LG CNS Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,127 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LG CNS VIệT NAM
167
进口笔数
1,127
出口笔数
$41.29M
进口金额
$226.01M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-27
最近出口
9
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201762551 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF1RNUH4 |
| 成立日期 | 2017-01-09 |
| 联系地址 | Tầng 4, tòa nhà Youngjin E&C Hải Phòng, KCN Tràng Duệ, Xã Lê Lợi, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LG CNS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LG CNS VIETNAM CO .,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 403, 404, 405, tầng 4, tòa nhà Youngjin E&C Hải Phòng, lô CC3-2.1, KCN Tràng Duệ, thuộc KKT Đình Vũ - Cát Hải, Phường An Phong, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 02253240122 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 44.57亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 79 | $24.80M |
| 墨西哥 | 16 | $4.04M |
| 韩国 | 79 | $3.82M |
| 美国 | 6 | $1.99M |
| 捷克 | 7 | $1.05M |
| 越南 | 11 | $1.02M |
| 爱尔兰 | 1 | $907.4K |
| 马来西亚 | 21 | $840.4K |
| 新加坡 | 8 | $784.7K |
| 泰国 | 12 | $781.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,127 | $226.01M |
| 马来西亚 | 1 | $3.0K |
| 中国 | 4 | $320 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG CNS Co., Ltd. | 越南 | 151 | $40.99M | 通信设备、其他钢铁制品 |
| KOAS Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $132.0K | 可调转椅、木制办公家具 |
| Jin Won Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $98.8K | 黄铜带材、丙烯酸乙烯漆 |
| Display Technology Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $33.6K | 数据处理机、固态存储设备 |
| Raon Visual Systems Inc | 韩国 | 1 | $14.0K | 通信设备、电力控制板 |
| OMTECH Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $12.8K | 含CPU和I/O的ADP设备、自动数据处理输入输出单元 |
| LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.3K | OLED显示模组、其他塑料包装制品 |
| LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $334 | 其他电视摄像机、其他钢铁制品 |
| SOMANSA | 韩国 | 1 | $165 | 存储单元 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 377 | $139.56M | 通信设备零件、印刷电路 |
| LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 733 | $86.10M | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 7 | $265.8K | 处理器及控制器、其他电感器 |
| Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $87.5K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 167)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 可调转椅 | JIN WON CO LTD | 韩国 | $15.6K |
| 2026-04-20 | 可调转椅 | JIN WON CO LTD | 韩国 | $15.6K |
| 2026-04-13 | 其他自动数据处理系统 | LG CNS CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-13 | 其他自动数据处理系统 | LG CNS CO LTD | 中国 | $43.3K |
| 2026-04-13 | 其他自动数据处理系统 | LG CNS CO LTD | 中国 | $53.9K |
| 2026-04-13 | 其他自动数据处理系统 | LG CNS CO LTD | 中国 | $34.9K |
| 2026-04-13 | 其他自动数据处理系统 | LG CNS CO LTD | 中国 | $39.3K |
| 2026-04-13 | 其他自动数据处理系统 | LG CNS CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-13 | 其他自动数据处理系统 | LG CNS CO LTD | 中国 | $31.4K |
| 2026-04-13 | 其他自动数据处理系统 | LG CNS CO LTD | 中国 | $63.5K |
出口(共 1,127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他电话机 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $31.8K |
| 2026-04-21 | 其他通信设备 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $84 |
| 2026-04-21 | 其他通信设备 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $84 |
| 2026-04-20 | 自动数据处理机处理部件 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $47.7K |
| 2026-04-20 | 存储单元 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.53M |
| 2026-04-20 | 自动数据处理机处理部件 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $12.1K |
| 2026-04-20 | 自动数据处理机处理部件 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $51.5K |
| 2026-04-20 | 自动数据处理机处理部件 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $19.2K |
| 2026-04-20 | 自动数据处理机处理部件 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $66.6K |
| 2026-04-20 | 自动数据处理机处理部件 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $94.3K |