Rational Precision Instrument Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 其他光学测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RATIONAL PRECISION INSTRUMENT
73
进口笔数
36
出口笔数
$794.7K
进口金额
$284.0K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-27
最近出口
2
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301093234 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBC9C6GU |
| 成立日期 | 2019-06-10 |
| 联系地址 | Thửa đất số 26, tờ bản đồ số 90, đường Hoàng Hoa Thám, khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RATIONAL PRECISION INSTRUMENT |
| 企业英文名称 | RATIONAL PRECISION INSTRUMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TĐ số 26, tờ bản đồ số 90, đường Hoàng Hoa Thám, khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84383931255 |
| 邮箱 | lichaoyi88@yeah.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903149 | 其他光学测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903149 | 其他光学测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 73 | $794.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $284.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Rational Precision Instrument Co., Ltd. | 中国 | 72 | $773.9K | 其他光学测量仪、其他测量仪器 |
| GUANGDONG RATIONAL PRECISION INSTRUMENT CO LTD | 中国香港 | 1 | $20.9K | 其他光学测量仪 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Argosy Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $42.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Amphenol Jet (Vietnam) Interconnect Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $34.0K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| Blue & Green Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $30.7K | 其他钢铁制品、聚丙烯聚合物 |
| Blue & Green Home Articles Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $30.7K | 聚丙烯聚合物、聚碳酸酯 |
| Growatt Vietnam New Energy Co., Ltd. | 越南 | 2 | $24.8K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Deren Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $18.4K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.0K | 其他钢铁制品、非钢制圆锯片 |
| Linkconn Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.9K | 其他铜制品、其他塑料包装制品 |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.9K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Shenghong Precision (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.6K | 其他饱和聚酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 其他光学测量仪 | Guangdong Rational Precision Instrument Co., Ltd. | 中国 | $9.8K |
| 2026-06-15 | 其他光学测量仪 | Guangdong Rational Precision Instrument Co., Ltd. | 中国 | $13.7K |
| 2026-06-03 | 其他光学测量仪 | Guangdong Rational Precision Instrument Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-05-22 | 其他光学测量仪 | Guangdong Rational Precision Instrument Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2026-05-18 | 其他光学测量仪 | Guangdong Rational Precision Instrument Co., Ltd. | 中国 | $35.3K |
| 2026-05-18 | 其他光学测量仪 | Guangdong Rational Precision Instrument Co., Ltd. | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-15 | 其他光学测量仪 | Guangdong Rational Precision Instrument Co., Ltd. | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-15 | 其他光学测量仪 | Guangdong Rational Precision Instrument Co., Ltd. | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-13 | 其他光学测量仪 | Guangdong Rational Precision Instrument Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-13 | 其他光学测量仪 | Guangdong Rational Precision Instrument Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 其他光学测量仪 | Deren Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2026-06-25 | 其他光学测量仪 | Deren Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2026-06-02 | 其他光学测量仪 | Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.1K |
| 2026-05-26 | 其他光学测量仪 | Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.1K |
| 2026-02-11 | 其他光学测量仪 | Amphenol Jet (Vietnam) Interconnect Technology Co., Ltd. | 越南 | $8.4K |
| 2026-02-11 | 其他光学测量仪 | Amphenol Jet (Vietnam) Interconnect Technology Co., Ltd. | 越南 | $8.4K |
| 2026-01-09 | 其他光学测量仪 | Skywalker International Co., Ltd. | 越南 | $4.7K |
| 2026-01-08 | 其他光学测量仪 | Skywalker International Co., Ltd. | 越南 | $4.7K |
| 2025-12-30 | 其他光学测量仪 | Lembak Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.4K |
| 2025-12-29 | 其他光学测量仪 | Lembak Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.4K |