Greenfarm Asia Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 50公斤以上猪
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH GREENFARM ASIA
9
进口笔数
23
出口笔数
$267.9K
进口金额
$999.7K
出口金额
2025-11-10
最近进口
2026-01-30
最近出口
6
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6400282913 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9FD4WAV |
| 成立日期 | 2013-02-06 |
| 联系地址 | Thôn 8, Xã Cư Knia, Huyện Cư Jút, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GREENFARM ASIA |
| 企业英文名称 | GREENFARM ASIA CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 8, Xã Cư Jút, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0114 - Trồng cây mía 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0149 - Chăn nuôi khác 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +842835205579 |
| 邮箱 | huy.ntuong@greenfeed.com.vn |
| 传真 | +842838231166 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4,540亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841690 | 炉用零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 010392 | 50公斤以上猪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $221.0K |
| 加拿大 | 2 | $20.9K |
| 美国 | 5 | $17.8K |
| 墨西哥 | 2 | $8.1K |
| 马来西亚 | 1 | $220 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $252.3K |
| 柬埔寨 | 2 | $139.6K |
| 老挝 | 2 | $89.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Mainlink Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $102.9K | 喷砂机、其他功能机器 |
| Shenzhen Shuying Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $70.9K | 其他农林机械、农用机械零件 |
| AGCO GSI (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $49.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Shuying Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44.3K | 带接头绝缘电线、静止变流器 |
| The GSI Group | 美国 | 1 | $196 | 家禽机械零件、农用机械零件 |
| Printelligence LLC | 美国 | 1 | $59 | 测量仪器 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thavi Farm Individual Enterprise | 11 | $433.4K | 50公斤以上猪 | |
| Greenfeed (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $224.3K | 猫狗饲料、鱼虾粉粒 |
| Thavi Farm Individual Enterprise | 越南 | 3 | $116.8K | 50公斤以上猪 |
| Siphasong Farm Co., Ltd. | 越南 | 3 | $94.8K | 50公斤以上猪 |
| Greenfeed Lao Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $89.7K | 人造纺织袋、猫狗饲料 |
| Greenfeed Lao Co., Ltd. | 越南 | 1 | $40.8K | 猫狗饲料、抗生素药品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 工业干燥机 | QINGDAO MAINLINK INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $46.0K |
| 2025-11-10 | 其他功能机器 | QINGDAO MAINLINK INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $56.9K |
| 2025-10-14 | 其他光学测量仪 | SHENZHEN SHUYING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $438 |
| 2025-10-14 | 安全阀 | SHENZHEN SHUYING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $651 |
| 2025-10-14 | 非CRT显示器 | SHENZHEN SHUYING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $223 |
| 2025-10-14 | 塑料封口件 | SHENZHEN SHUYING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1 |
| 2025-10-14 | 农用机械零件 | SHENZHEN SHUYING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $891 |
| 2025-10-14 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN SHUYING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24 |
| 2025-10-14 | 农用机械零件 | SHENZHEN SHUYING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $271 |
| 2025-10-14 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN SHUYING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $48 |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 50公斤以上猪 | GREENFEED (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $60.3K |
| 2024-10-15 | 50公斤以上猪 | THAVI FARM INDIVIDUAL ENTERPRISE | 越南 | $36.7K |
| 2024-09-26 | 50公斤以上猪 | THAVI FARM INDIVIDUAL ENTERPRISE | 越南 | $39.9K |
| 2024-09-24 | 50公斤以上猪 | GREENFEED LAO CO LTD | 越南 | $40.8K |
| 2024-08-30 | 50公斤以上猪 | GREENFEED LAO CO LTD | 老挝 | $14.2K |
| 2024-08-30 | 50公斤以上猪 | GREENFEED LAO CO LTD | 老挝 | $33.5K |
| 2024-08-27 | 50公斤以上猪 | Thavi Farm Individual Enterprise | — | $36.1K |
| 2024-08-04 | 50公斤以上猪 | GREENFEED (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $4.5K |
| 2024-08-04 | 50公斤以上猪 | GREENFEED (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $67.0K |
| 2024-08-04 | 50公斤以上猪 | GREENFEED (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $3.1K |