国 | 13 | $111.9K | 聚乙烯袋、印刷标签 |
| GALEX SPORTS Co., Ltd. | 中国 | 8 | $98.3K | 染色尼龙织物、聚酯机织物 |
| SH MOD Co., Ltd. | 中国 | 7 | $84.8K | 染色合成针织布、染色尼龙织物 |
| CDC Golf & Sport | 中国 | 6 | $83.3K | 染色合成针织布、染色尼龙织物 |
| S & K Collection Inc. | 韩国 | 7 | $46.5K | 染色合成针织布、合成纤维缝纫线 |
| KNC Corp. | 越南 | 9 | $10.0K | PVC涂层织物、聚乙烯袋 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Galex Sports Co., Ltd. | 韩国 | 30 | $1.27M | 男式化纤大衣、男式化纤服装 |
| SH MOD Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $710.8K | 非棉针织背心、女式化纤裤 |
| KNC Corp. | 韩国 | 8 | $433.7K | 化纤男衬衫、PVC涂层织物 |
| CDC Golf & Sport | 韩国 | 9 | $402.5K | 化纤女式大衣、非棉针织背心 |
| S & K Collection Inc. | 韩国 | 5 | $141.2K | 化纤女裙、非棉针织背心 |
| HM Line Co., Ltd. | 越南 | 1 | $36.4K | 棉针织服装、化纤针织服装 |
| CDC Golf & Sport | 越南 | 1 | $33.8K | 印刷标签、弹性针织布 |
| SH MOD VIET NAM Co., Ltd. | 越南 | 1 | $33.5K | 印刷标签、染色合成针织布 |
| Han Sung Textile Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $19.0K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| Dragon F & C Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $6.0K | 棉针织裙、棉针织女衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 非乙烯塑料袋 | Intimo Co., Ltd. | 韩国 | $17 |
| 2026-04-14 | 非织造标签 | Intimo Co., Ltd. | 韩国 | $6 |
| 2026-04-14 | 非乙烯塑料袋 | Intimo Co., Ltd. | 韩国 | $17 |
| 2026-04-14 | 非织造标签 | Intimo Co., Ltd. | 韩国 | $6 |
| 2026-04-13 | 印刷标签 | Intimo Co., Ltd. | 韩国 | $38 |
| 2026-04-13 | 印刷标签 | Intimo Co., Ltd. | 韩国 | $38 |
| 2026-04-13 | 弹性针织布 | Intimo Co., Ltd. | 韩国 | $3.4K |
| 2026-04-13 | 弹性针织布 | Intimo Co., Ltd. | 韩国 | $3.4K |
| 2026-03-10 | 印刷标签 | HM LINE CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-03-10 | 棉混纺染色布 | HM LINE CO LTD | 韩国 | $3.8K |
出口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 女式棉裤 | HM LINE CO LTD | 韩国 | $36.4K |
| 2026-04-01 | 棉针织T恤及背心 | Intimo Co., Ltd. | 韩国 | $4.1K |
| 2026-03-31 | 男式化纤大衣 | Galex Sports Co., Ltd. | 韩国 | $8.0K |
| 2026-03-28 | 男式化纤大衣 | Galex Sports Co., Ltd. | 韩国 | $230 |
| 2026-03-28 | 男式化纤大衣 | Galex Sports Co., Ltd. | 韩国 | $13.0K |
| 2026-03-28 | 男式化纤大衣 | Galex Sports Co., Ltd. | 韩国 | $21.1K |
| 2026-03-24 | 男式化纤大衣 | Galex Sports Co., Ltd. | 韩国 | $23.6K |
| 2026-03-24 | 男式化纤裤 | Galex Sports Co., Ltd. | 韩国 | $15.5K |
| 2026-03-24 | 男式化纤大衣 | Galex Sports Co., Ltd. | 韩国 | $23.0K |
| 2026-03-24 | 男式化纤大衣 | Galex Sports Co., Ltd. | 韩国 | $23.5K |