KPX Chemical Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 987 笔 · 主营 其他聚醚

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KPX CHEMICAL VINA

987
进口笔数
371
出口笔数
$48.85M
进口金额
$17.64M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
16
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.42M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $721.0K · 13 笔出口 $162.4K · 3 笔2023-09进口 $1.22M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $856.7K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.28M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $722.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.12M · 36 笔出口 $763.0K · 18 笔2024-02进口 $814.0K · 16 笔出口 $456.3K · 10 笔2024-03进口 $1.15M · 25 笔出口 $449.5K · 10 笔2024-04进口 $1.63M · 27 笔出口 $738.4K · 14 笔2024-05进口 $1.31M · 21 笔出口 $375.3K · 9 笔2024-06进口 $1.31M · 23 笔出口 $415.1K · 10 笔2024-07进口 $1.43M · 20 笔出口 $456.0K · 11 笔2024-08进口 $1.48M · 27 笔出口 $447.4K · 10 笔2024-09进口 $1.43M · 26 笔出口 $461.1K · 10 笔2024-10进口 $920.8K · 23 笔出口 $540.3K · 12 笔2024-11进口 $1.33M · 26 笔出口 $565.9K · 12 笔2024-12进口 $1.70M · 33 笔出口 $791.9K · 16 笔2025-01进口 $1.45M · 27 笔出口 $804.0K · 17 笔2025-02进口 $1.09M · 19 笔出口 $765.9K · 16 笔2025-03进口 $1.40M · 31 笔出口 $861.6K · 18 笔2025-04进口 $1.20M · 33 笔出口 $522.5K · 11 笔2025-05进口 $1.69M · 37 笔出口 $565.3K · 12 笔2025-06进口 $1.08M · 24 笔出口 $496.1K · 11 笔2025-07进口 $1.54M · 35 笔出口 $662.1K · 15 笔2025-08进口 $1.23M · 25 笔出口 $633.4K · 14 笔2025-09进口 $970.6K · 18 笔出口 $650.3K · 14 笔2025-10进口 $967.5K · 23 笔出口 $753.6K · 16 笔2025-11进口 $1.22M · 26 笔出口 $672.8K · 14 笔2025-12进口 $1.05M · 25 笔出口 $481.3K · 10 笔2026-01进口 $1.21M · 24 笔出口 $648.8K · 15 笔2026-02进口 $949.5K · 22 笔出口 $380.9K · 9 笔2026-03进口 $1.38M · 26 笔出口 $558.6K · 14 笔2026-04进口 $2.42M · 22 笔出口 $1.28M · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $721.0K · 13 笔出口 $162.4K · 3 笔2023-09进口 $1.22M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $856.7K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.28M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $722.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.12M · 36 笔出口 $763.0K · 18 笔2024-02进口 $814.0K · 16 笔出口 $456.3K · 10 笔2024-03进口 $1.15M · 25 笔出口 $449.5K · 10 笔2024-04进口 $1.63M · 27 笔出口 $738.4K · 14 笔2024-05进口 $1.31M · 21 笔出口 $375.3K · 9 笔2024-06进口 $1.31M · 23 笔出口 $415.1K · 10 笔2024-07进口 $1.43M · 20 笔出口 $456.0K · 11 笔2024-08进口 $1.48M · 27 笔出口 $447.4K · 10 笔2024-09进口 $1.43M · 26 笔出口 $461.1K · 10 笔2024-10进口 $920.8K · 23 笔出口 $540.3K · 12 笔2024-11进口 $1.33M · 26 笔出口 $565.9K · 12 笔2024-12进口 $1.70M · 33 笔出口 $791.9K · 16 笔2025-01进口 $1.45M · 27 笔出口 $804.0K · 17 笔2025-02进口 $1.09M · 19 笔出口 $765.9K · 16 笔2025-03进口 $1.40M · 31 笔出口 $861.6K · 18 笔2025-04进口 $1.20M · 33 笔出口 $522.5K · 11 笔2025-05进口 $1.69M · 37 笔出口 $565.3K · 12 笔2025-06进口 $1.08M · 24 笔出口 $496.1K · 11 笔2025-07进口 $1.54M · 35 笔出口 $662.1K · 15 笔2025-08进口 $1.23M · 25 笔出口 $633.4K · 14 笔2025-09进口 $970.6K · 18 笔出口 $650.3K · 14 笔2025-10进口 $967.5K · 23 笔出口 $753.6K · 16 笔2025-11进口 $1.22M · 26 笔出口 $672.8K · 14 笔2025-12进口 $1.05M · 25 笔出口 $481.3K · 10 笔2026-01进口 $1.21M · 24 笔出口 $648.8K · 15 笔2026-02进口 $949.5K · 22 笔出口 $380.9K · 9 笔2026-03进口 $1.38M · 26 笔出口 $558.6K · 14 笔2026-04进口 $2.42M · 22 笔出口 $1.28M · 14 笔

工商档案

企业注册号0316177596
企查查编码QVNE8P8DWC
成立日期2020-03-03
联系地址Lô 10, Đường số 3, Khu công nghiệp Gò Dầu, Xã Phước Thái, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KPX CHEMICAL VINA
企业英文名称KPX CHEMICAL VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 10, Đường số 3, Khu công nghiệp Gò Dầu, Xã Phước Thái, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật). + (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). + (Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan). + (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện). 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
电话+84903953762
邮箱huongpham@kpxvina.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本643.275亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390729其他聚醚
340242非离子表面活性剂
390931氨基树脂初级形状
290219环烃(不含环己烷)
291990磷酸酯类
292130环胺类化合物
381590其他催化剂制剂
292129其他无环多胺
292149其他芳香单胺
340290工业清洁制剂

出口

HS 编码产品
390729其他聚醚
290219环烃(不含环己烷)
340290工业清洁制剂
291990磷酸酯类
340242非离子表面活性剂
381590其他催化剂制剂
292129其他无环多胺
292130环胺类化合物
292212氨基醇衍生物
293369其他三嗪化合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国809$40.98M
中国164$6.52M
日本25$992.7K
越南3$240.1K
德国7$110.9K
美国1$9.2K
泰国3$1.7K
荷兰1$60

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南359$17.12M
韩国14$517.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kpx Chemical Co., Ltd.韩国812$41.37M其他聚醚、980200
COVESTRO (HONG KONG) LTD中国香港71$2.89M聚碳酸酯、其他聚醚
KPX Chemical (Nanjing) Co., Ltd.中国42$2.12M其他聚醚、390720
Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡25$992.7K其他车辆零件、钢铁螺钉螺栓
KPX Chemical Co., Ltd.中国9$460.4K环胺类化合物、其他无环多胺
Nantong Jiangshan Agrochemical & Chemicals Co., Ltd.中国10$291.3K其他非卤化有机磷衍生物、零售除草剂
KPX Chemical Vina Co., Ltd.越南3$240.1K其他聚醚、环烃(不含环己烷)
Shanghai Iroyal Chemical Co., Ltd.中国6$211.8K磷酸酯类、磷酸酯
Kpx Chemical Co., Ltd.德国6$104.0K非离子表面活性剂、工业清洁制剂
KPX Chemical (Thailand) Ltd.泰国3$2.5K其他聚醚、其他催化剂制剂

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南356$16.88M处理器及控制器、其他电感器
Kpx Chemical Co., Ltd.韩国14$517.0K其他聚醚、季戊四醇
KPX Chemical Vina Co., Ltd.越南3$240.1K其他聚醚、非离子表面活性剂

近期贸易明细

进口(共 987)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他聚醚Kpx Chemical Co., Ltd.韩国$85.7K
2026-04-28其他聚醚Kpx Chemical Co., Ltd.韩国$85.7K
2026-04-28其他聚醚Kpx Chemical Co., Ltd.韩国$76.4K
2026-04-28其他聚醚Kpx Chemical Co., Ltd.韩国$76.4K
2026-04-23其他聚醚Kpx Chemical Co., Ltd.韩国$65.0K
2026-04-23其他聚醚Kpx Chemical Co., Ltd.韩国$65.0K
2026-04-22其他聚醚Kpx Chemical Co., Ltd.韩国$76.4K
2026-04-22其他聚醚Kpx Chemical Co., Ltd.韩国$76.4K
2026-04-21其他聚醚KPX CHEMICAL (NANJING) CO LTD中国$19.2K
2026-04-21其他聚醚KPX CHEMICAL (NANJING) CO LTD中国$19.4K

出口(共 371)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他聚醚LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$53.9K
2026-04-29其他聚醚LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$53.9K
2026-04-22其他聚醚LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$53.9K
2026-04-22其他聚醚LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$53.9K
2026-04-22其他聚醚LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$53.8K
2026-04-22其他聚醚LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$53.8K
2026-04-21其他聚醚LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$53.8K
2026-04-21环烃(不含环己烷)LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$31.9K
2026-04-21其他聚醚LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$53.8K
2026-04-21环烃(不含环己烷)LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$31.9K

相关企业 · 同类产品

KPX Chemical Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →