K.S. Terminals Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 282 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH K.S. TERMINALS VIệT NAM
- 邮箱60
207
进口笔数
282
出口笔数
$2.42M
进口金额
$833.0K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
13
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313658816 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWK12VX0 |
| 成立日期 | 2016-02-23 |
| 联系地址 | Tầng 1, 594-596 Đường Cộng Hòa, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH K.S. TERMINALS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | K.S. TERMINALS COMPANY LIMITED VIETNAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, 594-596 Đường Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Nhà đầu tư/ Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842862579551 |
| 邮箱 | sales_a.vn@ksterminals.com.tw |
| 传真 | +842862579571 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 475.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853670 | 光纤连接器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 741980 | 其他铜制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391732 | 塑料管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 149 | $1.91M |
| 中国 | 58 | $505.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 280 | $793.6K |
| 中国台湾 | 1 | $38.9K |
| 中国香港 | 1 | $473 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K S TERMINALS INC | 中国台湾 | 149 | $1.91M | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Chien Ho Hsing Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 38 | $459.5K | 光纤连接器、其他电路开关装置 |
| Dongguan Liu Quan Wires Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.1K | 绝缘电线、铜绕组线 |
| Zhejiang Igoto Electric Co., Ltd. | 中国 | 4 | $12.0K | 其他电气开关、其他塑料制品 |
| Tongling Tushun Electric Power Fitting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 其他电路开关装置、其他铜制品 |
| Changhong Plastics Group Imperial Plastics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.6K | 其他塑料制品、其他塑料建材 |
| Zhejiang Ailike Stainless Steel Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 其他钢铁制品、不锈钢平板轧材 |
| Chien Ho Hsing Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 日本 | 2 | $774 | 其他电路开关装置 |
| Gacia Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 2 | $451 | 自动断路器、电器装置零件 |
| Zhejiang Etek Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $366 | 自动断路器、1kVA以下变压器 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 98 | $378.8K | 其他塑料制品、磁铁及零件 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 75 | $258.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $94.9K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Amon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $28.8K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $9.0K | 其他塑料制品、固定碳电阻 |
| Thermtrol (VSIP) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.6K | 其他电路开关装置、铜绕组线 |
| Asian Blending Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.1K | 其他钢铁制品、纯蔗糖 |
| SAS Electronic Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.6K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Adcel Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $2.2K | 其他电路开关装置、绝缘电线 |
| Right Weigh Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.0K | 其他塑料制品、压力测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 207)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 光纤连接器 | Tongling Tushun Electric Power Fitting Co., Ltd. | 中国 | $16 |
| 2026-06-30 | 光纤连接器 | Tongling Tushun Electric Power Fitting Co., Ltd. | 中国 | $330 |
| 2026-06-30 | 光纤连接器 | Tongling Tushun Electric Power Fitting Co., Ltd. | 中国 | $46 |
| 2026-06-30 | 光纤连接器 | Tongling Tushun Electric Power Fitting Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-30 | 光纤连接器 | Tongling Tushun Electric Power Fitting Co., Ltd. | 中国 | $557 |
| 2026-06-30 | 光纤连接器 | Tongling Tushun Electric Power Fitting Co., Ltd. | 中国 | $418 |
| 2026-06-30 | 光纤连接器 | Tongling Tushun Electric Power Fitting Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-30 | 光纤连接器 | Tongling Tushun Electric Power Fitting Co., Ltd. | 中国 | $441 |
| 2026-06-30 | 光纤连接器 | Tongling Tushun Electric Power Fitting Co., Ltd. | 中国 | $165 |
| 2026-06-30 | 光纤连接器 | Tongling Tushun Electric Power Fitting Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
出口(共 282)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 光纤连接器 | CONG TY TNHH FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (NGHE AN) (MST:2902163214) | 越南 | $2.4K |
| 2026-06-30 | 光纤连接器 | CONG TY TNHH FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (NGHE AN) (MST:2902163214) | 越南 | $3.2K |
| 2026-06-19 | 其他电路开关装置 | Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-06-19 | 其他电路开关装置 | Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-19 | 其他电路开关装置 | Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-06-18 | 其他电路开关装置 | Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-18 | 光纤连接器 | Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $51 |
| 2026-06-17 | 其他电路开关装置 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $620 |
| 2026-06-17 | 其他电路开关装置 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $846 |
| 2026-06-17 | 其他电路开关装置 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6 |