LG CNS Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,242 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LG CNS VIệT NAM

190
进口笔数
1,242
出口笔数
$42.84M
进口金额
$233.83M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
11
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.93M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.71M · 2 笔出口 $5.76M · 6 笔2023-11进口 $1.55M · 5 笔出口 $3.75M · 53 笔2023-12进口 $189.5K · 13 笔出口 $1.05M · 36 笔2024-01进口 $17.7K · 3 笔出口 $161.6K · 20 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $87.3K · 6 笔2024-03进口 $243.7K · 2 笔出口 $849.5K · 29 笔2024-04进口 $9.1K · 1 笔出口 $775.8K · 24 笔2024-05进口 $7.0K · 1 笔出口 $1.01M · 16 笔2024-06进口 $59.4K · 2 笔出口 $206.2K · 14 笔2024-07进口 $2.03M · 7 笔出口 $4.85M · 27 笔2024-08进口 $1.02M · 1 笔出口 $3.33M · 23 笔2024-09进口 $2.16M · 4 笔出口 $4.22M · 25 笔2024-10进口 $34.5K · 2 笔出口 $1.90M · 32 笔2024-11进口 $152.7K · 7 笔出口 $529.4K · 22 笔2024-12进口 $101.8K · 6 笔出口 $1.99M · 48 笔2025-01进口 $33.4K · 2 笔出口 $163.8K · 8 笔2025-02进口 $629.1K · 4 笔出口 $815.3K · 16 笔2025-03进口 $270.5K · 2 笔出口 $1.20M · 17 笔2025-04进口 $73.5K · 3 笔出口 $395.1K · 14 笔2025-05进口 $52.9K · 3 笔出口 $923.3K · 26 笔2025-06进口 $1.04M · 11 笔出口 $2.65M · 36 笔2025-07进口 $451.8K · 7 笔出口 $1.33M · 36 笔2025-08进口 $901.2K · 4 笔出口 $2.27M · 29 笔2025-09进口 $219.5K · 3 笔出口 $3.93M · 33 笔2025-10进口 $2.01M · 5 笔出口 $4.87M · 30 笔2025-11进口 $96.6K · 2 笔出口 $1.92M · 19 笔2025-12进口 $84.9K · 5 笔出口 $1.99M · 53 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $488.1K · 20 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $168.6K · 11 笔2026-03进口 $127.2K · 2 笔出口 $510.5K · 14 笔2026-04进口 $14.19M · 7 笔出口 $24.93M · 31 笔2026-05进口 $264.0K · 7 笔出口 $3.08M · 36 笔2026-06进口 $827.8K · 11 笔出口 $3.11M · 44 笔2026-07进口 $231.8K · 4 笔出口 $1.55M · 35 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.71M · 2 笔出口 $5.76M · 6 笔2023-11进口 $1.55M · 5 笔出口 $3.75M · 53 笔2023-12进口 $189.5K · 13 笔出口 $1.05M · 36 笔2024-01进口 $17.7K · 3 笔出口 $161.6K · 20 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $87.3K · 6 笔2024-03进口 $243.7K · 2 笔出口 $849.5K · 29 笔2024-04进口 $9.1K · 1 笔出口 $775.8K · 24 笔2024-05进口 $7.0K · 1 笔出口 $1.01M · 16 笔2024-06进口 $59.4K · 2 笔出口 $206.2K · 14 笔2024-07进口 $2.03M · 7 笔出口 $4.85M · 27 笔2024-08进口 $1.02M · 1 笔出口 $3.33M · 23 笔2024-09进口 $2.16M · 4 笔出口 $4.22M · 25 笔2024-10进口 $34.5K · 2 笔出口 $1.90M · 32 笔2024-11进口 $152.7K · 7 笔出口 $529.4K · 22 笔2024-12进口 $101.8K · 6 笔出口 $1.99M · 48 笔2025-01进口 $33.4K · 2 笔出口 $163.8K · 8 笔2025-02进口 $629.1K · 4 笔出口 $815.3K · 16 笔2025-03进口 $270.5K · 2 笔出口 $1.20M · 17 笔2025-04进口 $73.5K · 3 笔出口 $395.1K · 14 笔2025-05进口 $52.9K · 3 笔出口 $923.3K · 26 笔2025-06进口 $1.04M · 11 笔出口 $2.65M · 36 笔2025-07进口 $451.8K · 7 笔出口 $1.33M · 36 笔2025-08进口 $901.2K · 4 笔出口 $2.27M · 29 笔2025-09进口 $219.5K · 3 笔出口 $3.93M · 33 笔2025-10进口 $2.01M · 5 笔出口 $4.87M · 30 笔2025-11进口 $96.6K · 2 笔出口 $1.92M · 19 笔2025-12进口 $84.9K · 5 笔出口 $1.99M · 53 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $488.1K · 20 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $168.6K · 11 笔2026-03进口 $127.2K · 2 笔出口 $510.5K · 14 笔2026-04进口 $14.19M · 7 笔出口 $24.93M · 31 笔2026-05进口 $264.0K · 7 笔出口 $3.08M · 36 笔2026-06进口 $827.8K · 11 笔出口 $3.11M · 44 笔2026-07进口 $231.8K · 4 笔出口 $1.55M · 35 笔

工商档案

企业注册号0201762551
企查查编码QVNF1RNUH4
成立日期2017-01-09
联系地址Tầng 4, tòa nhà Youngjin E&C Hải Phòng, KCN Tràng Duệ, Xã Lê Lợi, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LG CNS VIỆT NAM
企业英文名称LG CNS VIETNAM CO .,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 403, 404, 405, tầng 4, tòa nhà Youngjin E&C Hải Phòng, lô CC3-2.1, KCN Tràng Duệ, thuộc KKT Đình Vũ - Cát Hải, Phường An Phong, TP Hải Phòng
经营范围6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话02253240122
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本44.57亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
847149其他自动数据处理系统
847170存储单元
851769其他通信设备
853710电力控制板
847160自动数据处理输入输出单元
8473308471机器零件
732690其他钢铁制品
852589其他电视摄像机
854370其他电气设备

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
851762通信设备
854449绝缘电线
732690其他钢铁制品
854470绝缘电线
853690其他电路开关装置
830710钢铁软管
851769其他通信设备
730799其他钢铁管件
8536691000伏以下插头插座

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国87$25.13M
韩国92$4.10M
墨西哥17$4.05M
美国6$1.99M
爱尔兰3$1.47M
越南15$1.31M
捷克7$1.05M
马来西亚22$841.3K
新加坡8$784.7K
泰国12$781.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,242$233.83M
马来西亚1$3.0K
中国4$320

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LG CNS Co., Ltd.韩国171$42.26M其他钢铁结构体、通信设备
RTC Technology Vietnam Joint Stock Company越南1$221.1K未曝光卷装胶片、数据处理机
Jin Won Co., Ltd.韩国4$142.3K黄铜带材、丙烯酸乙烯漆
KOAS Co., Ltd.韩国2$132.0K木制办公家具、可调转椅
Display Technology Co., Ltd.韩国4$33.6K数据处理机、固态存储设备
Raon Visual Systems Inc韩国1$14.0K通信设备、电力控制板
OMTECH Co., Ltd.韩国1$12.8K含CPU和I/O的ADP设备、自动数据处理输入输出单元
SAMMI INFORMATION SYSTEMS CO.,LTD韩国1$10.2K含CPU和I/O的ADP设备
LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南2$8.3KOLED显示模组、其他塑料包装制品
LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南2$334其他电视摄像机、其他钢铁制品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南424$143.86M通信设备零件、印刷电路
LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南799$89.31M其他塑料包装制品、OLED显示模组
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南9$572.6K处理器及控制器、其他塑料制品
Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南10$87.5K通信设备零件、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 190)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31电力控制板LG CNS Co., Ltd.韩国$18.6K
2026-07-31其他电气开关LG CNS Co., Ltd.韩国$2.2K
2026-07-31通信设备LG CNS Co., Ltd.韩国$33.7K
2026-07-30智能卡LG CNS Co., Ltd.韩国$9.8K
2026-07-23其他电气设备LG CNS Co., Ltd.中国$73.0K
2026-07-08其他电气设备LG CNS Co., Ltd.中国$94.6K
2026-06-29自动数据处理机处理部件LG CNS Co., Ltd.韩国$6.3K
2026-06-26非办公金属家具LG CNS Co., Ltd.韩国$1.2K
2026-06-26其他电视摄像机LG CNS Co., Ltd.中国台湾$5.0K
2026-06-26其他电气开关LG CNS Co., Ltd.韩国$162

出口(共 1,242)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他电气设备LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南$78.0K
2026-07-27存储单元LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南$4.5K
2026-07-27自动数据处理机处理部件LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南$18.0K
2026-07-24存储单元LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南$4.5K
2026-07-21其他通信设备LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-21静止变流器LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南$7.3K
2026-07-21其他通信设备LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南$6.7K
2026-07-21自动数据处理机处理部件LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南$18.0K
2026-07-21通信设备LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南$75.2K
2026-07-21其他通信设备LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南$2.5K

相关企业 · 同类产品

LG CNS Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →