Verdure International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VERDURE QUốC Tế
46
进口笔数
0
出口笔数
$1.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108974706 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2W90WGB |
| 成立日期 | 2019-11-06 |
| 联系地址 | Xóm 3, thôn Ngãi Cầu, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VERDURE QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | VERDURE INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 3, thôn Ngãi Cầu, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 邮箱 | herovn3010@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 100590 | 其他玉米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 喀麦隆 | 35 | $1.12M |
| 中非 | 1 | $108.1K |
| 刚果(布) | 3 | $85.1K |
| 赤道几内亚 | 3 | $76.6K |
| 巴基斯坦 | 1 | $63.8K |
| 加蓬 | 1 | $25.3K |
| 中国 | 2 | $18.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vang Deux Co., Ltd. | 喀麦隆 | 13 | $189.5K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Allaround Trading LLC | 喀麦隆 | 1 | $108.1K | 其他粗加工木材 |
| Newsheng Timber Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $106.5K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Yiwu Calon Imp. & Exp. Co., Ltd. | 喀麦隆 | 2 | $104.0K | 6mm以上木材 |
| Lianying Import & Export Trade Co., Ltd. | 喀麦隆 | 2 | $101.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| NOOR AL BARAKAT TIMBER TRADING L.L.C | 阿联酋 | 2 | $100.4K | 6mm以上木材 |
| CRIUS (Hong Kong) Trade Co., Ltd. | 加纳 | 3 | $92.8K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Foshan Yifa Trading Co., Ltd. | 刚果(布) | 3 | $85.1K | 6mm以上木材 |
| Trust Point Commercial Brokers LLC | 喀麦隆 | 3 | $77.8K | 6mm以上木材 |
| Hangzhou Jinfan Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 6mm以上木材 | MAHMOUD NOOR WOOD TRADING CO L L C | 喀麦隆 | $20.4K |
| 2026-04-21 | 6mm以上木材 | MAHMOUD NOOR WOOD TRADING CO L L C | 喀麦隆 | $20.4K |
| 2026-02-09 | 6mm以上木材 | HK MAX RICH TRADE LTD | 喀麦隆 | $76.5K |
| 2026-02-09 | 6mm以上木材 | NOOR AL BARAKAT TIMBER TRADING L.L.C | 喀麦隆 | $46.5K |
| 2026-02-09 | 6mm以上木材 | NOOR AL BARAKAT TIMBER TRADING L.L.C | 喀麦隆 | $21.1K |
| 2026-01-10 | 6mm以上木材 | NOOR AL BARAKAT TIMBER TRADING L.L.C | 喀麦隆 | $32.8K |
| 2025-12-18 | 其他加工木材 | RIDA TRADING CO LTD | 喀麦隆 | $70.3K |
| 2025-10-14 | 其他加工木材 | ACCESS TIMBER LTD | 喀麦隆 | $42.5K |
| 2025-08-29 | 6mm以上木材 | RIDA TRADING CO LTD | 加蓬 | $25.3K |
| 2025-07-19 | 其他加工木材 | FOSHAN YIFA TRADING CO LTD | 刚果(布) | $29.0K |