Vietnam Euro Electric Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EURO ELECTRIC VIệT NAM
95
进口笔数
1
出口笔数
$528.1K
进口金额
$2.8K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2023-05-10
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108086901 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN03BAS78 |
| 成立日期 | 2017-12-08 |
| 联系地址 | Số nhà 76, ngõ 89 Phố Bằng Liệt, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EURO ELECTRIC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM EURO ELECTRIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 76, ngõ 89 Phố Bằng Liệt, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84902092086 |
| 邮箱 | euroelectricvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 851762 | 通信设备 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $306.6K |
| 罗马尼亚 | 29 | $102.7K |
| 德国 | 29 | $65.2K |
| 意大利 | 11 | $24.5K |
| 瑞士 | 8 | $15.3K |
| 西班牙 | 10 | $13.3K |
| 美国 | 1 | $308 |
| 克罗地亚 | 1 | $151 |
| 丹麦 | 1 | $54 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 1 | $2.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siemens Pte. Ltd. | 新加坡 | 30 | $389.6K | 电力控制板、电气信号装置 |
| Eibmarkt.com GmbH | 德国 | 25 | $50.4K | 其他电气开关、电器装置零件 |
| Ekinex S.p.A. | 意大利 | 12 | $32.6K | 其他电气开关、其他塑料制品 |
| HMS Industrial Networks AB | 瑞典 | 9 | $13.2K | 通信设备、通信设备零件 |
| Trivum Technologies GmbH | 德国 | 4 | $12.7K | 音频放大器、未装壳扬声器 |
| Weinzierl Engineering GmbH | 德国 | 5 | $12.7K | 通信设备、处理器及控制器 |
| Hong Kong Kuongshun Electronic Ltd. | 中国香港 | 1 | $8.2K | 静止变流器、处理器及控制器 |
| GVS Smart Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 电力控制板、静止变流器 |
| LITEPERS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED | 中国 | 2 | $1.9K | 其他铝制品、其他电气开关 |
| SHENZHEN GOLDEN SECURITY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国香港 | 2 | $495 | 其他电气开关 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HMS Industrial Networks AB | 瑞典 | 1 | $2.8K | 通信设备、其他通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 通信设备 | Siemens Pte. Ltd. | 罗马尼亚 | $2.6K |
| 2026-06-30 | 通信设备 | Siemens Pte. Ltd. | 中国 | $42.4K |
| 2026-06-30 | 通信设备 | Siemens Pte. Ltd. | 罗马尼亚 | $1.5K |
| 2026-06-30 | 电力控制板 | Siemens Pte. Ltd. | 罗马尼亚 | $33.0K |
| 2026-06-30 | 通信设备 | Siemens Pte. Ltd. | 中国 | $38.6K |
| 2026-06-30 | 静止变流器 | Siemens Pte. Ltd. | 罗马尼亚 | $1.5K |
| 2026-06-30 | 电力控制板 | Siemens Pte. Ltd. | 罗马尼亚 | $3.5K |
| 2026-06-26 | 通信设备 | HMS Industrial Networks AB | 西班牙 | $312 |
| 2026-06-24 | 60伏以下继电器 | Hong Kong Kuongshun Electronic Ltd. | 中国 | $97 |
| 2026-06-24 | 60伏以下继电器 | Hong Kong Kuongshun Electronic Ltd. | 中国 | $26 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-10 | 通信设备零件 | HMS Industrial Networks AB | 瑞典 | $2.8K |