KPX Chemical Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 987 笔 · 主营 其他聚醚
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KPX CHEMICAL VINA
- 邮箱1
987
进口笔数
371
出口笔数
$48.85M
进口金额
$17.64M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
16
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316177596 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE8P8DWC |
| 成立日期 | 2020-03-03 |
| 联系地址 | Lô 10, Đường số 3, Khu công nghiệp Gò Dầu, Xã Phước Thái, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KPX CHEMICAL VINA |
| 企业英文名称 | KPX CHEMICAL VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 10, Đường số 3, Khu công nghiệp Gò Dầu, Xã Phước Thái, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật). + (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). + (Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan). + (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện). 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84903953762 |
| 邮箱 | huongpham@kpxvina.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 643.275亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390729 | 其他聚醚 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 290219 | 环烃(不含环己烷) |
| 291990 | 磷酸酯类 |
| 292130 | 环胺类化合物 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 292129 | 其他无环多胺 |
| 292149 | 其他芳香单胺 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390729 | 其他聚醚 |
| 290219 | 环烃(不含环己烷) |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 291990 | 磷酸酯类 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 292129 | 其他无环多胺 |
| 292130 | 环胺类化合物 |
| 292212 | 氨基醇衍生物 |
| 293369 | 其他三嗪化合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 809 | $40.98M |
| 中国 | 164 | $6.52M |
| 日本 | 25 | $992.7K |
| 越南 | 3 | $240.1K |
| 德国 | 7 | $110.9K |
| 美国 | 1 | $9.2K |
| 泰国 | 3 | $1.7K |
| 荷兰 | 1 | $60 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 359 | $17.12M |
| 韩国 | 14 | $517.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kpx Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 812 | $41.37M | 其他聚醚、980200 |
| COVESTRO (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 71 | $2.89M | 聚碳酸酯、其他聚醚 |
| KPX Chemical (Nanjing) Co., Ltd. | 中国 | 42 | $2.12M | 其他聚醚、390720 |
| Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $992.7K | 其他车辆零件、钢铁螺钉螺栓 |
| KPX Chemical Co., Ltd. | 中国 | 9 | $460.4K | 环胺类化合物、其他无环多胺 |
| Nantong Jiangshan Agrochemical & Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 10 | $291.3K | 其他非卤化有机磷衍生物、零售除草剂 |
| KPX Chemical Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $240.1K | 其他聚醚、环烃(不含环己烷) |
| Shanghai Iroyal Chemical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $211.8K | 磷酸酯类、磷酸酯 |
| Kpx Chemical Co., Ltd. | 德国 | 6 | $104.0K | 非离子表面活性剂、工业清洁制剂 |
| KPX Chemical (Thailand) Ltd. | 泰国 | 3 | $2.5K | 其他聚醚、其他催化剂制剂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 356 | $16.88M | 处理器及控制器、其他电感器 |
| Kpx Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $517.0K | 其他聚醚、季戊四醇 |
| KPX Chemical Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $240.1K | 其他聚醚、非离子表面活性剂 |
近期贸易明细
进口(共 987)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他聚醚 | Kpx Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $85.7K |
| 2026-04-28 | 其他聚醚 | Kpx Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $85.7K |
| 2026-04-28 | 其他聚醚 | Kpx Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $76.4K |
| 2026-04-28 | 其他聚醚 | Kpx Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $76.4K |
| 2026-04-23 | 其他聚醚 | Kpx Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $65.0K |
| 2026-04-23 | 其他聚醚 | Kpx Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $65.0K |
| 2026-04-22 | 其他聚醚 | Kpx Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $76.4K |
| 2026-04-22 | 其他聚醚 | Kpx Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $76.4K |
| 2026-04-21 | 其他聚醚 | KPX CHEMICAL (NANJING) CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-04-21 | 其他聚醚 | KPX CHEMICAL (NANJING) CO LTD | 中国 | $19.4K |
出口(共 371)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他聚醚 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $53.9K |
| 2026-04-29 | 其他聚醚 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $53.9K |
| 2026-04-22 | 其他聚醚 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $53.9K |
| 2026-04-22 | 其他聚醚 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $53.9K |
| 2026-04-22 | 其他聚醚 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $53.8K |
| 2026-04-22 | 其他聚醚 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $53.8K |
| 2026-04-21 | 其他聚醚 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $53.8K |
| 2026-04-21 | 环烃(不含环己烷) | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $31.9K |
| 2026-04-21 | 其他聚醚 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $53.8K |
| 2026-04-21 | 环烃(不含环己烷) | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $31.9K |