Vietnam Euro Electric Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH EURO ELECTRIC VIệT NAM

86
进口笔数
1
出口笔数
$334.9K
进口金额
$2.8K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2023-05-10
最近出口
13
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $125.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $403 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $657 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $664 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $934 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $125.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $403 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $657 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $664 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $934 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $125.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108086901
企查查编码QVN03BAS78
成立日期2017-12-08
联系地址Số nhà 76, ngõ 89 Phố Bằng Liệt, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH EURO ELECTRIC VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM EURO ELECTRIC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 76, ngõ 89 Phố Bằng Liệt, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+84902092086
邮箱euroelectricvn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
853710电力控制板
853890电器装置零件
903289其他自动控制仪
853650其他电气开关
850440静止变流器
392690其他塑料制品
902580组合测量仪器
853690其他电路开关装置
830249贱金属配件

出口

HS 编码产品
851779通信设备零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国29$162.2K
德国28$61.6K
罗马尼亚27$58.8K
意大利11$24.5K
瑞士7$14.4K
西班牙9$13.0K
美国1$308
克罗地亚1$151
丹麦1$54

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞典1$2.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Siemens Pte. Ltd.新加坡26$212.8K电力控制板、电气信号装置
Eibmarkt.com GmbH德国24$48.5K其他电气开关、电器装置零件
Ekinex S.p.A.意大利12$32.6K其他电气开关、其他塑料制品
Trivum Technologies GmbH德国4$12.7K音频放大器、电力控制板
4ab64fa1968dc2cb1b0cae13629bede97$11.9K
Weinzierl Engineering GmbH德国4$9.1K通信设备、处理器及控制器
Litepers Technology Co., Ltd.中国2$1.9K其他电气开关、其他铝制品
Lithe Audio Ltd.英国1$1.3K单个扬声器、音频设备零件
Kusdom Ltd.中国香港1$1.3K电力控制板、其他塑料制品
SHENZHEN GOLDEN SECURITY TECHNOLOGY CO., LTD中国香港2$495其他电气开关

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HMS Industrial Networks AB瑞典1$2.8K通信设备、其他通信设备

近期贸易明细

进口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他自动控制仪EIBMARKT COM GMBH罗马尼亚$276
2026-04-20其他自动控制仪EIBMARKT COM GMBH罗马尼亚$276
2026-04-07其他电气开关LITEPERS TECHNOLOGY CO LTD中国$300
2026-04-07其他电气开关LITEPERS TECHNOLOGY CO LTD中国$300
2026-02-11其他电气开关Kusdom Ltd.中国$792
2026-02-11其他电气开关Kusdom Ltd.中国$536
2026-02-11其他电气开关LITEPERS TECHNOLOGY CO LTD中国$1.3K
2026-02-04电力控制板TRIVUM TECHNOLOGIES GMBH德国$578
2026-02-04电力控制板TRIVUM TECHNOLOGIES GMBH德国$968
2025-12-30电力控制板SIEMENS PTE LTD罗马尼亚$2.7K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-10通信设备零件HMS INDUSTRIAL NETWORKS AB瑞典$2.8K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Euro Electric Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →