K.S. Terminals Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 185 笔 · 主营 光纤连接器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH K.S. TERMINALS VIệT NAM

185
进口笔数
138
出口笔数
$2.21M
进口金额
$411.3K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-07
最近出口
10
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $181.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $30.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.7K · 1 笔出口 $9.3K · 3 笔2023-10进口 $7.2K · 1 笔出口 $2.8K · 1 笔2023-11进口 $48.1K · 3 笔出口 $6.3K · 3 笔2023-12进口 $43.4K · 3 笔出口 $45.0K · 5 笔2024-01进口 $28.0K · 3 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-02进口 $14.3K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-03进口 $27.9K · 3 笔出口 $14.5K · 3 笔2024-04进口 $34.8K · 4 笔出口 $10.9K · 5 笔2024-05进口 $80.6K · 4 笔出口 $8.5K · 4 笔2024-06进口 $54.0K · 6 笔出口 $4.9K · 3 笔2024-07进口 $82.3K · 6 笔出口 $5.9K · 3 笔2024-08进口 $164 · 1 笔出口 $2.9K · 3 笔2024-09进口 $181.0K · 8 笔出口 $8.2K · 3 笔2024-10进口 $27.8K · 3 笔出口 $6.5K · 4 笔2024-11进口 $27.8K · 2 笔出口 $13.3K · 4 笔2024-12进口 $97.5K · 6 笔出口 $11.9K · 4 笔2025-01进口 $54.5K · 4 笔出口 $23.8K · 5 笔2025-02进口 $71.0K · 6 笔出口 $4.2K · 4 笔2025-03进口 $55.8K · 7 笔出口 $7.2K · 4 笔2025-04进口 $102.4K · 5 笔出口 $5.3K · 3 笔2025-05进口 $50.6K · 3 笔出口 $5.8K · 4 笔2025-06进口 $43.1K · 4 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-07进口 $34.1K · 5 笔出口 $16.3K · 8 笔2025-08进口 $31.6K · 4 笔出口 $17.0K · 5 笔2025-09进口 $85.2K · 7 笔出口 $14.5K · 3 笔2025-10进口 $43.0K · 9 笔出口 $11.5K · 3 笔2025-11进口 $61.8K · 8 笔出口 $16.7K · 5 笔2025-12进口 $113.8K · 11 笔出口 $12.5K · 7 笔2026-01进口 $101.6K · 7 笔出口 $5.9K · 4 笔2026-02进口 $132.1K · 12 笔出口 $11.9K · 6 笔2026-03进口 $76.6K · 5 笔出口 $23.0K · 7 笔2026-04进口 $122.4K · 5 笔出口 $25.2K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $30.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.7K · 1 笔出口 $9.3K · 3 笔2023-10进口 $7.2K · 1 笔出口 $2.8K · 1 笔2023-11进口 $48.1K · 3 笔出口 $6.3K · 3 笔2023-12进口 $43.4K · 3 笔出口 $45.0K · 5 笔2024-01进口 $28.0K · 3 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-02进口 $14.3K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-03进口 $27.9K · 3 笔出口 $14.5K · 3 笔2024-04进口 $34.8K · 4 笔出口 $10.9K · 5 笔2024-05进口 $80.6K · 4 笔出口 $8.5K · 4 笔2024-06进口 $54.0K · 6 笔出口 $4.9K · 3 笔2024-07进口 $82.3K · 6 笔出口 $5.9K · 3 笔2024-08进口 $164 · 1 笔出口 $2.9K · 3 笔2024-09进口 $181.0K · 8 笔出口 $8.2K · 3 笔2024-10进口 $27.8K · 3 笔出口 $6.5K · 4 笔2024-11进口 $27.8K · 2 笔出口 $13.3K · 4 笔2024-12进口 $97.5K · 6 笔出口 $11.9K · 4 笔2025-01进口 $54.5K · 4 笔出口 $23.8K · 5 笔2025-02进口 $71.0K · 6 笔出口 $4.2K · 4 笔2025-03进口 $55.8K · 7 笔出口 $7.2K · 4 笔2025-04进口 $102.4K · 5 笔出口 $5.3K · 3 笔2025-05进口 $50.6K · 3 笔出口 $5.8K · 4 笔2025-06进口 $43.1K · 4 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-07进口 $34.1K · 5 笔出口 $16.3K · 8 笔2025-08进口 $31.6K · 4 笔出口 $17.0K · 5 笔2025-09进口 $85.2K · 7 笔出口 $14.5K · 3 笔2025-10进口 $43.0K · 9 笔出口 $11.5K · 3 笔2025-11进口 $61.8K · 8 笔出口 $16.7K · 5 笔2025-12进口 $113.8K · 11 笔出口 $12.5K · 7 笔2026-01进口 $101.6K · 7 笔出口 $5.9K · 4 笔2026-02进口 $132.1K · 12 笔出口 $11.9K · 6 笔2026-03进口 $76.6K · 5 笔出口 $23.0K · 7 笔2026-04进口 $122.4K · 5 笔出口 $25.2K · 5 笔

工商档案

企业注册号0313658816
企查查编码QVNWK12VX0
成立日期2016-02-23
联系地址Tầng 1, 594-596 Đường Cộng Hòa, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH K.S. TERMINALS VIỆT NAM
企业英文名称K.S. TERMINALS COMPANY LIMITED VIETNAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 1, 594-596 Đường Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Nhà đầu tư/ Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842862579551
邮箱sales_a.vn@ksterminals.com.tw
传真+842862579571
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本475.4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853670光纤连接器
392690其他塑料制品
853690其他电路开关装置
820320钳子镊子
732690其他钢铁制品
401699其他硫化橡胶制品
854442带接头绝缘电线
400911硫化橡胶管
722300不锈钢丝
741980其他铜制品

出口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
853670光纤连接器
392690其他塑料制品
741980其他铜制品
854442带接头绝缘电线
854449绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾140$1.79M
中国45$419.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南137$372.4K
中国台湾1$38.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
K S TERMINALS INC中国台湾140$1.79M其他电路开关装置、其他塑料制品
Chien Ho Hsing Technology (Suzhou) Co., Ltd.中国33$388.0K光纤连接器、其他功能机器
Dongguan Liu Quan Wires Co., Ltd.中国2$22.1K绝缘电线
Zhejiang Igoto Electric Co., Ltd.中国3$8.3K其他电气开关、其他塑料制品
Chien Ho Hsing Technology (Suzhou) Co., Ltd.日本2$774其他电路开关装置
Zhejiang Etek Electrical Technology Co., Ltd.中国1$366自动断路器、1000伏以下电路保护器
Gacia Electrical Appliance Co., Ltd.中国1$111自动断路器、电器装置零件
Wenzhou Jingsheng Electronics中国1$39其他电路开关装置
Zhejiang Gaoqiao Electronic Co., Ltd.中国1$30其他电气开关、电气信号装置
Changhong Plastics Group Imperial Plastics Co., Ltd.中国1$18其他塑料制品、其他塑料建材

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Premo Vietnam Co., Ltd.越南52$195.1K其他塑料制品、其他铝制品
Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南35$117.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南14$32.7K其他塑料制品、其他电路开关装置
Amon Vietnam Co., Ltd.越南8$15.3K铜绕组线、印刷标签
Thermtrol (VSIP) Co., Ltd.越南3$3.6K其他电路开关装置、铜绕组线
SAS Electronic Co., Ltd.越南6$2.6K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Asian Blending Co., Ltd.越南2$2.1K其他钢铁制品、纯蔗糖
Phihong Vietnam Co., Ltd.越南7$2.0K其他塑料制品、固定碳电阻
Adcel Vietnam Co., Ltd.越南6$1.0K自粘塑料片、绝缘电线
CONG TY TNHH CONG NGHIEP ADCEL VIET NAM (MST: 2500241984)越南2$11其他电路开关装置、绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 185)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23光纤连接器CHIEN HO HSING TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD中国$92
2026-04-23光纤连接器CHIEN HO HSING TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD中国$92
2026-04-21钳子镊子K S TERMINALS INC中国台湾$59
2026-04-21钳子镊子K S TERMINALS INC中国台湾$44
2026-04-21钳子镊子K S TERMINALS INC中国台湾$44
2026-04-21钳子镊子K S TERMINALS INC中国台湾$111
2026-04-21光纤连接器K S TERMINALS INC中国台湾$56
2026-04-21其他金属加工机床K S TERMINALS INC中国台湾$1.5K
2026-04-21其他金属加工机床K S TERMINALS INC中国台湾$1.5K
2026-04-21其他钢铁制品K S TERMINALS INC中国台湾$104

出口(共 138)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07光纤连接器TEXON VIETNAM CO LTD越南$6
2026-04-07光纤连接器TEXON VIETNAM CO LTD越南$19
2026-04-07光纤连接器TEXON VIETNAM CO LTD越南$81
2026-04-07光纤连接器TEXON VIETNAM CO LTD越南$1
2026-04-07光纤连接器TEXON VIETNAM CO LTD越南$15
2026-04-07光纤连接器TEXON VIETNAM CO LTD越南$170
2026-04-07光纤连接器TEXON VIETNAM CO LTD越南$2
2026-04-07光纤连接器TEXON VIETNAM CO LTD越南$2
2026-04-07光纤连接器TEXON VIETNAM CO LTD越南$81
2026-04-07光纤连接器TEXON VIETNAM CO LTD越南$16

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

K.S. Terminals Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →