Khai Hung Trading Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 511 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI KHảI HưNG
2
进口笔数
511
出口笔数
$4.5K
进口金额
$3.26M
出口金额
2025-09-16
最近进口
2026-04-21
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201640521 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEGUFNN2 |
| 成立日期 | 2015-07-13 |
| 联系地址 | Thôn Quang Khải (nhà ông Lê Văn Thương), Xã Quang Hưng, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KHẢI HƯNG |
| 企业英文名称 | KHAI HUNG TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Quang Khải (nhà ông Lê Văn Thương), Xã An Quang, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84973968971 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.8K |
| 德国 | 1 | $653 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 505 | $3.24M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V Top Source Trading Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
| Atlas Copco Industrial Technique (Shanghai) Co., Ltd. Suzhou Branch | 中国 | 1 | $653 | 非泡沫橡胶密封件、功能机器零件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 455 | $3.12M | 处理器及控制器、其他电感器 |
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $54.5K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
| Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 12 | $42.1K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 32 | $36.0K | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
| Kyunghung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.1K | 聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | 其他塑料制品 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-09-16 | 其他塑料制品 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $56 |
| 2025-09-16 | 绝缘电线 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $199 |
| 2025-09-16 | 其他塑料制品 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $180 |
| 2025-09-16 | 其他塑料制品 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $172 |
| 2025-09-16 | 绝缘电线 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $832 |
| 2024-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | ATLAS COPCO INDUSTRIAL TECHNIQUE (SHANGHAI) CO SUZHOU BRANCH | 德国 | $653 |
出口(共 511)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 热冷轧机 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-03-25 | 其他实验室玻璃器皿 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | — | $38 |
| 2026-03-25 | 磷酸类 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | — | $14 |
| 2026-03-25 | 其他实验室玻璃器皿 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | — | $18 |
| 2026-03-25 | 锂离子电池 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-03-25 | 肼羟胺衍生物 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | — | $48 |
| 2026-03-25 | 其他实验室玻璃器皿 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | — | $25 |
| 2026-03-25 | 其他实验室玻璃器皿 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | — | $31 |
| 2026-03-25 | 高浓度乙醇 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | — | $8 |
| 2026-03-23 | 其他电气设备 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $139 |